Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 522,310 | 30,476 | 1,565,196 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 522,310 | 30,476 | 1,595,214 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 522,310 | 30,476 | 1,660,919 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 522,310 | 30,476 | 1,565,196 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 522,310 | 30,476 | 1,595,214 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 522,310 | 30,476 | 1,660,919 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,128,438 |
| 522,310 |
| 30,476 |
| 1,681,224 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 522,310 | 30,476 | 1,707,361 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 522,310 | 30,476 | 1,880,820 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 522,310 | 30,476 | 1,943,915 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 522,310 | 30,476 | 1,967,604 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 522,310 | 30,476 | 2,087,702 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 563,041 | 30,476 | 1,442,170 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 563,041 | 30,476 | 1,438,186 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 563,041 | 30,476 | 1,491,792 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 563,041 | 30,476 | 1,495,452 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 563,041 | 30,476 | 1,542,333 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 563,041 | 30,476 | 1,552,097 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 563,041 | 30,476 | 1,589,563 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 563,041 | 30,476 | 1,605,927 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 563,041 | 30,476 | 1,635,945 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 563,041 | 30,476 | 1,701,650 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 563,041 | 30,476 | 1,721,955 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 563,041 | 30,476 | 1,748,092 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 563,041 | 30,476 | 1,921,551 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 563,041 | 30,476 | 1,984,646 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 563,041 | 30,476 | 2,008,335 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 563,041 | 30,476 | 2,128,433 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 515,122 | 30,476 | 1,394,251 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 515,122 | 30,476 | 1,390,267 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 515,122 | 30,476 | 1,443,873 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 515,122 | 30,476 | 1,447,533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 515,122 | 30,476 | 1,494,414 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 515,122 | 30,476 | 1,504,178 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 515,122 | 30,476 | 1,541,644 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 515,122 | 30,476 | 1,558,008 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 515,122 | 30,476 | 1,588,026 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 515,122 | 30,476 | 1,653,731 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 515,122 | 30,476 | 1,674,036 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 515,122 | 30,476 | 1,700,173 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 515,122 | 30,476 | 1,873,632 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 515,122 | 30,476 | 1,936,727 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 515,122 | 30,476 | 1,960,416 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 515,122 | 30,476 | 2,080,514 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 440,160 | 30,476 | 1,319,289 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 440,160 | 30,476 | 1,315,305 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 440,160 | 30,476 | 1,368,911 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 440,160 | 30,476 | 1,372,571 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 440,160 | 30,476 | 1,419,452 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 440,160 | 30,476 | 1,429,216 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 440,160 | 30,476 | 1,466,682 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 440,160 | 30,476 | 1,483,046 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 440,160 | 30,476 | 1,513,064 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,128,438 |
| 522,310 |
| 30,476 |
| 1,681,224 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 522,310 | 30,476 | 1,707,361 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 522,310 | 30,476 | 1,880,820 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 522,310 | 30,476 | 1,943,915 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 522,310 | 30,476 | 1,967,604 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 522,310 | 30,476 | 2,087,702 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 563,041 | 30,476 | 1,442,170 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 563,041 | 30,476 | 1,438,186 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 563,041 | 30,476 | 1,491,792 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 563,041 | 30,476 | 1,495,452 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 563,041 | 30,476 | 1,542,333 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 563,041 | 30,476 | 1,552,097 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 563,041 | 30,476 | 1,589,563 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 563,041 | 30,476 | 1,605,927 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 563,041 | 30,476 | 1,635,945 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 563,041 | 30,476 | 1,701,650 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 563,041 | 30,476 | 1,721,955 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 563,041 | 30,476 | 1,748,092 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 563,041 | 30,476 | 1,921,551 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 563,041 | 30,476 | 1,984,646 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 563,041 | 30,476 | 2,008,335 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 563,041 | 30,476 | 2,128,433 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 515,122 | 30,476 | 1,394,251 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 515,122 | 30,476 | 1,390,267 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 515,122 | 30,476 | 1,443,873 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 515,122 | 30,476 | 1,447,533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 515,122 | 30,476 | 1,494,414 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 515,122 | 30,476 | 1,504,178 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 515,122 | 30,476 | 1,541,644 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 515,122 | 30,476 | 1,558,008 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 515,122 | 30,476 | 1,588,026 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 515,122 | 30,476 | 1,653,731 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 515,122 | 30,476 | 1,674,036 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 515,122 | 30,476 | 1,700,173 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 515,122 | 30,476 | 1,873,632 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 515,122 | 30,476 | 1,936,727 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 515,122 | 30,476 | 1,960,416 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 515,122 | 30,476 | 2,080,514 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 440,160 | 30,476 | 1,319,289 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 440,160 | 30,476 | 1,315,305 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 440,160 | 30,476 | 1,368,911 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 440,160 | 30,476 | 1,372,571 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 440,160 | 30,476 | 1,419,452 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 440,160 | 30,476 | 1,429,216 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 440,160 | 30,476 | 1,466,682 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 440,160 | 30,476 | 1,483,046 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 440,160 | 30,476 | 1,513,064 |