Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 584,604 | 63,690 | 1,550,229 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 584,604 | 63,690 | 1,597,110 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 584,604 | 63,690 | 1,606,874 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 584,604 | 63,690 | 1,550,229 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 584,604 | 63,690 | 1,597,110 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 584,604 | 63,690 | 1,606,874 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 996,046 |
| 584,604 |
| 63,690 |
| 1,644,340 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 584,604 | 63,690 | 1,660,704 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 584,604 | 63,690 | 1,690,722 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 584,604 | 63,690 | 1,756,427 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 584,604 | 63,690 | 1,776,732 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 584,604 | 63,690 | 1,802,869 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 584,604 | 63,690 | 1,976,328 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 584,604 | 63,690 | 2,039,423 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 584,604 | 63,690 | 2,063,112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 584,604 | 63,690 | 2,183,210 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 348,460 | 80,297 | 1,277,410 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 348,460 | 80,297 | 1,273,426 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 348,460 | 80,297 | 1,327,032 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 348,460 | 80,297 | 1,330,692 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 348,460 | 80,297 | 1,377,573 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 348,460 | 80,297 | 1,387,337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 348,460 | 80,297 | 1,424,803 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 348,460 | 80,297 | 1,441,167 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 348,460 | 80,297 | 1,471,185 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 348,460 | 80,297 | 1,536,890 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 348,460 | 80,297 | 1,557,195 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 348,460 | 80,297 | 1,583,332 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 348,460 | 80,297 | 1,756,791 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 348,460 | 80,297 | 1,819,886 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 348,460 | 80,297 | 1,843,575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 348,460 | 80,297 | 1,963,673 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 453,260 | 55,110 | 1,357,023 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 453,260 | 55,110 | 1,353,039 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 453,260 | 55,110 | 1,406,645 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 453,260 | 55,110 | 1,410,305 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 453,260 | 55,110 | 1,457,186 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 453,260 | 55,110 | 1,466,950 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 453,260 | 55,110 | 1,504,416 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 453,260 | 55,110 | 1,520,780 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 453,260 | 55,110 | 1,550,798 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 453,260 | 55,110 | 1,616,503 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 453,260 | 55,110 | 1,636,808 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 453,260 | 55,110 | 1,662,945 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 453,260 | 55,110 | 1,836,404 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 453,260 | 55,110 | 1,899,499 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 453,260 | 55,110 | 1,923,188 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 453,260 | 55,110 | 2,043,286 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 586,880 | 55,110 | 1,490,643 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 586,880 | 55,110 | 1,486,659 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 586,880 | 55,110 | 1,540,265 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 586,880 | 55,110 | 1,543,925 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 586,880 | 55,110 | 1,590,806 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 996,046 |
| 584,604 |
| 63,690 |
| 1,644,340 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 584,604 | 63,690 | 1,660,704 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 584,604 | 63,690 | 1,690,722 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 584,604 | 63,690 | 1,756,427 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 584,604 | 63,690 | 1,776,732 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 584,604 | 63,690 | 1,802,869 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 584,604 | 63,690 | 1,976,328 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 584,604 | 63,690 | 2,039,423 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 584,604 | 63,690 | 2,063,112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 584,604 | 63,690 | 2,183,210 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 348,460 | 80,297 | 1,277,410 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 348,460 | 80,297 | 1,273,426 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 348,460 | 80,297 | 1,327,032 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 348,460 | 80,297 | 1,330,692 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 348,460 | 80,297 | 1,377,573 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 348,460 | 80,297 | 1,387,337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 348,460 | 80,297 | 1,424,803 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 348,460 | 80,297 | 1,441,167 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 348,460 | 80,297 | 1,471,185 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 348,460 | 80,297 | 1,536,890 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 348,460 | 80,297 | 1,557,195 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 348,460 | 80,297 | 1,583,332 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 348,460 | 80,297 | 1,756,791 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 348,460 | 80,297 | 1,819,886 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 348,460 | 80,297 | 1,843,575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 348,460 | 80,297 | 1,963,673 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 453,260 | 55,110 | 1,357,023 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 453,260 | 55,110 | 1,353,039 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 453,260 | 55,110 | 1,406,645 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 453,260 | 55,110 | 1,410,305 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 453,260 | 55,110 | 1,457,186 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958,580 | 453,260 | 55,110 | 1,466,950 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996,046 | 453,260 | 55,110 | 1,504,416 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,012,410 | 453,260 | 55,110 | 1,520,780 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,428 | 453,260 | 55,110 | 1,550,798 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,108,133 | 453,260 | 55,110 | 1,616,503 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,128,438 | 453,260 | 55,110 | 1,636,808 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,154,575 | 453,260 | 55,110 | 1,662,945 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,328,034 | 453,260 | 55,110 | 1,836,404 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,391,129 | 453,260 | 55,110 | 1,899,499 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,414,818 | 453,260 | 55,110 | 1,923,188 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,534,916 | 453,260 | 55,110 | 2,043,286 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,653 | 586,880 | 55,110 | 1,490,643 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,669 | 586,880 | 55,110 | 1,486,659 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898,275 | 586,880 | 55,110 | 1,540,265 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901,935 | 586,880 | 55,110 | 1,543,925 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948,816 | 586,880 | 55,110 | 1,590,806 |