Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 46,905 | 25,596 | 114,720 | 187,221 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 46,905 | 28,440 | 116,976 | 192,321 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 46,905 | 42,661 | 135,027 | 224,593 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 46,905 | 25,596 | 114,720 | 187,221 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 46,905 | 28,440 | 116,976 | 192,321 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 46,905 | 42,661 | 135,027 | 224,593 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái |
| 154,395 |
| 76,790 |
| 112,817 |
| 344,002 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 7,187 | 26,349 | 33,536 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 8,385 | 0 | 8,385 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 11,500 | 0 | 11,500 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 16,771 | 0 | 16,771 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 23,959 | 0 | 23,959 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 31,146 | 0 | 31,146 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm | 286,848 | 2,551,139 | 2,935,146 | 5,773,133 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 494,217 | 3,213,810 | 3,698,803 | 7,406,830 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 587,561 | 3,893,545 | 4,483,240 | 8,964,346 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 138,321 | 73,946 | 5,757 | 218,024 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 223,490 | 82,478 | 6,095 | 312,063 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 261,787 | 91,010 | 6,773 | 359,570 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 50,000 | 577,348 | 385,416 | 1,012,764 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 50,000 | 1,146,164 | 468,247 | 1,664,411 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 100,000 | 2,295,172 | 709,087 | 3,104,259 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 71,667 | 1,146,164 | 990,627 | 2,208,458 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 121,667 | 2,295,172 | 1,564,090 | 3,980,929 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 112,500 | 1,524,426 | 679,368 | 2,316,294 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 150,000 | 2,295,172 | 930,173 | 3,375,345 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤10T | cái | 50,000 | 693,955 | 1,129,038 | 1,872,993 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤15T | cái | 50,000 | 1,376,534 | 1,309,385 | 2,735,919 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng >15T | cái | 100,000 | 2,753,069 | 2,156,624 | 5,009,693 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng ≤15T | cái | 71,667 | 1,376,534 | 2,063,853 | 3,512,054 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng >15T | cái | 121,667 | 2,753,069 | 3,579,180 | 6,453,916 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng ≤10T | cái | 112,500 | 1,828,743 | 2,249,079 | 4,190,322 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng >10T | cái | 150,000 | 2,753,069 | 3,069,451 | 5,972,520 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 754,938 | 1,231,931 | 2,079,935 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 906,544 | 2,510,706 | 3,510,316 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 1,172,629 | 2,500,300 | 3,765,995 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 1,407,774 | 5,218,704 | 6,719,544 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 1,361,364 | 3,593,443 | 5,047,873 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 1,633,637 | 7,185,385 | 8,912,088 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 143,183 | 1,775,961 | 2,127,318 | 4,046,462 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 97,496 | 42,661 | 263,880 | 404,037 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 120,000 | 62,569 | 437,574 | 620,143 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 150,003 | 79,634 | 704,072 | 933,709 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 48,748 | 34,128 | 119,459 | 202,335 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 59,995 | 45,505 | 182,922 | 288,422 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 75,001 | 51,193 | 264,775 | 390,969 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 119,451 | 134,529 | 253,980 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 150,736 | 191,316 | 342,052 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 182,021 | 333,053 | 515,074 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 142,204 | 329,705 | 471,909 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 179,177 | 459,201 | 638,378 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 216,150 | 744,139 | 960,289 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 7,110,200 | 21,259,543 | 29,479,512 |
| 154,395 |
| 76,790 |
| 112,817 |
| 344,002 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 7,187 | 26,349 | 33,536 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 8,385 | 0 | 8,385 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 11,500 | 0 | 11,500 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 16,771 | 0 | 16,771 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 23,959 | 0 | 23,959 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 31,146 | 0 | 31,146 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm | 286,848 | 2,551,139 | 2,935,146 | 5,773,133 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 494,217 | 3,213,810 | 3,698,803 | 7,406,830 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 587,561 | 3,893,545 | 4,483,240 | 8,964,346 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 138,321 | 73,946 | 5,757 | 218,024 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 223,490 | 82,478 | 6,095 | 312,063 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 261,787 | 91,010 | 6,773 | 359,570 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 50,000 | 577,348 | 385,416 | 1,012,764 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 50,000 | 1,146,164 | 468,247 | 1,664,411 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 100,000 | 2,295,172 | 709,087 | 3,104,259 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 71,667 | 1,146,164 | 990,627 | 2,208,458 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 121,667 | 2,295,172 | 1,564,090 | 3,980,929 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 112,500 | 1,524,426 | 679,368 | 2,316,294 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 150,000 | 2,295,172 | 930,173 | 3,375,345 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤10T | cái | 50,000 | 693,955 | 1,129,038 | 1,872,993 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤15T | cái | 50,000 | 1,376,534 | 1,309,385 | 2,735,919 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng >15T | cái | 100,000 | 2,753,069 | 2,156,624 | 5,009,693 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng ≤15T | cái | 71,667 | 1,376,534 | 2,063,853 | 3,512,054 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng >15T | cái | 121,667 | 2,753,069 | 3,579,180 | 6,453,916 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng ≤10T | cái | 112,500 | 1,828,743 | 2,249,079 | 4,190,322 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng >10T | cái | 150,000 | 2,753,069 | 3,069,451 | 5,972,520 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 754,938 | 1,231,931 | 2,079,935 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 906,544 | 2,510,706 | 3,510,316 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 1,172,629 | 2,500,300 | 3,765,995 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 1,407,774 | 5,218,704 | 6,719,544 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 93,066 | 1,361,364 | 3,593,443 | 5,047,873 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 93,066 | 1,633,637 | 7,185,385 | 8,912,088 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 143,183 | 1,775,961 | 2,127,318 | 4,046,462 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 97,496 | 42,661 | 263,880 | 404,037 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 120,000 | 62,569 | 437,574 | 620,143 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 150,003 | 79,634 | 704,072 | 933,709 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 48,748 | 34,128 | 119,459 | 202,335 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 59,995 | 45,505 | 182,922 | 288,422 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 75,001 | 51,193 | 264,775 | 390,969 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 119,451 | 134,529 | 253,980 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 150,736 | 191,316 | 342,052 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 182,021 | 333,053 | 515,074 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 142,204 | 329,705 | 471,909 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 179,177 | 459,201 | 638,378 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 216,150 | 744,139 | 960,289 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 7,110,200 | 21,259,543 | 29,479,512 |