Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 9,954,280 | 29,535,927 | 40,599,976 | |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 11,376,320 | 31,239,108 | 43,725,197 | |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,972,960 | 6,235,909 | 8,208,869 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 9,954,280 | 29,535,927 | 40,599,976 | |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1,109,769 | 11,376,320 | 31,239,108 | 43,725,197 | |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,972,960 | 6,235,909 | 8,208,869 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện |
| 0 |
| 79,669 |
| 160,410 |
| 240,079 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 79,669 | 209,756 | 289,425 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 79,669 | 288,348 | 368,017 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 188,481 | 288,067 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 246,463 | 346,049 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 338,809 | 438,395 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 21,217 | 21,217 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 33,111 | 33,111 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 42,585 | 42,585 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 5,305,611 | 2,124,820 | 0 | 7,430,431 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,130,852 | 2,730,040 | 0 | 7,860,892 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 5,234,244 | 2,806,020 | 0 | 8,040,264 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,720,321 | 3,060,160 | 0 | 7,780,481 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 4,740,211 | 2,211,280 | 0 | 6,951,491 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 | 4,698,624 | 2,365,860 | 0 | 7,064,484 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 4,434,823 | 2,557,120 | 0 | 6,991,943 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 4,508,632 | 2,785,060 | 0 | 7,293,692 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,113,386 | 2,813,880 | 0 | 7,927,266 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,308,140 | 3,023,480 | 0 | 8,331,620 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 4,352,391 | 2,651,440 | 0 | 7,003,831 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 4,468,241 | 2,609,520 | 0 | 7,077,761 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 4,717,714 | 3,002,520 | 0 | 7,720,234 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 4,676,241 | 2,934,400 | 0 | 7,610,641 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,504,629 | 2,486,380 | 0 | 6,991,009 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 4,728,678 | 2,981,560 | 0 | 7,710,238 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 4,676,241 | 2,981,560 | 0 | 7,657,801 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,592,819 | 2,916,060 | 0 | 7,508,879 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 21,713,633 | 9,466,060 | 0 | 31,179,693 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 3,789,820 | 1,040,140 | 0 | 4,829,960 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 3,789,820 | 1,113,500 | 0 | 4,903,320 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 3,786,800 | 1,013,940 | 0 | 4,800,740 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 4,247,880 | 555,440 | 137,018 | 4,940,338 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 4,252,692 | 610,460 | 165,124 | 5,028,276 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 4,252,692 | 670,720 | 210,797 | 5,134,209 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 4,203,393 | 3,070,640 | 0 | 7,274,033 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 4,025,426 | 990,360 | 0 | 5,015,786 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 4,544,192 | 1,357,160 | 0 | 5,901,352 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 3,989,018 | 2,420,880 | 0 | 6,409,898 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 4,965 | 39,300 | 0 | 44,265 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 8,615 | 57,640 | 0 | 66,255 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 65,500 | 0 | 65,500 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 6,909 | 104,800 | 0 | 111,709 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 20,455,005 | 6,484,502 | 2,452,315 | 29,391,822 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 20,388,720 | 5,651,186 | 2,130,725 | 28,170,631 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 20,327,465 | 4,928,790 | 1,853,077 | 27,109,332 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 20,621,863 | 8,461,138 | 3,371,811 | 32,454,812 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 20,423,135 | 7,098,823 | 2,380,589 | 29,902,547 |
| 0 |
| 79,669 |
| 160,410 |
| 240,079 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 79,669 | 209,756 | 289,425 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 79,669 | 288,348 | 368,017 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 188,481 | 288,067 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 246,463 | 346,049 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 99,586 | 338,809 | 438,395 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 21,217 | 21,217 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 33,111 | 33,111 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 42,585 | 42,585 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 5,305,611 | 2,124,820 | 0 | 7,430,431 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,130,852 | 2,730,040 | 0 | 7,860,892 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 5,234,244 | 2,806,020 | 0 | 8,040,264 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,720,321 | 3,060,160 | 0 | 7,780,481 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 4,740,211 | 2,211,280 | 0 | 6,951,491 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 | 4,698,624 | 2,365,860 | 0 | 7,064,484 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 4,434,823 | 2,557,120 | 0 | 6,991,943 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 4,508,632 | 2,785,060 | 0 | 7,293,692 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,113,386 | 2,813,880 | 0 | 7,927,266 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,308,140 | 3,023,480 | 0 | 8,331,620 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 4,352,391 | 2,651,440 | 0 | 7,003,831 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 4,468,241 | 2,609,520 | 0 | 7,077,761 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 4,717,714 | 3,002,520 | 0 | 7,720,234 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 4,676,241 | 2,934,400 | 0 | 7,610,641 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,504,629 | 2,486,380 | 0 | 6,991,009 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 4,728,678 | 2,981,560 | 0 | 7,710,238 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 4,676,241 | 2,981,560 | 0 | 7,657,801 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 4,592,819 | 2,916,060 | 0 | 7,508,879 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 21,713,633 | 9,466,060 | 0 | 31,179,693 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 3,789,820 | 1,040,140 | 0 | 4,829,960 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 3,789,820 | 1,113,500 | 0 | 4,903,320 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 3,786,800 | 1,013,940 | 0 | 4,800,740 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 4,247,880 | 555,440 | 137,018 | 4,940,338 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 4,252,692 | 610,460 | 165,124 | 5,028,276 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 4,252,692 | 670,720 | 210,797 | 5,134,209 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 4,203,393 | 3,070,640 | 0 | 7,274,033 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 4,025,426 | 990,360 | 0 | 5,015,786 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 4,544,192 | 1,357,160 | 0 | 5,901,352 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 3,989,018 | 2,420,880 | 0 | 6,409,898 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 4,965 | 39,300 | 0 | 44,265 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 8,615 | 57,640 | 0 | 66,255 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 65,500 | 0 | 65,500 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 6,909 | 104,800 | 0 | 111,709 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 20,455,005 | 6,484,502 | 2,452,315 | 29,391,822 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 20,388,720 | 5,651,186 | 2,130,725 | 28,170,631 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 20,327,465 | 4,928,790 | 1,853,077 | 27,109,332 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 20,621,863 | 8,461,138 | 3,371,811 | 32,454,812 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 20,423,135 | 7,098,823 | 2,380,589 | 29,902,547 |