Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 16,738,539 | 4,550,940 | 277,771 | 21,567,250 | |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 16,739,811 | 4,550,940 | 277,771 | 21,568,522 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 17,721,965 | 4,165,800 | 9,435 | 21,897,200 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 16,738,539 | 4,550,940 | 277,771 | 21,567,250 | |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 16,739,811 | 4,550,940 | 277,771 | 21,568,522 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 17,721,965 | 4,165,800 | 9,435 | 21,897,200 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 |
| 100m2 |
| 17,731,279 |
| 4,165,800 |
| 9,435 |
| 21,906,514 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 17,748,083 | 4,165,800 | 9,435 | 21,923,318 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 17,764,634 | 4,165,800 | 9,435 | 21,939,869 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 17,770,898 | 4,165,800 | 9,435 | 21,946,133 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 17,792,534 | 4,165,800 | 9,435 | 21,967,769 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 17,793,806 | 4,165,800 | 9,435 | 21,969,041 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 17,721,965 | 4,642,640 | 277,771 | 22,642,376 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 17,731,279 | 4,642,640 | 277,771 | 22,651,690 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 17,748,083 | 4,642,640 | 277,771 | 22,668,494 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 17,764,634 | 4,642,640 | 277,771 | 22,685,045 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 17,770,898 | 4,642,640 | 277,771 | 22,691,309 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 17,792,534 | 4,642,640 | 277,771 | 22,712,945 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 17,793,806 | 4,642,640 | 277,771 | 22,714,217 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 3,236,376 | 1,912,600 | 0 | 5,148,976 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 11,223,600 | 1,676,800 | 0 | 12,900,400 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,350,039 | 1,179,000 | 0 | 12,529,039 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 6,634,000 | 1,341,440 | 0 | 7,975,440 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 161,681 | 100,870 | 0 | 262,551 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 162,693 | 100,870 | 0 | 263,563 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 164,520 | 100,870 | 0 | 265,390 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 166,319 | 100,870 | 0 | 267,189 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 167,000 | 100,870 | 0 | 267,870 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 169,352 | 100,870 | 0 | 270,222 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 169,490 | 100,870 | 0 | 270,360 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 223,874 | 78,600 | 0 | 302,474 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 224,886 | 78,600 | 0 | 303,486 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 226,713 | 78,600 | 0 | 305,313 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 228,512 | 78,600 | 0 | 307,112 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 229,193 | 78,600 | 0 | 307,793 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 231,545 | 78,600 | 0 | 310,145 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 231,683 | 78,600 | 0 | 310,283 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,140 | 57,640 | 589 | 66,369 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,628 | 57,640 | 589 | 66,857 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,509 | 57,640 | 589 | 67,738 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,377 | 57,640 | 589 | 68,606 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10,706 | 57,640 | 589 | 68,935 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11,840 | 57,640 | 589 | 70,069 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 11,906 | 57,640 | 589 | 70,135 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,532 | 68,120 | 589 | 80,241 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,224 | 68,120 | 589 | 80,933 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,472 | 68,120 | 589 | 82,181 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,701 | 68,120 | 589 | 83,410 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,166 | 68,120 | 589 | 83,875 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16,774 | 68,120 | 589 | 85,483 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 16,868 | 68,120 | 589 | 85,577 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,602 | 83,840 | 884 | 100,326 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,538 | 83,840 | 884 | 101,262 |
| 100m2 |
| 17,731,279 |
| 4,165,800 |
| 9,435 |
| 21,906,514 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 17,748,083 | 4,165,800 | 9,435 | 21,923,318 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 17,764,634 | 4,165,800 | 9,435 | 21,939,869 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 17,770,898 | 4,165,800 | 9,435 | 21,946,133 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 17,792,534 | 4,165,800 | 9,435 | 21,967,769 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 17,793,806 | 4,165,800 | 9,435 | 21,969,041 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 17,721,965 | 4,642,640 | 277,771 | 22,642,376 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 17,731,279 | 4,642,640 | 277,771 | 22,651,690 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 17,748,083 | 4,642,640 | 277,771 | 22,668,494 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 17,764,634 | 4,642,640 | 277,771 | 22,685,045 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 17,770,898 | 4,642,640 | 277,771 | 22,691,309 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 17,792,534 | 4,642,640 | 277,771 | 22,712,945 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 17,793,806 | 4,642,640 | 277,771 | 22,714,217 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 3,236,376 | 1,912,600 | 0 | 5,148,976 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 11,223,600 | 1,676,800 | 0 | 12,900,400 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,350,039 | 1,179,000 | 0 | 12,529,039 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 6,634,000 | 1,341,440 | 0 | 7,975,440 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 161,681 | 100,870 | 0 | 262,551 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 162,693 | 100,870 | 0 | 263,563 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 164,520 | 100,870 | 0 | 265,390 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 166,319 | 100,870 | 0 | 267,189 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 167,000 | 100,870 | 0 | 267,870 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 169,352 | 100,870 | 0 | 270,222 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 169,490 | 100,870 | 0 | 270,360 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 223,874 | 78,600 | 0 | 302,474 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 224,886 | 78,600 | 0 | 303,486 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 226,713 | 78,600 | 0 | 305,313 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 228,512 | 78,600 | 0 | 307,112 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 229,193 | 78,600 | 0 | 307,793 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 231,545 | 78,600 | 0 | 310,145 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 231,683 | 78,600 | 0 | 310,283 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,140 | 57,640 | 589 | 66,369 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,628 | 57,640 | 589 | 66,857 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,509 | 57,640 | 589 | 67,738 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,377 | 57,640 | 589 | 68,606 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10,706 | 57,640 | 589 | 68,935 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11,840 | 57,640 | 589 | 70,069 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 11,906 | 57,640 | 589 | 70,135 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,532 | 68,120 | 589 | 80,241 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,224 | 68,120 | 589 | 80,933 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,472 | 68,120 | 589 | 82,181 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,701 | 68,120 | 589 | 83,410 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,166 | 68,120 | 589 | 83,875 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16,774 | 68,120 | 589 | 85,483 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 16,868 | 68,120 | 589 | 85,577 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,602 | 83,840 | 884 | 100,326 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,538 | 83,840 | 884 | 101,262 |