Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 14,064 | 75,980 | 589 | 90,633 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,494 | 75,980 | 589 | 91,063 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15,877 | 75,980 | 589 | 92,446 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,005 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 14,064 | 75,980 | 589 | 90,633 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,494 | 75,980 | 589 | 91,063 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15,877 | 75,980 | 589 | 92,446 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,005 |
| 75,980 |
| 589 |
| 92,574 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 17,690 | 75,980 | 589 | 94,259 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 17,413 | 75,980 | 589 | 93,982 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 15,208 | 91,700 | 884 | 107,792 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 15,927 | 91,700 | 884 | 108,511 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,608 | 91,700 | 884 | 110,192 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 19,027 | 91,700 | 884 | 111,611 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,610 | 91,700 | 884 | 112,194 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,480 | 91,700 | 884 | 114,064 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 21,653 | 91,700 | 884 | 114,237 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 23,934 | 91,700 | 884 | 116,518 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 23,559 | 91,700 | 884 | 116,143 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,934 | 44,540 | 589 | 53,063 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 8,310 | 44,540 | 589 | 53,439 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 9,186 | 44,540 | 589 | 54,315 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,927 | 44,540 | 589 | 55,056 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,231 | 44,540 | 589 | 55,360 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,207 | 44,540 | 589 | 56,336 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,297 | 44,540 | 589 | 56,426 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 12,487 | 44,540 | 589 | 57,616 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 12,291 | 44,540 | 589 | 57,420 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 11,241 | 57,640 | 589 | 69,470 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 11,772 | 57,640 | 589 | 70,001 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 13,015 | 57,640 | 589 | 71,244 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 14,064 | 57,640 | 589 | 72,293 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,494 | 57,640 | 589 | 72,723 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15,877 | 57,640 | 589 | 74,106 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,005 | 57,640 | 589 | 74,234 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 17,690 | 57,640 | 589 | 75,919 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 17,413 | 57,640 | 589 | 75,642 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 15,208 | 62,880 | 884 | 78,972 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 15,927 | 62,880 | 884 | 79,691 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,608 | 62,880 | 884 | 81,372 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 19,027 | 62,880 | 884 | 82,791 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,610 | 62,880 | 884 | 83,374 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,480 | 62,880 | 884 | 85,244 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 21,653 | 62,880 | 884 | 85,417 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 23,934 | 62,880 | 884 | 87,698 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 23,559 | 62,880 | 884 | 87,323 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,818 | 142,204 | 589 | 151,611 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,347 | 142,204 | 589 | 152,140 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 10,302 | 142,204 | 589 | 153,095 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 11,242 | 142,204 | 589 | 154,035 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,598 | 142,204 | 589 | 154,391 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,827 | 142,204 | 589 | 155,620 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,899 | 142,204 | 589 | 155,692 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12,210 | 147,892 | 884 | 160,986 |
| 75,980 |
| 589 |
| 92,574 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 17,690 | 75,980 | 589 | 94,259 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 17,413 | 75,980 | 589 | 93,982 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 15,208 | 91,700 | 884 | 107,792 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 15,927 | 91,700 | 884 | 108,511 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,608 | 91,700 | 884 | 110,192 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 19,027 | 91,700 | 884 | 111,611 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,610 | 91,700 | 884 | 112,194 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,480 | 91,700 | 884 | 114,064 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 21,653 | 91,700 | 884 | 114,237 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 23,934 | 91,700 | 884 | 116,518 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 23,559 | 91,700 | 884 | 116,143 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,934 | 44,540 | 589 | 53,063 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 8,310 | 44,540 | 589 | 53,439 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 9,186 | 44,540 | 589 | 54,315 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,927 | 44,540 | 589 | 55,056 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,231 | 44,540 | 589 | 55,360 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,207 | 44,540 | 589 | 56,336 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,297 | 44,540 | 589 | 56,426 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 12,487 | 44,540 | 589 | 57,616 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 12,291 | 44,540 | 589 | 57,420 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 11,241 | 57,640 | 589 | 69,470 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 11,772 | 57,640 | 589 | 70,001 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 13,015 | 57,640 | 589 | 71,244 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 14,064 | 57,640 | 589 | 72,293 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,494 | 57,640 | 589 | 72,723 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15,877 | 57,640 | 589 | 74,106 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,005 | 57,640 | 589 | 74,234 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 17,690 | 57,640 | 589 | 75,919 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 17,413 | 57,640 | 589 | 75,642 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 15,208 | 62,880 | 884 | 78,972 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 15,927 | 62,880 | 884 | 79,691 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,608 | 62,880 | 884 | 81,372 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 19,027 | 62,880 | 884 | 82,791 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,610 | 62,880 | 884 | 83,374 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,480 | 62,880 | 884 | 85,244 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 21,653 | 62,880 | 884 | 85,417 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 23,934 | 62,880 | 884 | 87,698 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 23,559 | 62,880 | 884 | 87,323 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,818 | 142,204 | 589 | 151,611 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,347 | 142,204 | 589 | 152,140 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 10,302 | 142,204 | 589 | 153,095 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 11,242 | 142,204 | 589 | 154,035 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,598 | 142,204 | 589 | 154,391 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,827 | 142,204 | 589 | 155,620 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,899 | 142,204 | 589 | 155,692 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12,210 | 147,892 | 884 | 160,986 |