Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,773,768 | 5,773,768 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,012,213 | 5,012,213 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 8,449,382 | 8,449,382 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,773,768 | 5,773,768 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,012,213 | 5,012,213 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 8,449,382 | 8,449,382 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,610,251 |
| 6,610,251 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,808,546 | 5,808,546 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,140,407 | 1,140,407 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 754,874 | 754,874 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 608,960 | 608,960 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,611,155 | 3,611,155 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,951,116 | 2,951,116 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,827,708 | 2,827,708 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,529,246 | 4,529,246 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,887,978 | 3,887,978 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,716,417 | 3,716,417 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,304,522 | 5,304,522 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,614,047 | 4,614,047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,389,681 | 4,389,681 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 6,079,798 | 6,079,798 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 5,340,115 | 5,340,115 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 5,089,875 | 5,089,875 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 734,472 | 734,472 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 655,803 | 655,803 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 646,333 | 646,333 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,671,758 | 5,671,758 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,660,890 | 4,660,890 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,443,542 | 4,443,542 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,140,703 | 7,140,703 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,113,027 | 6,113,027 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,843,931 | 5,843,931 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,364,824 | 8,364,824 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,260,683 | 7,260,683 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,921,153 | 6,921,153 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,588,944 | 9,588,944 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,408,340 | 8,408,340 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,998,376 | 7,998,376 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,914 | 1,162,914 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,077,391 | 1,077,391 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 996,430 | 996,430 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 48,456 | 41,920 | 0 | 90,376 |
| Làm cột km BTCT | cái | 194,817 | 408,720 | 0 | 603,537 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 170,300 | 29,327 | 278,000 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 170,300 | 29,327 | 278,319 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 175,540 | 29,327 | 283,240 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 175,540 | 29,327 | 283,559 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 162,440 | 29,327 | 270,140 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 162,440 | 29,327 | 270,459 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 141,480 | 29,327 | 249,180 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 141,480 | 29,327 | 249,499 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 25,859 | 18,864 | 12,149 | 56,872 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 19,863 | 18,078 | 12,149 | 50,090 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,610,251 |
| 6,610,251 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,808,546 | 5,808,546 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,140,407 | 1,140,407 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 754,874 | 754,874 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 608,960 | 608,960 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,611,155 | 3,611,155 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,951,116 | 2,951,116 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,827,708 | 2,827,708 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,529,246 | 4,529,246 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,887,978 | 3,887,978 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,716,417 | 3,716,417 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,304,522 | 5,304,522 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,614,047 | 4,614,047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,389,681 | 4,389,681 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 6,079,798 | 6,079,798 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 5,340,115 | 5,340,115 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 5,089,875 | 5,089,875 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 734,472 | 734,472 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 655,803 | 655,803 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 646,333 | 646,333 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,671,758 | 5,671,758 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,660,890 | 4,660,890 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,443,542 | 4,443,542 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,140,703 | 7,140,703 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,113,027 | 6,113,027 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,843,931 | 5,843,931 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,364,824 | 8,364,824 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,260,683 | 7,260,683 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,921,153 | 6,921,153 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,588,944 | 9,588,944 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,408,340 | 8,408,340 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,998,376 | 7,998,376 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,914 | 1,162,914 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,077,391 | 1,077,391 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 996,430 | 996,430 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 48,456 | 41,920 | 0 | 90,376 |
| Làm cột km BTCT | cái | 194,817 | 408,720 | 0 | 603,537 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 170,300 | 29,327 | 278,000 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 170,300 | 29,327 | 278,319 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 175,540 | 29,327 | 283,240 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 175,540 | 29,327 | 283,559 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 162,440 | 29,327 | 270,140 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 162,440 | 29,327 | 270,459 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 78,373 | 141,480 | 29,327 | 249,180 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,692 | 141,480 | 29,327 | 249,499 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 25,859 | 18,864 | 12,149 | 56,872 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 19,863 | 18,078 | 12,149 | 50,090 |