Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 764,978 | 893,420 | 15,628 | 1,674,026 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 750,052 | 893,420 | 15,628 | 1,659,100 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614,031 | 1,061,100 | 15,628 | 1,690,759 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 764,978 | 893,420 | 15,628 | 1,674,026 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 750,052 | 893,420 | 15,628 | 1,659,100 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614,031 | 1,061,100 | 15,628 | 1,690,759 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 626,951 |
| 1,061,100 |
| 15,628 |
| 1,703,679 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652,602 | 1,061,100 | 15,628 | 1,729,330 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676,707 | 1,061,100 | 15,628 | 1,753,435 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687,753 | 1,061,100 | 15,628 | 1,764,481 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719,873 | 1,061,100 | 15,628 | 1,796,601 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723,566 | 1,061,100 | 15,628 | 1,800,294 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763,894 | 1,061,100 | 15,628 | 1,840,622 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756,115 | 1,061,100 | 15,628 | 1,832,843 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803,228 | 1,061,100 | 15,628 | 1,879,956 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787,557 | 1,061,100 | 15,628 | 1,864,285 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 584,791 | 893,420 | 15,628 | 1,493,839 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 597,096 | 893,420 | 15,628 | 1,506,144 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 621,527 | 893,420 | 15,628 | 1,530,575 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 644,482 | 893,420 | 15,628 | 1,553,530 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 655,003 | 893,420 | 15,628 | 1,564,051 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 685,593 | 893,420 | 15,628 | 1,594,641 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 689,111 | 893,420 | 15,628 | 1,598,159 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 727,519 | 893,420 | 15,628 | 1,636,567 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 720,110 | 893,420 | 15,628 | 1,629,158 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 764,978 | 893,420 | 15,628 | 1,674,026 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 750,052 | 893,420 | 15,628 | 1,659,100 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614,031 | 1,055,860 | 15,628 | 1,685,519 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 626,951 | 1,055,860 | 15,628 | 1,698,439 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652,602 | 1,055,860 | 15,628 | 1,724,090 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676,707 | 1,055,860 | 15,628 | 1,748,195 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687,753 | 1,055,860 | 15,628 | 1,759,241 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719,873 | 1,055,860 | 15,628 | 1,791,361 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723,566 | 1,055,860 | 15,628 | 1,795,054 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763,894 | 1,055,860 | 15,628 | 1,835,382 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756,115 | 1,055,860 | 15,628 | 1,827,603 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803,228 | 1,055,860 | 15,628 | 1,874,716 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787,557 | 1,055,860 | 15,628 | 1,859,045 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,391 | 518,760 | 15,628 | 1,114,779 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592,696 | 518,760 | 15,628 | 1,127,084 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617,127 | 518,760 | 15,628 | 1,151,515 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640,082 | 518,760 | 15,628 | 1,174,470 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650,603 | 518,760 | 15,628 | 1,184,991 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681,193 | 518,760 | 15,628 | 1,215,581 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684,711 | 518,760 | 15,628 | 1,219,099 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723,119 | 518,760 | 15,628 | 1,257,507 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715,710 | 518,760 | 15,628 | 1,250,098 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760,578 | 518,760 | 15,628 | 1,294,966 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745,652 | 518,760 | 15,628 | 1,280,040 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,391 | 547,580 | 15,628 | 1,143,599 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592,696 | 547,580 | 15,628 | 1,155,904 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617,127 | 547,580 | 15,628 | 1,180,335 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640,082 | 547,580 | 15,628 | 1,203,290 |
| m3 |
| 626,951 |
| 1,061,100 |
| 15,628 |
| 1,703,679 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652,602 | 1,061,100 | 15,628 | 1,729,330 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676,707 | 1,061,100 | 15,628 | 1,753,435 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687,753 | 1,061,100 | 15,628 | 1,764,481 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719,873 | 1,061,100 | 15,628 | 1,796,601 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723,566 | 1,061,100 | 15,628 | 1,800,294 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763,894 | 1,061,100 | 15,628 | 1,840,622 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756,115 | 1,061,100 | 15,628 | 1,832,843 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803,228 | 1,061,100 | 15,628 | 1,879,956 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787,557 | 1,061,100 | 15,628 | 1,864,285 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 584,791 | 893,420 | 15,628 | 1,493,839 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 597,096 | 893,420 | 15,628 | 1,506,144 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 621,527 | 893,420 | 15,628 | 1,530,575 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 644,482 | 893,420 | 15,628 | 1,553,530 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 655,003 | 893,420 | 15,628 | 1,564,051 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 685,593 | 893,420 | 15,628 | 1,594,641 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 689,111 | 893,420 | 15,628 | 1,598,159 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 727,519 | 893,420 | 15,628 | 1,636,567 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 720,110 | 893,420 | 15,628 | 1,629,158 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 764,978 | 893,420 | 15,628 | 1,674,026 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 750,052 | 893,420 | 15,628 | 1,659,100 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614,031 | 1,055,860 | 15,628 | 1,685,519 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 626,951 | 1,055,860 | 15,628 | 1,698,439 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652,602 | 1,055,860 | 15,628 | 1,724,090 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676,707 | 1,055,860 | 15,628 | 1,748,195 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687,753 | 1,055,860 | 15,628 | 1,759,241 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719,873 | 1,055,860 | 15,628 | 1,791,361 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723,566 | 1,055,860 | 15,628 | 1,795,054 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763,894 | 1,055,860 | 15,628 | 1,835,382 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756,115 | 1,055,860 | 15,628 | 1,827,603 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803,228 | 1,055,860 | 15,628 | 1,874,716 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787,557 | 1,055,860 | 15,628 | 1,859,045 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,391 | 518,760 | 15,628 | 1,114,779 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592,696 | 518,760 | 15,628 | 1,127,084 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617,127 | 518,760 | 15,628 | 1,151,515 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640,082 | 518,760 | 15,628 | 1,174,470 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650,603 | 518,760 | 15,628 | 1,184,991 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681,193 | 518,760 | 15,628 | 1,215,581 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684,711 | 518,760 | 15,628 | 1,219,099 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723,119 | 518,760 | 15,628 | 1,257,507 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715,710 | 518,760 | 15,628 | 1,250,098 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760,578 | 518,760 | 15,628 | 1,294,966 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745,652 | 518,760 | 15,628 | 1,280,040 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,391 | 547,580 | 15,628 | 1,143,599 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592,696 | 547,580 | 15,628 | 1,155,904 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617,127 | 547,580 | 15,628 | 1,180,335 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640,082 | 547,580 | 15,628 | 1,203,290 |