Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650,603 | 547,580 | 15,628 | 1,213,811 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681,193 | 547,580 | 15,628 | 1,244,401 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684,711 | 547,580 | 15,628 | 1,247,919 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650,603 | 547,580 | 15,628 | 1,213,811 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681,193 | 547,580 | 15,628 | 1,244,401 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684,711 | 547,580 | 15,628 | 1,247,919 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 |
| 723,119 |
| 547,580 |
| 15,628 |
| 1,286,327 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715,710 | 547,580 | 15,628 | 1,278,918 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760,578 | 547,580 | 15,628 | 1,323,786 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745,652 | 547,580 | 15,628 | 1,308,860 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 599,411 | 607,840 | 15,628 | 1,222,879 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 612,023 | 607,840 | 15,628 | 1,235,491 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 637,065 | 607,840 | 15,628 | 1,260,533 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 660,595 | 607,840 | 15,628 | 1,284,063 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 671,378 | 607,840 | 15,628 | 1,294,846 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 702,733 | 607,840 | 15,628 | 1,326,201 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 706,339 | 607,840 | 15,628 | 1,329,807 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 745,706 | 607,840 | 15,628 | 1,369,174 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 738,112 | 607,840 | 15,628 | 1,361,580 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 784,103 | 607,840 | 15,628 | 1,407,571 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 768,805 | 607,840 | 15,628 | 1,392,273 |
| Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | m3 | 282,910 | 314,400 | 0 | 597,310 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | m3 | 282,910 | 366,800 | 0 | 649,710 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | m3 | 295,765 | 518,760 | 0 | 814,525 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 330,472 | 406,100 | 0 | 736,572 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 332,435 | 406,100 | 0 | 738,535 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 336,332 | 406,100 | 0 | 742,432 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 339,994 | 406,100 | 0 | 746,094 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 341,672 | 406,100 | 0 | 747,772 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 346,552 | 406,100 | 0 | 752,652 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 347,113 | 406,100 | 0 | 753,213 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 353,240 | 406,100 | 0 | 759,340 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 352,058 | 406,100 | 0 | 758,158 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 359,216 | 406,100 | 0 | 765,316 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 356,835 | 406,100 | 0 | 762,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 330,472 | 458,500 | 0 | 788,972 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 332,435 | 458,500 | 0 | 790,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 336,332 | 458,500 | 0 | 794,832 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 339,994 | 458,500 | 0 | 798,494 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 341,672 | 458,500 | 0 | 800,172 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 346,552 | 458,500 | 0 | 805,052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 347,113 | 458,500 | 0 | 805,613 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 353,240 | 458,500 | 0 | 811,740 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 352,058 | 458,500 | 0 | 810,558 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 359,216 | 458,500 | 0 | 817,716 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 356,835 | 458,500 | 0 | 815,335 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 344,514 | 526,620 | 0 | 871,134 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 346,527 | 526,620 | 0 | 873,147 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 350,522 | 526,620 | 0 | 877,142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 354,274 | 526,620 | 0 | 880,894 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 355,995 | 526,620 | 0 | 882,615 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 360,997 | 526,620 | 0 | 887,617 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 361,573 | 526,620 | 0 | 888,193 |
| 723,119 |
| 547,580 |
| 15,628 |
| 1,286,327 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715,710 | 547,580 | 15,628 | 1,278,918 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760,578 | 547,580 | 15,628 | 1,323,786 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745,652 | 547,580 | 15,628 | 1,308,860 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 599,411 | 607,840 | 15,628 | 1,222,879 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 612,023 | 607,840 | 15,628 | 1,235,491 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 637,065 | 607,840 | 15,628 | 1,260,533 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 660,595 | 607,840 | 15,628 | 1,284,063 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 671,378 | 607,840 | 15,628 | 1,294,846 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 702,733 | 607,840 | 15,628 | 1,326,201 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 706,339 | 607,840 | 15,628 | 1,329,807 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 745,706 | 607,840 | 15,628 | 1,369,174 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 738,112 | 607,840 | 15,628 | 1,361,580 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 784,103 | 607,840 | 15,628 | 1,407,571 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 768,805 | 607,840 | 15,628 | 1,392,273 |
| Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | m3 | 282,910 | 314,400 | 0 | 597,310 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | m3 | 282,910 | 366,800 | 0 | 649,710 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | m3 | 295,765 | 518,760 | 0 | 814,525 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 330,472 | 406,100 | 0 | 736,572 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 332,435 | 406,100 | 0 | 738,535 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 336,332 | 406,100 | 0 | 742,432 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 339,994 | 406,100 | 0 | 746,094 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 341,672 | 406,100 | 0 | 747,772 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 346,552 | 406,100 | 0 | 752,652 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 347,113 | 406,100 | 0 | 753,213 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 353,240 | 406,100 | 0 | 759,340 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 352,058 | 406,100 | 0 | 758,158 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 359,216 | 406,100 | 0 | 765,316 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 356,835 | 406,100 | 0 | 762,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 330,472 | 458,500 | 0 | 788,972 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 332,435 | 458,500 | 0 | 790,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 336,332 | 458,500 | 0 | 794,832 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 339,994 | 458,500 | 0 | 798,494 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 341,672 | 458,500 | 0 | 800,172 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 346,552 | 458,500 | 0 | 805,052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 347,113 | 458,500 | 0 | 805,613 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 353,240 | 458,500 | 0 | 811,740 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 352,058 | 458,500 | 0 | 810,558 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 359,216 | 458,500 | 0 | 817,716 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 356,835 | 458,500 | 0 | 815,335 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 344,514 | 526,620 | 0 | 871,134 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 346,527 | 526,620 | 0 | 873,147 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 350,522 | 526,620 | 0 | 877,142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 354,274 | 526,620 | 0 | 880,894 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 355,995 | 526,620 | 0 | 882,615 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 360,997 | 526,620 | 0 | 887,617 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 361,573 | 526,620 | 0 | 888,193 |