Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,816 | 1,676,800 | 17,102 | 2,376,718 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709,212 | 1,676,800 | 17,102 | 2,403,114 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721,315 | 1,676,800 | 17,102 | 2,415,217 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,816 | 1,676,800 | 17,102 | 2,376,718 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709,212 | 1,676,800 | 17,102 | 2,403,114 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721,315 | 1,676,800 | 17,102 | 2,415,217 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 756,494 |
| 1,676,800 |
| 17,102 |
| 2,450,396 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760,537 | 1,676,800 | 17,102 | 2,454,439 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804,707 | 1,676,800 | 17,102 | 2,498,609 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796,188 | 1,676,800 | 17,102 | 2,490,090 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847,784 | 1,676,800 | 17,102 | 2,541,686 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830,622 | 1,676,800 | 17,102 | 2,524,524 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640,571 | 1,993,820 | 17,102 | 2,651,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654,718 | 1,993,820 | 17,102 | 2,665,640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,816 | 1,993,820 | 17,102 | 2,693,738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709,212 | 1,993,820 | 17,102 | 2,720,134 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721,315 | 1,993,820 | 17,102 | 2,732,237 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 756,494 | 1,993,820 | 17,102 | 2,767,416 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760,537 | 1,993,820 | 17,102 | 2,771,459 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804,707 | 1,993,820 | 17,102 | 2,815,629 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796,188 | 1,993,820 | 17,102 | 2,807,110 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847,784 | 1,993,820 | 17,102 | 2,858,706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830,622 | 1,993,820 | 17,102 | 2,841,544 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 269,331 | 594,740 | 6,781 | 870,852 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 274,019 | 594,740 | 6,781 | 875,540 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 283,326 | 594,740 | 6,781 | 884,847 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 292,070 | 594,740 | 6,781 | 893,591 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 296,078 | 594,740 | 6,781 | 897,599 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 307,732 | 594,740 | 6,781 | 909,253 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309,072 | 594,740 | 6,781 | 910,593 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 323,703 | 594,740 | 6,781 | 925,224 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 320,881 | 594,740 | 6,781 | 922,402 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 337,974 | 594,740 | 6,781 | 939,495 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 332,288 | 594,740 | 6,781 | 933,809 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 269,331 | 670,720 | 6,781 | 946,832 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 274,019 | 670,720 | 6,781 | 951,520 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 283,326 | 670,720 | 6,781 | 960,827 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 292,070 | 670,720 | 6,781 | 969,571 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 296,078 | 670,720 | 6,781 | 973,579 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 307,732 | 670,720 | 6,781 | 985,233 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309,072 | 670,720 | 6,781 | 986,573 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 323,703 | 670,720 | 6,781 | 1,001,204 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 320,881 | 670,720 | 6,781 | 998,382 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 337,974 | 670,720 | 6,781 | 1,015,475 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 332,288 | 670,720 | 6,781 | 1,009,789 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 282,796 | 717,880 | 6,781 | 1,007,457 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 287,719 | 717,880 | 6,781 | 1,012,380 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 297,491 | 717,880 | 6,781 | 1,022,152 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 306,675 | 717,880 | 6,781 | 1,031,336 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 310,883 | 717,880 | 6,781 | 1,035,544 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 323,117 | 717,880 | 6,781 | 1,047,778 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 324,527 | 717,880 | 6,781 | 1,049,188 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 339,888 | 717,880 | 6,781 | 1,064,549 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 756,494 |
| 1,676,800 |
| 17,102 |
| 2,450,396 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760,537 | 1,676,800 | 17,102 | 2,454,439 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804,707 | 1,676,800 | 17,102 | 2,498,609 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796,188 | 1,676,800 | 17,102 | 2,490,090 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847,784 | 1,676,800 | 17,102 | 2,541,686 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830,622 | 1,676,800 | 17,102 | 2,524,524 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640,571 | 1,993,820 | 17,102 | 2,651,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654,718 | 1,993,820 | 17,102 | 2,665,640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,816 | 1,993,820 | 17,102 | 2,693,738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709,212 | 1,993,820 | 17,102 | 2,720,134 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721,315 | 1,993,820 | 17,102 | 2,732,237 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 756,494 | 1,993,820 | 17,102 | 2,767,416 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760,537 | 1,993,820 | 17,102 | 2,771,459 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804,707 | 1,993,820 | 17,102 | 2,815,629 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796,188 | 1,993,820 | 17,102 | 2,807,110 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847,784 | 1,993,820 | 17,102 | 2,858,706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830,622 | 1,993,820 | 17,102 | 2,841,544 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 269,331 | 594,740 | 6,781 | 870,852 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 274,019 | 594,740 | 6,781 | 875,540 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 283,326 | 594,740 | 6,781 | 884,847 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 292,070 | 594,740 | 6,781 | 893,591 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 296,078 | 594,740 | 6,781 | 897,599 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 307,732 | 594,740 | 6,781 | 909,253 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309,072 | 594,740 | 6,781 | 910,593 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 323,703 | 594,740 | 6,781 | 925,224 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 320,881 | 594,740 | 6,781 | 922,402 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 337,974 | 594,740 | 6,781 | 939,495 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 332,288 | 594,740 | 6,781 | 933,809 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 269,331 | 670,720 | 6,781 | 946,832 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 274,019 | 670,720 | 6,781 | 951,520 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 283,326 | 670,720 | 6,781 | 960,827 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 292,070 | 670,720 | 6,781 | 969,571 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 296,078 | 670,720 | 6,781 | 973,579 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 307,732 | 670,720 | 6,781 | 985,233 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309,072 | 670,720 | 6,781 | 986,573 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 323,703 | 670,720 | 6,781 | 1,001,204 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 320,881 | 670,720 | 6,781 | 998,382 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 337,974 | 670,720 | 6,781 | 1,015,475 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 332,288 | 670,720 | 6,781 | 1,009,789 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 282,796 | 717,880 | 6,781 | 1,007,457 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 287,719 | 717,880 | 6,781 | 1,012,380 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 297,491 | 717,880 | 6,781 | 1,022,152 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 306,675 | 717,880 | 6,781 | 1,031,336 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 310,883 | 717,880 | 6,781 | 1,035,544 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 323,117 | 717,880 | 6,781 | 1,047,778 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 324,527 | 717,880 | 6,781 | 1,049,188 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 339,888 | 717,880 | 6,781 | 1,064,549 |