Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756,555 | 1,268,080 | 107,228 | 2,131,863 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775,907 | 1,268,080 | 107,228 | 2,151,215 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783,836 | 1,268,080 | 107,228 | 2,159,144 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756,555 | 1,268,080 | 107,228 | 2,131,863 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775,907 | 1,268,080 | 107,228 | 2,151,215 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783,836 | 1,268,080 | 107,228 | 2,159,144 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 809,331 |
| 1,268,080 |
| 107,228 |
| 2,184,639 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811,689 | 1,268,080 | 107,228 | 2,186,997 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842,762 | 1,268,080 | 107,228 | 2,218,070 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837,659 | 1,268,080 | 107,228 | 2,212,967 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723,855 | 1,325,720 | 160,116 | 2,209,691 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733,659 | 1,325,720 | 160,116 | 2,219,495 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756,555 | 1,325,720 | 160,116 | 2,242,391 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775,907 | 1,325,720 | 160,116 | 2,261,743 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783,836 | 1,325,720 | 160,116 | 2,269,672 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809,331 | 1,325,720 | 160,116 | 2,295,167 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811,689 | 1,325,720 | 160,116 | 2,297,525 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842,762 | 1,325,720 | 160,116 | 2,328,598 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837,659 | 1,325,720 | 160,116 | 2,323,495 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 636,958 | 437,540 | 10,910 | 1,085,408 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 646,702 | 437,540 | 10,910 | 1,095,152 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 669,453 | 437,540 | 10,910 | 1,117,903 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 688,679 | 437,540 | 10,910 | 1,137,129 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 696,560 | 437,540 | 10,910 | 1,145,010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 721,892 | 437,540 | 10,910 | 1,170,342 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 724,237 | 437,540 | 10,910 | 1,172,687 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 755,112 | 437,540 | 10,910 | 1,203,562 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 750,039 | 437,540 | 10,910 | 1,198,489 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 639,008 | 385,140 | 11,499 | 1,035,647 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 649,218 | 385,140 | 11,499 | 1,045,857 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673,059 | 385,140 | 11,499 | 1,069,698 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 693,206 | 385,140 | 11,499 | 1,089,845 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 701,466 | 385,140 | 11,499 | 1,098,105 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 728,011 | 385,140 | 11,499 | 1,124,650 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 730,469 | 385,140 | 11,499 | 1,127,108 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 762,824 | 385,140 | 11,499 | 1,159,463 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 757,508 | 385,140 | 11,499 | 1,154,147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654,545 | 644,520 | 9,730 | 1,308,795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662,909 | 644,520 | 9,730 | 1,317,159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,452 | 644,520 | 9,730 | 1,336,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698,962 | 644,520 | 9,730 | 1,353,212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,728 | 644,520 | 9,730 | 1,359,978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727,481 | 644,520 | 9,730 | 1,381,731 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729,500 | 644,520 | 9,730 | 1,383,750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756,012 | 644,520 | 9,730 | 1,410,262 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751,658 | 644,520 | 9,730 | 1,405,908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654,545 | 712,640 | 56,105 | 1,423,290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662,909 | 712,640 | 56,105 | 1,431,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,452 | 712,640 | 56,105 | 1,451,197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698,962 | 712,640 | 56,105 | 1,467,707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,728 | 712,640 | 56,105 | 1,474,473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727,481 | 712,640 | 56,105 | 1,496,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729,500 | 712,640 | 56,105 | 1,498,245 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 809,331 |
| 1,268,080 |
| 107,228 |
| 2,184,639 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811,689 | 1,268,080 | 107,228 | 2,186,997 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842,762 | 1,268,080 | 107,228 | 2,218,070 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837,659 | 1,268,080 | 107,228 | 2,212,967 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723,855 | 1,325,720 | 160,116 | 2,209,691 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733,659 | 1,325,720 | 160,116 | 2,219,495 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756,555 | 1,325,720 | 160,116 | 2,242,391 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775,907 | 1,325,720 | 160,116 | 2,261,743 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783,836 | 1,325,720 | 160,116 | 2,269,672 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809,331 | 1,325,720 | 160,116 | 2,295,167 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811,689 | 1,325,720 | 160,116 | 2,297,525 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842,762 | 1,325,720 | 160,116 | 2,328,598 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837,659 | 1,325,720 | 160,116 | 2,323,495 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 636,958 | 437,540 | 10,910 | 1,085,408 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 646,702 | 437,540 | 10,910 | 1,095,152 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 669,453 | 437,540 | 10,910 | 1,117,903 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 688,679 | 437,540 | 10,910 | 1,137,129 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 696,560 | 437,540 | 10,910 | 1,145,010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 721,892 | 437,540 | 10,910 | 1,170,342 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 724,237 | 437,540 | 10,910 | 1,172,687 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 755,112 | 437,540 | 10,910 | 1,203,562 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 750,039 | 437,540 | 10,910 | 1,198,489 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 639,008 | 385,140 | 11,499 | 1,035,647 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 649,218 | 385,140 | 11,499 | 1,045,857 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673,059 | 385,140 | 11,499 | 1,069,698 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 693,206 | 385,140 | 11,499 | 1,089,845 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 701,466 | 385,140 | 11,499 | 1,098,105 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 728,011 | 385,140 | 11,499 | 1,124,650 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 730,469 | 385,140 | 11,499 | 1,127,108 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 762,824 | 385,140 | 11,499 | 1,159,463 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 757,508 | 385,140 | 11,499 | 1,154,147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654,545 | 644,520 | 9,730 | 1,308,795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662,909 | 644,520 | 9,730 | 1,317,159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,452 | 644,520 | 9,730 | 1,336,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698,962 | 644,520 | 9,730 | 1,353,212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,728 | 644,520 | 9,730 | 1,359,978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727,481 | 644,520 | 9,730 | 1,381,731 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729,500 | 644,520 | 9,730 | 1,383,750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756,012 | 644,520 | 9,730 | 1,410,262 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751,658 | 644,520 | 9,730 | 1,405,908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654,545 | 712,640 | 56,105 | 1,423,290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662,909 | 712,640 | 56,105 | 1,431,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682,452 | 712,640 | 56,105 | 1,451,197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698,962 | 712,640 | 56,105 | 1,467,707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,728 | 712,640 | 56,105 | 1,474,473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727,481 | 712,640 | 56,105 | 1,496,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729,500 | 712,640 | 56,105 | 1,498,245 |