Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723,114 | 652,380 | 160,410 | 1,535,904 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731,390 | 652,380 | 160,410 | 1,544,180 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757,987 | 652,380 | 160,410 | 1,570,777 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723,114 | 652,380 | 160,410 | 1,535,904 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731,390 | 652,380 | 160,410 | 1,544,180 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757,987 | 652,380 | 160,410 | 1,570,777 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 760,447 |
| 652,380 |
| 160,410 |
| 1,573,237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792,867 | 652,380 | 160,410 | 1,605,657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787,539 | 652,380 | 160,410 | 1,600,329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 503,040 | 11,499 | 1,185,982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 503,040 | 11,499 | 1,196,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 503,040 | 11,499 | 1,221,733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 503,040 | 11,499 | 1,242,890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 503,040 | 11,499 | 1,251,560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 503,040 | 11,499 | 1,279,435 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 503,040 | 11,499 | 1,282,013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 503,040 | 11,499 | 1,315,988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 503,040 | 11,499 | 1,310,407 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 550,200 | 57,874 | 1,279,517 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 550,200 | 57,874 | 1,290,237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 550,200 | 57,874 | 1,315,268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 550,200 | 57,874 | 1,336,425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 550,200 | 57,874 | 1,345,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 550,200 | 57,874 | 1,372,970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 550,200 | 57,874 | 1,375,548 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 550,200 | 57,874 | 1,409,523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 550,200 | 57,874 | 1,403,942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 602,600 | 108,113 | 1,382,156 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 602,600 | 108,113 | 1,392,876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 602,600 | 108,113 | 1,417,907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 602,600 | 108,113 | 1,439,064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 602,600 | 108,113 | 1,447,734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 602,600 | 108,113 | 1,475,609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 602,600 | 108,113 | 1,478,187 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 602,600 | 108,113 | 1,512,162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 602,600 | 108,113 | 1,506,581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 631,420 | 161,000 | 1,463,863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 631,420 | 161,000 | 1,474,583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 631,420 | 161,000 | 1,499,614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 631,420 | 161,000 | 1,520,771 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 631,420 | 161,000 | 1,529,441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 631,420 | 161,000 | 1,557,316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 631,420 | 161,000 | 1,559,894 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 631,420 | 161,000 | 1,593,869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 631,420 | 161,000 | 1,588,288 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 1,048,000 | 11,499 | 1,730,942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 1,048,000 | 11,499 | 1,741,662 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 1,048,000 | 11,499 | 1,766,693 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 1,048,000 | 11,499 | 1,787,850 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 1,048,000 | 11,499 | 1,796,520 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 1,048,000 | 11,499 | 1,824,395 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 1,048,000 | 11,499 | 1,826,973 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 1,048,000 | 11,499 | 1,860,948 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 760,447 |
| 652,380 |
| 160,410 |
| 1,573,237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792,867 | 652,380 | 160,410 | 1,605,657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787,539 | 652,380 | 160,410 | 1,600,329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 503,040 | 11,499 | 1,185,982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 503,040 | 11,499 | 1,196,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 503,040 | 11,499 | 1,221,733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 503,040 | 11,499 | 1,242,890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 503,040 | 11,499 | 1,251,560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 503,040 | 11,499 | 1,279,435 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 503,040 | 11,499 | 1,282,013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 503,040 | 11,499 | 1,315,988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 503,040 | 11,499 | 1,310,407 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 550,200 | 57,874 | 1,279,517 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 550,200 | 57,874 | 1,290,237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 550,200 | 57,874 | 1,315,268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 550,200 | 57,874 | 1,336,425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 550,200 | 57,874 | 1,345,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 550,200 | 57,874 | 1,372,970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 550,200 | 57,874 | 1,375,548 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 550,200 | 57,874 | 1,409,523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 550,200 | 57,874 | 1,403,942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 602,600 | 108,113 | 1,382,156 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 602,600 | 108,113 | 1,392,876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 602,600 | 108,113 | 1,417,907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 602,600 | 108,113 | 1,439,064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 602,600 | 108,113 | 1,447,734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 602,600 | 108,113 | 1,475,609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 602,600 | 108,113 | 1,478,187 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 602,600 | 108,113 | 1,512,162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 602,600 | 108,113 | 1,506,581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 631,420 | 161,000 | 1,463,863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 631,420 | 161,000 | 1,474,583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 631,420 | 161,000 | 1,499,614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 631,420 | 161,000 | 1,520,771 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 631,420 | 161,000 | 1,529,441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 631,420 | 161,000 | 1,557,316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 631,420 | 161,000 | 1,559,894 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 631,420 | 161,000 | 1,593,869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 795,868 | 631,420 | 161,000 | 1,588,288 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 671,443 | 1,048,000 | 11,499 | 1,730,942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 682,163 | 1,048,000 | 11,499 | 1,741,662 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 707,194 | 1,048,000 | 11,499 | 1,766,693 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 728,351 | 1,048,000 | 11,499 | 1,787,850 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 737,021 | 1,048,000 | 11,499 | 1,796,520 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,896 | 1,048,000 | 11,499 | 1,824,395 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 767,474 | 1,048,000 | 11,499 | 1,826,973 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 801,449 | 1,048,000 | 11,499 | 1,860,948 |