Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 67,698 | 1,524,560 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 67,698 | 1,642,993 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 67,698 | 1,764,937 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 67,698 | 1,524,560 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 67,698 | 1,642,993 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 67,698 | 1,764,937 | |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 1,699,795 |
| 110,450 |
| 67,698 |
| 1,877,943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 108,550 | 1,609,720 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 108,550 | 1,678,757 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 108,550 | 1,749,326 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 108,550 | 1,817,555 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 108,550 | 1,924,074 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 108,550 | 1,994,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 108,550 | 2,117,274 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 108,550 | 2,244,047 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 108,550 | 2,361,528 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 108,550 | 1,556,130 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 108,550 | 1,624,510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,143,912 | 441,945 | 108,550 | 1,694,407 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 108,550 | 1,761,986 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 108,550 | 1,867,491 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 108,550 | 1,936,899 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 108,550 | 2,058,851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 108,550 | 2,184,416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 108,550 | 2,300,779 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 104,237 | 1,505,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 104,237 | 1,573,532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 104,237 | 1,643,429 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 104,237 | 1,711,008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 104,237 | 1,816,513 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,386,404 | 395,280 | 104,237 | 1,885,921 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 104,237 | 2,007,873 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 104,237 | 2,133,438 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 104,237 | 2,249,801 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 104,237 | 1,457,053 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 104,237 | 1,524,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 104,237 | 1,593,999 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 104,237 | 1,660,929 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 104,237 | 1,765,419 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 104,237 | 1,834,160 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 104,237 | 1,954,939 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 104,237 | 2,079,297 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 104,237 | 2,194,541 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 97,768 | 1,405,229 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 97,768 | 1,472,294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 97,768 | 1,540,846 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 97,768 | 1,607,126 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 97,768 | 1,710,602 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 97,768 | 1,778,676 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 97,768 | 1,898,282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 97,768 | 2,021,433 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 97,768 | 2,135,557 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 93,454 | 1,367,975 |
| m3 |
| 1,699,795 |
| 110,450 |
| 67,698 |
| 1,877,943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 108,550 | 1,609,720 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 108,550 | 1,678,757 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 108,550 | 1,749,326 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 108,550 | 1,817,555 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 108,550 | 1,924,074 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 108,550 | 1,994,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 108,550 | 2,117,274 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 108,550 | 2,244,047 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 108,550 | 2,361,528 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 108,550 | 1,556,130 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 108,550 | 1,624,510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,143,912 | 441,945 | 108,550 | 1,694,407 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 108,550 | 1,761,986 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 108,550 | 1,867,491 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 108,550 | 1,936,899 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 108,550 | 2,058,851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 108,550 | 2,184,416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 108,550 | 2,300,779 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 104,237 | 1,505,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 104,237 | 1,573,532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 104,237 | 1,643,429 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 104,237 | 1,711,008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 104,237 | 1,816,513 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,386,404 | 395,280 | 104,237 | 1,885,921 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 104,237 | 2,007,873 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 104,237 | 2,133,438 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 104,237 | 2,249,801 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 104,237 | 1,457,053 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 104,237 | 1,524,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 104,237 | 1,593,999 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 104,237 | 1,660,929 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 104,237 | 1,765,419 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 104,237 | 1,834,160 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 104,237 | 1,954,939 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 104,237 | 2,079,297 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 104,237 | 2,194,541 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 97,768 | 1,405,229 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 97,768 | 1,472,294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 97,768 | 1,540,846 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 97,768 | 1,607,126 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 97,768 | 1,710,602 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 97,768 | 1,778,676 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 97,768 | 1,898,282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 97,768 | 2,021,433 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 97,768 | 2,135,557 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 93,454 | 1,367,975 |