Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 1,921,500 | 120,520 | 3,564,879 | |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,649,632 | 1,921,500 | 120,520 | 3,691,652 | |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 1,921,500 | 120,520 | 3,809,133 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 1,921,500 | 120,520 | 3,564,879 | |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,649,632 | 1,921,500 | 120,520 | 3,691,652 | |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 1,921,500 | 120,520 | 3,809,133 | |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 966,957 |
| 72,797 |
| 70,696 |
| 1,110,450 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,032,707 | 72,797 | 70,696 | 1,176,200 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,099,915 | 72,797 | 70,696 | 1,243,408 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,164,895 | 72,797 | 70,696 | 1,308,388 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,266,342 | 72,797 | 70,696 | 1,409,835 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,333,081 | 72,797 | 70,696 | 1,476,574 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,450,342 | 72,797 | 70,696 | 1,593,835 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,571,078 | 72,797 | 70,696 | 1,714,571 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,682,965 | 72,797 | 70,696 | 1,826,458 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 170,696 | 77,744 | 1,234,736 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 170,696 | 77,744 | 1,301,801 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 170,696 | 77,744 | 1,370,353 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 170,696 | 77,744 | 1,436,633 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 170,696 | 77,744 | 1,540,109 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 170,696 | 77,744 | 1,608,183 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 170,696 | 77,744 | 1,727,789 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 170,696 | 77,744 | 1,850,940 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 170,696 | 77,744 | 1,965,064 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 976,627 | 110,450 | 70,382 | 1,157,459 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,043,034 | 110,450 | 70,382 | 1,223,866 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,110,914 | 110,450 | 70,382 | 1,291,746 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,176,544 | 110,450 | 70,382 | 1,357,376 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,279,005 | 110,450 | 70,382 | 1,459,837 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 70,382 | 1,527,244 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 70,382 | 1,645,677 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 70,382 | 1,767,621 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,699,795 | 110,450 | 70,382 | 1,880,627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 117,283 | 1,618,453 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 117,283 | 1,687,490 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 117,283 | 1,758,059 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 117,283 | 1,826,288 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 117,283 | 1,932,807 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 117,283 | 2,002,883 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 117,283 | 2,126,007 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 117,283 | 2,252,780 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 117,283 | 2,370,261 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 117,283 | 1,564,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 117,283 | 1,633,243 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 441,945 | 117,283 | 1,703,140 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 117,283 | 1,770,719 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 117,283 | 1,876,224 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 117,283 | 1,945,632 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 117,283 | 2,067,584 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 117,283 | 2,193,149 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 117,283 | 2,309,512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 110,235 | 1,511,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 110,235 | 1,579,530 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 966,957 |
| 72,797 |
| 70,696 |
| 1,110,450 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,032,707 | 72,797 | 70,696 | 1,176,200 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,099,915 | 72,797 | 70,696 | 1,243,408 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,164,895 | 72,797 | 70,696 | 1,308,388 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,266,342 | 72,797 | 70,696 | 1,409,835 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,333,081 | 72,797 | 70,696 | 1,476,574 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,450,342 | 72,797 | 70,696 | 1,593,835 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,571,078 | 72,797 | 70,696 | 1,714,571 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,682,965 | 72,797 | 70,696 | 1,826,458 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 170,696 | 77,744 | 1,234,736 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 170,696 | 77,744 | 1,301,801 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 170,696 | 77,744 | 1,370,353 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 170,696 | 77,744 | 1,436,633 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 170,696 | 77,744 | 1,540,109 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 170,696 | 77,744 | 1,608,183 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 170,696 | 77,744 | 1,727,789 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 170,696 | 77,744 | 1,850,940 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 170,696 | 77,744 | 1,965,064 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 976,627 | 110,450 | 70,382 | 1,157,459 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,043,034 | 110,450 | 70,382 | 1,223,866 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,110,914 | 110,450 | 70,382 | 1,291,746 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,176,544 | 110,450 | 70,382 | 1,357,376 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,279,005 | 110,450 | 70,382 | 1,459,837 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 70,382 | 1,527,244 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 70,382 | 1,645,677 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 70,382 | 1,767,621 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,699,795 | 110,450 | 70,382 | 1,880,627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 117,283 | 1,618,453 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 117,283 | 1,687,490 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 117,283 | 1,758,059 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 117,283 | 1,826,288 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 117,283 | 1,932,807 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 117,283 | 2,002,883 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 117,283 | 2,126,007 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 117,283 | 2,252,780 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 117,283 | 2,370,261 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 117,283 | 1,564,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 117,283 | 1,633,243 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 441,945 | 117,283 | 1,703,140 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 117,283 | 1,770,719 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 117,283 | 1,876,224 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 117,283 | 1,945,632 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 117,283 | 2,067,584 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 117,283 | 2,193,149 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 117,283 | 2,309,512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 110,235 | 1,511,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 110,235 | 1,579,530 |