Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 110,235 | 1,649,427 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 110,235 | 1,717,006 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 110,235 | 1,822,511 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 110,235 | 1,649,427 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 110,235 | 1,717,006 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 110,235 | 1,822,511 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1,386,404 |
| 395,280 |
| 110,235 |
| 1,891,919 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 110,235 | 2,013,871 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 110,235 | 2,139,436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 110,235 | 2,255,799 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 110,235 | 1,463,051 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 110,235 | 1,530,773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 110,235 | 1,599,997 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 110,235 | 1,666,927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 110,235 | 1,771,417 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 110,235 | 1,840,158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 110,235 | 1,960,937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 110,235 | 2,085,295 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 110,235 | 2,200,539 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 103,186 | 1,410,647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 103,186 | 1,477,712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 103,186 | 1,546,264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 103,186 | 1,612,544 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 103,186 | 1,716,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 103,186 | 1,784,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 103,186 | 1,903,700 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 103,186 | 2,026,851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 103,186 | 2,140,975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 96,138 | 1,370,659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 288,225 | 96,138 | 1,437,724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 288,225 | 96,138 | 1,506,276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 288,225 | 96,138 | 1,572,556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 288,225 | 96,138 | 1,676,032 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 288,225 | 96,138 | 1,744,106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 288,225 | 96,138 | 1,863,712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 288,225 | 96,138 | 1,986,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 288,225 | 96,138 | 2,100,987 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,015,305 | 521,550 | 117,283 | 1,654,138 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,084,342 | 521,550 | 117,283 | 1,723,175 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,154,911 | 521,550 | 117,283 | 1,793,744 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,223,140 | 521,550 | 117,283 | 1,861,973 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,329,659 | 521,550 | 117,283 | 1,968,492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,399,735 | 521,550 | 117,283 | 2,038,568 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,522,859 | 521,550 | 117,283 | 2,161,692 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,649,632 | 521,550 | 117,283 | 2,288,465 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,767,113 | 521,550 | 117,283 | 2,405,946 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 469,395 | 117,283 | 1,592,313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 469,395 | 117,283 | 1,660,693 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 469,395 | 117,283 | 1,730,590 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 469,395 | 117,283 | 1,798,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 469,395 | 117,283 | 1,903,674 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,386,404 | 469,395 | 117,283 | 1,973,082 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 469,395 | 117,283 | 2,095,034 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1,386,404 |
| 395,280 |
| 110,235 |
| 1,891,919 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 110,235 | 2,013,871 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 110,235 | 2,139,436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 110,235 | 2,255,799 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 110,235 | 1,463,051 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 110,235 | 1,530,773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 110,235 | 1,599,997 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 110,235 | 1,666,927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 110,235 | 1,771,417 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 110,235 | 1,840,158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 110,235 | 1,960,937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 110,235 | 2,085,295 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 110,235 | 2,200,539 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 103,186 | 1,410,647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 103,186 | 1,477,712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 103,186 | 1,546,264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 103,186 | 1,612,544 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 103,186 | 1,716,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 103,186 | 1,784,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 103,186 | 1,903,700 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 103,186 | 2,026,851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 103,186 | 2,140,975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 96,138 | 1,370,659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,053,361 | 288,225 | 96,138 | 1,437,724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,121,913 | 288,225 | 96,138 | 1,506,276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,188,193 | 288,225 | 96,138 | 1,572,556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,291,669 | 288,225 | 96,138 | 1,676,032 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,359,743 | 288,225 | 96,138 | 1,744,106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,479,349 | 288,225 | 96,138 | 1,863,712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,602,500 | 288,225 | 96,138 | 1,986,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,716,624 | 288,225 | 96,138 | 2,100,987 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,015,305 | 521,550 | 117,283 | 1,654,138 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,084,342 | 521,550 | 117,283 | 1,723,175 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,154,911 | 521,550 | 117,283 | 1,793,744 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,223,140 | 521,550 | 117,283 | 1,861,973 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,329,659 | 521,550 | 117,283 | 1,968,492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,399,735 | 521,550 | 117,283 | 2,038,568 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,522,859 | 521,550 | 117,283 | 2,161,692 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,649,632 | 521,550 | 117,283 | 2,288,465 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,767,113 | 521,550 | 117,283 | 2,405,946 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,005,635 | 469,395 | 117,283 | 1,592,313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,074,015 | 469,395 | 117,283 | 1,660,693 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,143,912 | 469,395 | 117,283 | 1,730,590 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,211,491 | 469,395 | 117,283 | 1,798,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,316,996 | 469,395 | 117,283 | 1,903,674 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,386,404 | 469,395 | 117,283 | 1,973,082 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1,508,356 | 469,395 | 117,283 | 2,095,034 |