Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,556,134 | 3,535,560 | 710,059 | 20,801,753 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,545,997 | 2,198,745 | 562,970 | 19,307,712 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,545,997 | 2,462,265 | 617,405 | 19,625,667 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,556,134 | 3,535,560 | 710,059 | 20,801,753 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,545,997 | 2,198,745 | 562,970 | 19,307,712 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,545,997 | 2,462,265 | 617,405 | 19,625,667 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 16,545,997 |
| 2,706,570 |
| 660,582 |
| 19,913,149 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,545,997 | 2,830,095 | 716,313 | 20,092,405 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 3,881,430 | 113,482 | 20,370,625 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 3,980,250 | 174,628 | 20,530,591 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,375,530 | 233,504 | 20,984,747 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,575,915 | 292,131 | 21,243,759 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,559,571 | 2,530,890 | 563,534 | 19,653,995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,559,571 | 2,572,065 | 621,906 | 19,753,542 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,559,571 | 2,830,095 | 672,932 | 20,062,598 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,559,571 | 2,959,110 | 726,687 | 20,245,368 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,563,179 | 2,047,770 | 652,629 | 19,263,578 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,563,179 | 2,138,355 | 708,857 | 19,410,391 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,563,179 | 2,352,465 | 752,034 | 19,667,678 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,563,179 | 2,459,520 | 807,766 | 19,830,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 4,224,555 | 113,482 | 20,713,750 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 4,320,630 | 174,628 | 20,870,971 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,754,340 | 233,504 | 21,363,557 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,982,175 | 292,131 | 21,650,019 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,557,280 | 2,536,380 | 552,530 | 19,646,190 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,557,280 | 2,629,710 | 610,682 | 19,797,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,557,280 | 2,890,485 | 661,708 | 20,109,473 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,557,280 | 3,022,245 | 715,463 | 20,294,988 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,560,125 | 2,198,745 | 638,773 | 19,397,643 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,560,125 | 2,215,215 | 694,724 | 19,470,064 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,560,125 | 2,440,305 | 737,901 | 19,738,331 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,560,125 | 2,547,360 | 793,632 | 19,901,117 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 5,067,270 | 113,482 | 21,556,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 5,157,855 | 174,628 | 21,708,196 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 5,673,915 | 233,504 | 22,283,132 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 5,926,455 | 292,131 | 22,594,299 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,555,695 | 4,304,160 | 548,455 | 21,408,310 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 4,378,275 | 606,526 | 21,540,496 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 4,798,260 | 657,551 | 22,011,506 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 5,037,075 | 711,306 | 22,304,076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 3,815,550 | 182,478 | 20,373,741 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,199,850 | 253,129 | 20,828,692 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,389,255 | 331,326 | 21,096,294 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 2,755,980 | 618,301 | 19,929,976 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 3,030,480 | 677,176 | 20,263,351 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 4,252,005 | 750,502 | 21,558,202 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 4,726,890 | 113,482 | 21,216,085 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 4,825,710 | 174,628 | 21,376,051 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 5,308,830 | 233,504 | 21,918,047 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 5,550,390 | 292,131 | 22,218,234 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,555,695 | 3,639,870 | 548,455 | 20,744,020 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 3,694,770 | 618,301 | 20,868,766 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 4,002,210 | 677,176 | 21,235,081 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 16,545,997 |
| 2,706,570 |
| 660,582 |
| 19,913,149 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,545,997 | 2,830,095 | 716,313 | 20,092,405 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 3,881,430 | 113,482 | 20,370,625 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 3,980,250 | 174,628 | 20,530,591 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,375,530 | 233,504 | 20,984,747 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,575,915 | 292,131 | 21,243,759 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,559,571 | 2,530,890 | 563,534 | 19,653,995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,559,571 | 2,572,065 | 621,906 | 19,753,542 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,559,571 | 2,830,095 | 672,932 | 20,062,598 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,559,571 | 2,959,110 | 726,687 | 20,245,368 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,563,179 | 2,047,770 | 652,629 | 19,263,578 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,563,179 | 2,138,355 | 708,857 | 19,410,391 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,563,179 | 2,352,465 | 752,034 | 19,667,678 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,563,179 | 2,459,520 | 807,766 | 19,830,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 4,224,555 | 113,482 | 20,713,750 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 4,320,630 | 174,628 | 20,870,971 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,754,340 | 233,504 | 21,363,557 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,982,175 | 292,131 | 21,650,019 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,557,280 | 2,536,380 | 552,530 | 19,646,190 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,557,280 | 2,629,710 | 610,682 | 19,797,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,557,280 | 2,890,485 | 661,708 | 20,109,473 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,557,280 | 3,022,245 | 715,463 | 20,294,988 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,560,125 | 2,198,745 | 638,773 | 19,397,643 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,560,125 | 2,215,215 | 694,724 | 19,470,064 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,560,125 | 2,440,305 | 737,901 | 19,738,331 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,560,125 | 2,547,360 | 793,632 | 19,901,117 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 5,067,270 | 113,482 | 21,556,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 5,157,855 | 174,628 | 21,708,196 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 5,673,915 | 233,504 | 22,283,132 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 5,926,455 | 292,131 | 22,594,299 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,555,695 | 4,304,160 | 548,455 | 21,408,310 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 4,378,275 | 606,526 | 21,540,496 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 4,798,260 | 657,551 | 22,011,506 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 5,037,075 | 711,306 | 22,304,076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 3,815,550 | 182,478 | 20,373,741 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 4,199,850 | 253,129 | 20,828,692 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 4,389,255 | 331,326 | 21,096,294 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 2,755,980 | 618,301 | 19,929,976 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 3,030,480 | 677,176 | 20,263,351 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 4,252,005 | 750,502 | 21,558,202 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,375,713 | 4,726,890 | 113,482 | 21,216,085 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,375,713 | 4,825,710 | 174,628 | 21,376,051 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,375,713 | 5,308,830 | 233,504 | 21,918,047 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,375,713 | 5,550,390 | 292,131 | 22,218,234 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 16,555,695 | 3,639,870 | 548,455 | 20,744,020 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 16,555,695 | 3,694,770 | 618,301 | 20,868,766 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 16,555,695 | 4,002,210 | 677,176 | 21,235,081 |