Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 4,183,380 | 735,804 | 21,474,879 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 16,375,713 | 5,948,415 | 546,821 | 22,870,949 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,375,713 | 6,544,080 | 569,389 | 23,489,182 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 16,555,695 | 4,183,380 | 735,804 | 21,474,879 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 16,375,713 | 5,948,415 | 546,821 | 22,870,949 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,375,713 | 6,544,080 | 569,389 | 23,489,182 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m |
| tấn |
| 16,556,134 |
| 5,034,330 |
| 1,735,203 |
| 23,325,667 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,556,134 | 5,536,665 | 1,757,771 | 23,850,570 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 16,545,997 | 4,455,135 | 1,893,892 | 22,895,024 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,545,997 | 4,899,825 | 1,916,460 | 23,362,282 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,057,110 | 259,538 | 20,692,361 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,409,290 | 723,192 | 20,688,616 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,728,530 | 729,390 | 20,003,917 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,768,885 | 259,538 | 20,404,136 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,156,750 | 723,192 | 20,436,076 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,415,600 | 729,390 | 19,690,987 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,564,935 | 259,538 | 21,200,186 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,788,100 | 723,192 | 21,067,426 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,898,720 | 729,390 | 20,174,107 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,726,070 | 113,482 | 22,215,265 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 16,559,055 | 4,982,175 | 620,589 | 22,161,819 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 16,562,683 | 4,482,585 | 652,629 | 21,697,897 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 2,648,925 | 113,482 | 19,138,120 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 16,568,734 | 1,751,310 | 612,438 | 18,932,482 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,086,485 | 113,482 | 21,575,680 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 3,991,230 | 1,024,055 | 21,664,202 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 16,626,180 | 3,661,830 | 978,662 | 21,266,672 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,347,260 | 113,482 | 21,836,455 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 4,419,450 | 1,024,055 | 22,092,422 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,622,361 | 3,914,370 | 958,285 | 21,495,016 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,738,975 | 113,482 | 23,228,170 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 5,377,455 | 1,024,055 | 23,050,427 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,622,361 | 5,080,995 | 958,285 | 22,661,641 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,378,275 | 330,098 | 21,084,086 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 2,959,110 | 906,376 | 20,457,130 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,462,265 | 894,850 | 19,934,231 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,242,950 | 340,684 | 21,959,347 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 970,054 | 21,113,728 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 923,636 | 20,454,372 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,378,275 | 372,265 | 21,126,253 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 2,959,110 | 936,939 | 20,487,693 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,462,265 | 922,961 | 19,962,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,242,950 | 409,986 | 22,028,649 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 1,039,356 | 21,183,030 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 959,291 | 20,490,027 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,253,930 | 424,021 | 22,053,664 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 975,757 | 21,119,431 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 957,465 | 20,488,201 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,291,540 | 522,964 | 23,190,217 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 4,260,240 | 1,096,421 | 21,948,305 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 3,546,540 | 1,001,062 | 21,124,718 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần trục tháp 15T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,253,930 | 372,572 | 22,002,215 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần trục tháp 15T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 938,231 | 21,081,905 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m |
| tấn |
| 16,556,134 |
| 5,034,330 |
| 1,735,203 |
| 23,325,667 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,556,134 | 5,536,665 | 1,757,771 | 23,850,570 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 16,545,997 | 4,455,135 | 1,893,892 | 22,895,024 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 16,545,997 | 4,899,825 | 1,916,460 | 23,362,282 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,057,110 | 259,538 | 20,692,361 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,409,290 | 723,192 | 20,688,616 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,728,530 | 729,390 | 20,003,917 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,768,885 | 259,538 | 20,404,136 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,156,750 | 723,192 | 20,436,076 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,415,600 | 729,390 | 19,690,987 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,564,935 | 259,538 | 21,200,186 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,556,134 | 3,788,100 | 723,192 | 21,067,426 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,898,720 | 729,390 | 20,174,107 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,726,070 | 113,482 | 22,215,265 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 16,559,055 | 4,982,175 | 620,589 | 22,161,819 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 16,562,683 | 4,482,585 | 652,629 | 21,697,897 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 2,648,925 | 113,482 | 19,138,120 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 16,568,734 | 1,751,310 | 612,438 | 18,932,482 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,086,485 | 113,482 | 21,575,680 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 3,991,230 | 1,024,055 | 21,664,202 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 16,626,180 | 3,661,830 | 978,662 | 21,266,672 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,347,260 | 113,482 | 21,836,455 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 4,419,450 | 1,024,055 | 22,092,422 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,622,361 | 3,914,370 | 958,285 | 21,495,016 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,738,975 | 113,482 | 23,228,170 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 5,377,455 | 1,024,055 | 23,050,427 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,622,361 | 5,080,995 | 958,285 | 22,661,641 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,378,275 | 330,098 | 21,084,086 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 2,959,110 | 906,376 | 20,457,130 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,462,265 | 894,850 | 19,934,231 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,242,950 | 340,684 | 21,959,347 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 970,054 | 21,113,728 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần trục tháp, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 923,636 | 20,454,372 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 4,378,275 | 372,265 | 21,126,253 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 2,959,110 | 936,939 | 20,487,693 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,462,265 | 922,961 | 19,962,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,242,950 | 409,986 | 22,028,649 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 1,039,356 | 21,183,030 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 959,291 | 20,490,027 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,253,930 | 424,021 | 22,053,664 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 975,757 | 21,119,431 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 2,953,620 | 957,465 | 20,488,201 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,291,540 | 522,964 | 23,190,217 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 4,260,240 | 1,096,421 | 21,948,305 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,577,116 | 3,546,540 | 1,001,062 | 21,124,718 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần trục tháp 15T, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,253,930 | 372,572 | 22,002,215 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần trục tháp 15T, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,591,644 | 3,552,030 | 938,231 | 21,081,905 |