Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,815,550 | 219,207 | 20,410,470 | |
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính <= 18mm | tấn | 16,555,695 | 2,755,980 | 654,180 | 19,965,855 | |
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,003,850 | 671,548 | 19,221,395 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,815,550 | 219,207 | 20,410,470 | |
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính <= 18mm | tấn | 16,555,695 | 2,755,980 | 654,180 | 19,965,855 | |
| Sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày > =30cm, đường kính > 18mm | tấn | 16,545,997 | 2,003,850 | 671,548 | 19,221,395 | |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
| 100m2 |
| 3,770,441 |
| 3,735,945 |
| 0 |
| 7,506,386 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 4,543,879 | 10,035,720 | 0 | 14,579,599 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,828,986 | 8,152,650 | 0 | 11,981,636 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 100m2 | 4,941,203 | 15,138,675 | 0 | 20,079,878 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 4,034,521 | 8,756,550 | 0 | 12,791,071 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 5,049,909 | 7,548,750 | 0 | 12,598,659 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 4,171,603 | 7,397,775 | 0 | 11,569,378 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 4,171,603 | 7,815,015 | 0 | 11,986,618 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 4,668,053 | 10,678,050 | 0 | 15,346,103 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 6,174,448 | 15,498,270 | 0 | 21,672,718 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 100m2 | 3,550,518 | 3,705,750 | 0 | 7,256,268 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 100m2 | 3,856,934 | 7,625,610 | 0 | 11,482,544 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45cm | 100m2 | 4,108,291 | 8,951,445 | 0 | 13,059,736 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45cm | 100m2 | 4,759,087 | 9,525,150 | 0 | 14,284,237 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45cm | 100m2 | 5,110,858 | 11,454,885 | 0 | 16,565,743 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 6,637,771 | 19,475,775 | 0 | 26,113,546 |
| Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4,707,570 | 12,525,435 | 0 | 17,233,005 |
| Ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 5,815,782 | 16,577,055 | 0 | 22,392,837 |
| Ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6,650,185 | 21,125,520 | 0 | 27,775,705 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,536,065 | 3,464,190 | 0 | 7,000,255 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 5,815,782 | 16,577,055 | 132,366 | 22,525,203 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 5,815,782 | 17,406,045 | 224,904 | 23,446,731 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | 100m2 | 636,945 | 3,426,736 | 174,590 | 4,238,271 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,676,142 | 3,650,218 | 340,868 | 5,667,228 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,752,365 | 7,964,925 | 382,437 | 10,099,727 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,635,525 | 3,385,019 | 311,769 | 5,332,313 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,679,939 | 5,810,552 | 471,011 | 7,961,502 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,679,939 | 6,406,506 | 981,272 | 9,067,717 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,679,939 | 7,002,460 | 1,518,821 | 10,201,220 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,456,815 | 6,099,589 | 471,011 | 8,027,415 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,456,815 | 6,704,483 | 981,272 | 9,142,570 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,456,815 | 7,377,911 | 1,518,821 | 10,353,547 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,810,473 | 6,391,607 | 471,011 | 8,673,091 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,810,473 | 7,044,176 | 981,272 | 9,835,921 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,810,473 | 7,747,402 | 1,518,821 | 11,076,696 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,479,495 | 6,710,442 | 471,011 | 8,660,948 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,479,495 | 7,374,931 | 981,272 | 9,835,698 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,479,495 | 8,119,873 | 1,518,821 | 11,118,189 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,582,453 | 5,959,540 | 1,094,549 | 9,636,542 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,582,453 | 6,704,483 | 1,604,810 | 10,891,746 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,582,453 | 7,211,043 | 2,142,359 | 11,935,855 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,778,913 | 8,492,345 | 1,094,549 | 12,365,807 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,778,913 | 8,939,310 | 1,604,810 | 13,323,033 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,778,913 | 10,429,195 | 2,142,359 | 15,350,467 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,807,351 | 6,853,471 | 1,094,549 | 10,755,371 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,807,351 | 7,449,425 | 1,604,810 | 11,861,586 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,807,351 | 8,045,379 | 2,142,359 | 12,995,089 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
| 100m2 |
| 3,770,441 |
| 3,735,945 |
| 0 |
| 7,506,386 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 4,543,879 | 10,035,720 | 0 | 14,579,599 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,828,986 | 8,152,650 | 0 | 11,981,636 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 100m2 | 4,941,203 | 15,138,675 | 0 | 20,079,878 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 4,034,521 | 8,756,550 | 0 | 12,791,071 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 5,049,909 | 7,548,750 | 0 | 12,598,659 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 4,171,603 | 7,397,775 | 0 | 11,569,378 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 4,171,603 | 7,815,015 | 0 | 11,986,618 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 100m2 | 4,668,053 | 10,678,050 | 0 | 15,346,103 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 6,174,448 | 15,498,270 | 0 | 21,672,718 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 100m2 | 3,550,518 | 3,705,750 | 0 | 7,256,268 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 100m2 | 3,856,934 | 7,625,610 | 0 | 11,482,544 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45cm | 100m2 | 4,108,291 | 8,951,445 | 0 | 13,059,736 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45cm | 100m2 | 4,759,087 | 9,525,150 | 0 | 14,284,237 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45cm | 100m2 | 5,110,858 | 11,454,885 | 0 | 16,565,743 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 6,637,771 | 19,475,775 | 0 | 26,113,546 |
| Ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4,707,570 | 12,525,435 | 0 | 17,233,005 |
| Ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 5,815,782 | 16,577,055 | 0 | 22,392,837 |
| Ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6,650,185 | 21,125,520 | 0 | 27,775,705 |
| Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,536,065 | 3,464,190 | 0 | 7,000,255 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 5,815,782 | 16,577,055 | 132,366 | 22,525,203 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 5,815,782 | 17,406,045 | 224,904 | 23,446,731 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | 100m2 | 636,945 | 3,426,736 | 174,590 | 4,238,271 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,676,142 | 3,650,218 | 340,868 | 5,667,228 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,752,365 | 7,964,925 | 382,437 | 10,099,727 |
| Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,635,525 | 3,385,019 | 311,769 | 5,332,313 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,679,939 | 5,810,552 | 471,011 | 7,961,502 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,679,939 | 6,406,506 | 981,272 | 9,067,717 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,679,939 | 7,002,460 | 1,518,821 | 10,201,220 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,456,815 | 6,099,589 | 471,011 | 8,027,415 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,456,815 | 6,704,483 | 981,272 | 9,142,570 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,456,815 | 7,377,911 | 1,518,821 | 10,353,547 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,810,473 | 6,391,607 | 471,011 | 8,673,091 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,810,473 | 7,044,176 | 981,272 | 9,835,921 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,810,473 | 7,747,402 | 1,518,821 | 11,076,696 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 1,479,495 | 6,710,442 | 471,011 | 8,660,948 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 1,479,495 | 7,374,931 | 981,272 | 9,835,698 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 1,479,495 | 8,119,873 | 1,518,821 | 11,118,189 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,582,453 | 5,959,540 | 1,094,549 | 9,636,542 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,582,453 | 6,704,483 | 1,604,810 | 10,891,746 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,582,453 | 7,211,043 | 2,142,359 | 11,935,855 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,778,913 | 8,492,345 | 1,094,549 | 12,365,807 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,778,913 | 8,939,310 | 1,604,810 | 13,323,033 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,778,913 | 10,429,195 | 2,142,359 | 15,350,467 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,807,351 | 6,853,471 | 1,094,549 | 10,755,371 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,807,351 | 7,449,425 | 1,604,810 | 11,861,586 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,807,351 | 8,045,379 | 2,142,359 | 12,995,089 |