Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 540,643 | 104,292 | 5,450 | 650,385 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 544,107 | 104,292 | 5,450 | 653,849 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 547,044 | 104,292 | 5,450 | 656,786 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 550,029 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 540,643 | 104,292 | 5,450 | 650,385 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 544,107 | 104,292 | 5,450 | 653,849 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 547,044 | 104,292 | 5,450 | 656,786 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 550,029 |
| 104,292 |
| 5,450 |
| 659,771 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25 | m2 | 540,643 | 128,130 | 9,538 | 678,311 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 544,107 | 128,130 | 9,538 | 681,775 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 547,044 | 128,130 | 9,538 | 684,712 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 550,029 | 128,130 | 9,538 | 687,697 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25 | m | 35,644 | 29,798 | 0 | 65,442 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50 | m | 36,334 | 29,798 | 0 | 66,132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 36,919 | 29,798 | 0 | 66,717 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 37,513 | 29,798 | 0 | 67,311 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25 | m | 52,218 | 41,717 | 0 | 93,935 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50 | m | 52,908 | 41,717 | 0 | 94,625 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 53,493 | 41,717 | 0 | 95,210 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 54,087 | 41,717 | 0 | 95,804 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25 | m | 24,242 | 137,069 | 0 | 161,311 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50 | m | 26,310 | 137,069 | 0 | 163,379 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 28,063 | 137,069 | 0 | 165,132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 29,846 | 137,069 | 0 | 166,915 |
| Thi công trần gỗ dán | m2 | 99,583 | 5,960 | 0 | 105,543 |
| Thi công trần ván ép | m2 | 79,500 | 5,960 | 0 | 85,460 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 229,603 | 129,665 | 0 | 359,268 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 229,603 | 129,665 | 0 | 359,268 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 84,525 | 178,786 | 0 | 263,311 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 27,038 | 38,737 | 0 | 65,775 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 80,077 | 107,272 | 0 | 187,349 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 85,278 | 125,150 | 0 | 210,428 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 25,500 | 89,393 | 0 | 114,893 |
| Thi công vách ngăn gỗ ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 54,000 | 113,231 | 0 | 167,231 |
| Thi công vách ngăn gỗ ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 72,000 | 113,231 | 0 | 185,231 |
| Thi công vách ngăn gỗ chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 63,000 | 172,827 | 0 | 235,827 |
| Thi công vách ngăn gỗ chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 78,000 | 172,827 | 0 | 250,827 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 6,300 | 46,355 | 0 | 52,655 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 15,750 | 55,756 | 0 | 71,506 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 28,350 | 129,665 | 0 | 158,015 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 40,950 | 158,840 | 0 | 199,790 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,420,000 | 1,787,862 | 0 | 5,207,862 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,420,000 | 2,234,828 | 0 | 5,654,828 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 72,000 | 226,463 | 0 | 298,463 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 108,000 | 226,463 | 0 | 334,463 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 34,000 | 250,301 | 0 | 284,301 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 25,000 | 220,503 | 0 | 245,503 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 71,000 | 89,393 | 0 | 160,393 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 107,000 | 98,332 | 0 | 205,332 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 72,239 | 29,798 | 0 | 102,037 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 2,220 | 14,899 | 0 | 17,119 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 17,902 | 20,858 | 0 | 38,760 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 26,095 | 23,838 | 0 | 49,933 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 17,902 | 26,818 | 0 | 44,720 |
| 104,292 |
| 5,450 |
| 659,771 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25 | m2 | 540,643 | 128,130 | 9,538 | 678,311 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 544,107 | 128,130 | 9,538 | 681,775 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 547,044 | 128,130 | 9,538 | 684,712 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 550,029 | 128,130 | 9,538 | 687,697 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25 | m | 35,644 | 29,798 | 0 | 65,442 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50 | m | 36,334 | 29,798 | 0 | 66,132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 36,919 | 29,798 | 0 | 66,717 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 37,513 | 29,798 | 0 | 67,311 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25 | m | 52,218 | 41,717 | 0 | 93,935 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50 | m | 52,908 | 41,717 | 0 | 94,625 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 53,493 | 41,717 | 0 | 95,210 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 54,087 | 41,717 | 0 | 95,804 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25 | m | 24,242 | 137,069 | 0 | 161,311 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50 | m | 26,310 | 137,069 | 0 | 163,379 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 28,063 | 137,069 | 0 | 165,132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 29,846 | 137,069 | 0 | 166,915 |
| Thi công trần gỗ dán | m2 | 99,583 | 5,960 | 0 | 105,543 |
| Thi công trần ván ép | m2 | 79,500 | 5,960 | 0 | 85,460 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 229,603 | 129,665 | 0 | 359,268 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 229,603 | 129,665 | 0 | 359,268 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 84,525 | 178,786 | 0 | 263,311 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 27,038 | 38,737 | 0 | 65,775 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 80,077 | 107,272 | 0 | 187,349 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 85,278 | 125,150 | 0 | 210,428 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 25,500 | 89,393 | 0 | 114,893 |
| Thi công vách ngăn gỗ ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 54,000 | 113,231 | 0 | 167,231 |
| Thi công vách ngăn gỗ ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 72,000 | 113,231 | 0 | 185,231 |
| Thi công vách ngăn gỗ chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 63,000 | 172,827 | 0 | 235,827 |
| Thi công vách ngăn gỗ chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 78,000 | 172,827 | 0 | 250,827 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 6,300 | 46,355 | 0 | 52,655 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 15,750 | 55,756 | 0 | 71,506 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 28,350 | 129,665 | 0 | 158,015 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 40,950 | 158,840 | 0 | 199,790 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,420,000 | 1,787,862 | 0 | 5,207,862 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,420,000 | 2,234,828 | 0 | 5,654,828 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 72,000 | 226,463 | 0 | 298,463 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 108,000 | 226,463 | 0 | 334,463 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 34,000 | 250,301 | 0 | 284,301 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 25,000 | 220,503 | 0 | 245,503 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 71,000 | 89,393 | 0 | 160,393 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 107,000 | 98,332 | 0 | 205,332 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 72,239 | 29,798 | 0 | 102,037 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 2,220 | 14,899 | 0 | 17,119 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 17,902 | 20,858 | 0 | 38,760 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 26,095 | 23,838 | 0 | 49,933 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 17,902 | 26,818 | 0 | 44,720 |