Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 26,095 | 29,798 | 0 | 55,893 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 128,396 | 71,514 | 0 | 199,910 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 250,652 | 143,029 | 0 | 393,681 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 26,095 | 29,798 | 0 | 55,893 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 128,396 | 71,514 | 0 | 199,910 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 250,652 | 143,029 | 0 | 393,681 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
| 386,675 |
| 154,948 |
| 0 |
| 541,623 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 490,467 | 166,867 | 0 | 657,334 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 65,555 | 0 | 85,955 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 35,757 | 0 | 38,907 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1,288 | 10,431 | 0 | 11,719 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 721 | 10,431 | 0 | 11,152 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,043 | 8,235 | 0 | 10,278 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,375 | 24,705 | 0 | 30,080 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,375 | 30,195 | 0 | 35,570 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,636 | 13,725 | 0 | 24,361 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15,461 | 18,666 | 0 | 34,127 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,274 | 19,490 | 0 | 32,764 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,136 | 25,803 | 0 | 45,939 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,948 | 11,529 | 0 | 26,477 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,102 | 16,470 | 0 | 36,572 |
| Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29,203 | 12,627 | 0 | 41,830 |
| Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39,811 | 18,117 | 0 | 57,928 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,721 | 12,627 | 0 | 31,348 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25,032 | 18,117 | 0 | 43,149 |
| Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 36,283 | 14,000 | 0 | 50,283 |
| Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 50,038 | 20,039 | 0 | 70,077 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,041 | 13,725 | 0 | 32,766 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,980 | 19,490 | 0 | 49,470 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 4,253 | 21,960 | 0 | 26,213 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 88,667 | 21,960 | 48,720 | 159,347 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 115,424 | 24,705 | 57,101 | 197,230 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 147,286 | 27,450 | 63,918 | 238,654 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 215,556 | 35,685 | 77,558 | 328,799 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 271,190 | 41,175 | 91,196 | 403,561 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 39,798 | 21,960 | 0 | 61,758 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 39,798 | 30,195 | 0 | 69,993 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 37,740 | 10,980 | 11,213 | 59,933 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 44,264 | 8,235 | 0 | 52,499 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,207 | 19,215 | 0 | 53,422 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9,082 | 5,490 | 0 | 14,572 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 30,648 | 76,860 | 0 | 107,508 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 61,295 | 109,800 | 0 | 171,095 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 86,951 | 129,015 | 0 | 215,966 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 117,598 | 139,995 | 0 | 257,593 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 57,311 | 137,250 | 0 | 194,561 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 88,718 | 208,620 | 0 | 297,338 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 0,75m | 1 ống cống | 192,542 | 96,075 | 0 | 288,617 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,0m | 1 ống cống | 254,628 | 112,545 | 0 | 367,173 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,25m | 1 ống cống | 312,256 | 148,230 | 0 | 460,486 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,5m | 1 ống cống | 373,298 | 181,170 | 0 | 554,468 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 2,715 | 13,725 | 4,130 | 20,570 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 14,474 | 8,235 | 2,065 | 24,774 |
| 386,675 |
| 154,948 |
| 0 |
| 541,623 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 490,467 | 166,867 | 0 | 657,334 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 65,555 | 0 | 85,955 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 35,757 | 0 | 38,907 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1,288 | 10,431 | 0 | 11,719 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 721 | 10,431 | 0 | 11,152 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,043 | 8,235 | 0 | 10,278 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,375 | 24,705 | 0 | 30,080 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,375 | 30,195 | 0 | 35,570 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,636 | 13,725 | 0 | 24,361 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15,461 | 18,666 | 0 | 34,127 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,274 | 19,490 | 0 | 32,764 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,136 | 25,803 | 0 | 45,939 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,948 | 11,529 | 0 | 26,477 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,102 | 16,470 | 0 | 36,572 |
| Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29,203 | 12,627 | 0 | 41,830 |
| Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39,811 | 18,117 | 0 | 57,928 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,721 | 12,627 | 0 | 31,348 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25,032 | 18,117 | 0 | 43,149 |
| Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 36,283 | 14,000 | 0 | 50,283 |
| Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 50,038 | 20,039 | 0 | 70,077 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,041 | 13,725 | 0 | 32,766 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,980 | 19,490 | 0 | 49,470 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 4,253 | 21,960 | 0 | 26,213 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 88,667 | 21,960 | 48,720 | 159,347 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 115,424 | 24,705 | 57,101 | 197,230 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 147,286 | 27,450 | 63,918 | 238,654 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 215,556 | 35,685 | 77,558 | 328,799 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 271,190 | 41,175 | 91,196 | 403,561 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 39,798 | 21,960 | 0 | 61,758 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 39,798 | 30,195 | 0 | 69,993 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 37,740 | 10,980 | 11,213 | 59,933 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 44,264 | 8,235 | 0 | 52,499 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,207 | 19,215 | 0 | 53,422 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9,082 | 5,490 | 0 | 14,572 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 30,648 | 76,860 | 0 | 107,508 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 61,295 | 109,800 | 0 | 171,095 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 86,951 | 129,015 | 0 | 215,966 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 117,598 | 139,995 | 0 | 257,593 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 57,311 | 137,250 | 0 | 194,561 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 88,718 | 208,620 | 0 | 297,338 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 0,75m | 1 ống cống | 192,542 | 96,075 | 0 | 288,617 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,0m | 1 ống cống | 254,628 | 112,545 | 0 | 367,173 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,25m | 1 ống cống | 312,256 | 148,230 | 0 | 460,486 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống đường kính ống cống fi 1,5m | 1 ống cống | 373,298 | 181,170 | 0 | 554,468 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 2,715 | 13,725 | 4,130 | 20,570 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 14,474 | 8,235 | 2,065 | 24,774 |