Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 14,781 | 414,495 | 718,905 | 1,148,181 | |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 19,048,813 | 4,529,250 | 1,128,155 | 24,706,218 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0÷5m | m | 12,393 | 186,660 | 51,657 | 250,710 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0÷10m |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 14,781 | 414,495 | 718,905 | 1,148,181 | |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 19,048,813 | 4,529,250 | 1,128,155 | 24,706,218 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0÷5m | m | 12,393 | 186,660 | 51,657 | 250,710 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0÷10m |
| m |
| 12,393 |
| 197,640 |
| 51,657 |
| 261,690 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 17,403,454 | 8,822,430 | 2,243,394 | 28,469,278 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 17,403,454 | 9,665,145 | 5,488,213 | 32,556,812 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 17,577,489 | 10,197,675 | 7,767,640 | 35,542,804 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 17,577,489 | 10,197,675 | 17,590,536 | 45,365,700 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 17,577,489 | 15,440,625 | 3,709,644 | 36,727,758 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 17,577,489 | 17,754,660 | 4,121,673 | 39,453,822 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 43,381,931 | 10,883,925 | 9,962,790 | 64,228,646 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 107,747,770 | 11,776,050 | 10,680,350 | 130,204,170 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 102,381 | 205,875 | 28,813 | 337,069 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 102,381 | 205,875 | 28,813 | 337,069 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,764,990 | 1,043,100 | 1,912,980 | 4,721,070 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,353,319 | 1,152,900 | 2,493,716 | 5,999,935 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,529,979 | 1,345,050 | 3,652,803 | 8,527,832 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4,706,639 | 1,564,650 | 4,811,890 | 11,083,179 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6,471,629 | 1,861,110 | 6,549,328 | 14,882,067 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5,910,899 | 5,910,899 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,481,905 | 4,481,905 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 102,173 | 329,400 | 195,022 | 626,595 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,066 | 465,639 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,896 | 466,469 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 102,173 | 329,400 | 195,022 | 626,595 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,066 | 465,639 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,896 | 466,469 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 27,830 | 137,250 | 1,507 | 166,587 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 109,800 | 0 | 137,363 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,528,350 | 1,132,313 | 3,157,387 | 6,818,050 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,371,322 | 1,251,503 | 4,028,013 | 8,650,838 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,056,136 | 1,460,087 | 5,786,336 | 12,302,559 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,741,515 | 1,698,469 | 7,536,124 | 15,976,108 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,269,865 | 2,020,284 | 10,165,074 | 21,455,223 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,123,160 | 1,132,313 | 2,713,538 | 5,969,011 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,830,880 | 1,251,503 | 3,439,060 | 7,521,443 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,246,320 | 1,460,087 | 4,890,104 | 10,596,511 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,661,760 | 1,698,469 | 6,349,683 | 13,709,912 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,784,920 | 2,020,284 | 8,534,784 | 18,339,988 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,528,350 | 1,132,313 | 4,263,941 | 7,924,604 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,371,322 | 1,251,503 | 5,507,107 | 10,129,932 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,056,136 | 1,460,087 | 7,999,443 | 14,515,666 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,741,515 | 1,698,469 | 10,487,584 | 18,927,568 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,269,865 | 2,020,284 | 14,221,278 | 25,511,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,853,070 | 1,385,593 | 1,913,339 | 5,152,002 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,470,760 | 1,531,602 | 2,551,118 | 6,553,480 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,705,575 | 1,787,862 | 3,822,481 | 9,315,918 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4,941,519 | 2,079,879 | 5,102,235 | 12,123,633 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6,794,589 | 2,476,189 | 7,011,377 | 16,282,155 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn xi măng | 1,817,915 | 450,180 | 677,298 | 2,945,393 |
| m |
| 12,393 |
| 197,640 |
| 51,657 |
| 261,690 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 17,403,454 | 8,822,430 | 2,243,394 | 28,469,278 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 17,403,454 | 9,665,145 | 5,488,213 | 32,556,812 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 17,577,489 | 10,197,675 | 7,767,640 | 35,542,804 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 17,577,489 | 10,197,675 | 17,590,536 | 45,365,700 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 17,577,489 | 15,440,625 | 3,709,644 | 36,727,758 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 17,577,489 | 17,754,660 | 4,121,673 | 39,453,822 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 43,381,931 | 10,883,925 | 9,962,790 | 64,228,646 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 107,747,770 | 11,776,050 | 10,680,350 | 130,204,170 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 102,381 | 205,875 | 28,813 | 337,069 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 102,381 | 205,875 | 28,813 | 337,069 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,764,990 | 1,043,100 | 1,912,980 | 4,721,070 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,353,319 | 1,152,900 | 2,493,716 | 5,999,935 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,529,979 | 1,345,050 | 3,652,803 | 8,527,832 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4,706,639 | 1,564,650 | 4,811,890 | 11,083,179 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6,471,629 | 1,861,110 | 6,549,328 | 14,882,067 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5,910,899 | 5,910,899 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,481,905 | 4,481,905 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 102,173 | 329,400 | 195,022 | 626,595 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,066 | 465,639 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,896 | 466,469 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 102,173 | 329,400 | 195,022 | 626,595 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,066 | 465,639 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 102,173 | 329,400 | 34,896 | 466,469 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 27,830 | 137,250 | 1,507 | 166,587 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 109,800 | 0 | 137,363 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,528,350 | 1,132,313 | 3,157,387 | 6,818,050 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,371,322 | 1,251,503 | 4,028,013 | 8,650,838 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,056,136 | 1,460,087 | 5,786,336 | 12,302,559 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,741,515 | 1,698,469 | 7,536,124 | 15,976,108 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,269,865 | 2,020,284 | 10,165,074 | 21,455,223 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,123,160 | 1,132,313 | 2,713,538 | 5,969,011 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,830,880 | 1,251,503 | 3,439,060 | 7,521,443 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,246,320 | 1,460,087 | 4,890,104 | 10,596,511 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,661,760 | 1,698,469 | 6,349,683 | 13,709,912 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,784,920 | 2,020,284 | 8,534,784 | 18,339,988 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,528,350 | 1,132,313 | 4,263,941 | 7,924,604 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,371,322 | 1,251,503 | 5,507,107 | 10,129,932 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,056,136 | 1,460,087 | 7,999,443 | 14,515,666 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,741,515 | 1,698,469 | 10,487,584 | 18,927,568 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,269,865 | 2,020,284 | 14,221,278 | 25,511,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,853,070 | 1,385,593 | 1,913,339 | 5,152,002 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,470,760 | 1,531,602 | 2,551,118 | 6,553,480 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,705,575 | 1,787,862 | 3,822,481 | 9,315,918 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4,941,519 | 2,079,879 | 5,102,235 | 12,123,633 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6,794,589 | 2,476,189 | 7,011,377 | 16,282,155 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn xi măng | 1,817,915 | 450,180 | 677,298 | 2,945,393 |