Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 200,818 | 0 | 200,818 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 112,960 | 0 | 112,960 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 80,327 | 82,209 | 162,536 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 200,818 | 0 | 200,818 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 112,960 | 0 | 112,960 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 80,327 | 82,209 | 162,536 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
| tấn |
| 0 |
| 50,205 |
| 0 |
| 50,205 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 32,633 | 0 | 32,633 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng máy- bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 7,531 | 23,724 | 31,255 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng máy- bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5,523 | 18,641 | 24,164 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 500kg bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15,061 | 33,892 | 48,953 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 500kg bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 12,551 | 27,114 | 39,665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 1T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 20,082 | 44,060 | 64,142 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 1T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15,061 | 33,892 | 48,953 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 2T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 22,592 | 50,838 | 73,430 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 2T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 20,082 | 40,671 | 60,753 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 5T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 32,633 | 72,868 | 105,501 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 5T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 27,613 | 57,617 | 85,230 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 22,090 | 0 | 22,090 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,259 | 0 | 2,259 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 22,090 | 0 | 22,090 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 9,539 | 0 | 9,539 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,004 | 0 | 1,004 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 22,592 | 0 | 22,592 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,551 | 0 | 12,551 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,506 | 0 | 1,506 |
| Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 13,555 | 0 | 13,555 |
| Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,506 | 0 | 1,506 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 15,814 | 0 | 15,814 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,757 | 0 | 1,757 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | tấn | 0 | 20,333 | 0 | 20,333 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2,259 | 0 | 2,259 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1,235,033 | 0 | 1,235,033 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1,034,215 | 0 | 1,034,215 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 933,806 | 0 | 933,806 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 848,458 | 0 | 848,458 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1,380,627 | 0 | 1,380,627 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1,094,460 | 0 | 1,094,460 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 966,439 | 0 | 966,439 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 843,437 | 0 | 843,437 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 2,070,940 | 0 | 2,070,940 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 1,634,160 | 0 | 1,634,160 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | m3 | 0 | 1,418,280 | 0 | 1,418,280 |
| tấn |
| 0 |
| 50,205 |
| 0 |
| 50,205 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 32,633 | 0 | 32,633 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng máy- bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 7,531 | 23,724 | 31,255 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng máy- bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5,523 | 18,641 | 24,164 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 500kg bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15,061 | 33,892 | 48,953 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 500kg bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 12,551 | 27,114 | 39,665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 1T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 20,082 | 44,060 | 64,142 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 1T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15,061 | 33,892 | 48,953 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 2T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 22,592 | 50,838 | 73,430 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 2T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 20,082 | 40,671 | 60,753 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 5T bằng cơ giới - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 32,633 | 72,868 | 105,501 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 5T bằng cơ giới - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 27,613 | 57,617 | 85,230 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 22,090 | 0 | 22,090 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,259 | 0 | 2,259 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 22,090 | 0 | 22,090 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 9,539 | 0 | 9,539 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,004 | 0 | 1,004 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 22,592 | 0 | 22,592 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,510 | 0 | 2,510 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18,827 | 0 | 18,827 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2,008 | 0 | 2,008 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,551 | 0 | 12,551 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,506 | 0 | 1,506 |
| Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 13,555 | 0 | 13,555 |
| Vận chuyển cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,506 | 0 | 1,506 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 15,814 | 0 | 15,814 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,757 | 0 | 1,757 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | tấn | 0 | 20,333 | 0 | 20,333 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2,259 | 0 | 2,259 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1,235,033 | 0 | 1,235,033 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1,034,215 | 0 | 1,034,215 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 933,806 | 0 | 933,806 |
| Vận chuyển cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 848,458 | 0 | 848,458 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1,380,627 | 0 | 1,380,627 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1,094,460 | 0 | 1,094,460 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 966,439 | 0 | 966,439 |
| Vận chuyển đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 843,437 | 0 | 843,437 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 2,070,940 | 0 | 2,070,940 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 1,634,160 | 0 | 1,634,160 |
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | m3 | 0 | 1,418,280 | 0 | 1,418,280 |