Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 18,327 | 507,066 | 129,278 | 654,671 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 471,923 | 24,373 | 496,296 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 414,188 | 22,003 | 436,191 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 18,327 | 507,066 | 129,278 | 654,671 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 471,923 | 24,373 | 496,296 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 414,188 | 22,003 | 436,191 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 3,263 |
| 88,604 |
| 91,867 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,255 | 32,220 | 33,475 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 18,327 | 180,737 | 569,376 | 768,440 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 18,327 | 263,574 | 817,494 | 1,099,395 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 28,560 | 488,610 | 2,168,921 | 2,686,091 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 36,720 | 570,960 | 2,378,568 | 2,986,248 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 53,040 | 664,290 | 2,626,337 | 3,343,667 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 69,360 | 774,090 | 2,887,447 | 3,730,897 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 93,840 | 900,360 | 3,171,426 | 4,165,626 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 32,454 | 32,454 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,999 | 41,999 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 53,453 | 53,453 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 62,998 | 62,998 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 83,997 | 83,997 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 518,805 | 0 | 518,805 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 820,755 | 0 | 820,755 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,784,250 | 0 | 1,784,250 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,415,600 | 0 | 2,415,600 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 8,235 | 0 | 8,235 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 10,980 | 0 | 10,980 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 10,980 | 0 | 10,980 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 164,700 | 0 | 164,700 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 54,900 | 0 | 54,900 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,054 | 2,014,830 | 122,262 | 2,161,146 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,079 | 2,585,790 | 175,243 | 2,796,112 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,054 | 990,945 | 277,622 | 1,292,621 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,079 | 1,548,180 | 352,114 | 1,935,373 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn đặc | m3 | 0 | 235,962 | 0 | 235,962 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 251,023 | 0 | 251,023 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 409,167 | 0 | 409,167 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lỏng | m3 | 0 | 358,963 | 0 | 358,963 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,514 | 0 | 3,514 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,514 | 0 | 3,514 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 16,568 | 0 | 16,568 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 16,568 | 0 | 16,568 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 112,960 | 0 | 112,960 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 155,634 | 0 | 155,634 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 195,798 | 0 | 195,798 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 140,573 | 0 | 140,573 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 205,839 | 0 | 205,839 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 311,269 | 0 | 311,269 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 484,474 | 0 | 484,474 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 155,634 | 0 | 155,634 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 220,900 | 0 | 220,900 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 328,840 | 0 | 328,840 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 502,046 | 0 | 502,046 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 170,696 | 0 | 170,696 |
| 0 |
| 3,263 |
| 88,604 |
| 91,867 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,255 | 32,220 | 33,475 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 18,327 | 180,737 | 569,376 | 768,440 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 18,327 | 263,574 | 817,494 | 1,099,395 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 28,560 | 488,610 | 2,168,921 | 2,686,091 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 36,720 | 570,960 | 2,378,568 | 2,986,248 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 53,040 | 664,290 | 2,626,337 | 3,343,667 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 69,360 | 774,090 | 2,887,447 | 3,730,897 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 93,840 | 900,360 | 3,171,426 | 4,165,626 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 32,454 | 32,454 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,999 | 41,999 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 53,453 | 53,453 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 62,998 | 62,998 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 83,997 | 83,997 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 518,805 | 0 | 518,805 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 820,755 | 0 | 820,755 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,784,250 | 0 | 1,784,250 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,415,600 | 0 | 2,415,600 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 8,235 | 0 | 8,235 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 10,980 | 0 | 10,980 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 10,980 | 0 | 10,980 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 164,700 | 0 | 164,700 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 54,900 | 0 | 54,900 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,054 | 2,014,830 | 122,262 | 2,161,146 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,079 | 2,585,790 | 175,243 | 2,796,112 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,054 | 990,945 | 277,622 | 1,292,621 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,079 | 1,548,180 | 352,114 | 1,935,373 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn đặc | m3 | 0 | 235,962 | 0 | 235,962 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 251,023 | 0 | 251,023 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 409,167 | 0 | 409,167 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lỏng | m3 | 0 | 358,963 | 0 | 358,963 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,514 | 0 | 3,514 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,514 | 0 | 3,514 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 16,568 | 0 | 16,568 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 16,568 | 0 | 16,568 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 112,960 | 0 | 112,960 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 155,634 | 0 | 155,634 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 195,798 | 0 | 195,798 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 140,573 | 0 | 140,573 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 205,839 | 0 | 205,839 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 311,269 | 0 | 311,269 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 484,474 | 0 | 484,474 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 155,634 | 0 | 155,634 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 220,900 | 0 | 220,900 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 328,840 | 0 | 328,840 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 502,046 | 0 | 502,046 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 170,696 | 0 | 170,696 |