Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 522,128 | 0 | 522,128 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 180,737 | 0 | 180,737 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 251,023 | 0 | 251,023 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 522,128 | 0 | 522,128 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 180,737 | 0 | 180,737 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 251,023 | 0 | 251,023 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 361,473 |
| 0 |
| 361,473 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 544,720 | 0 | 544,720 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 198,308 | 0 | 198,308 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 273,615 | 0 | 273,615 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 396,616 | 0 | 396,616 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 597,435 | 0 | 597,435 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,532 | 0 | 130,532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 175,716 | 0 | 175,716 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 263,574 | 0 | 263,574 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 394,106 | 0 | 394,106 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,552 | 0 | 135,552 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 183,247 | 0 | 183,247 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 271,105 | 0 | 271,105 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399,127 | 0 | 399,127 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,614 | 0 | 150,614 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,349 | 0 | 208,349 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 283,656 | 0 | 283,656 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 414,188 | 0 | 414,188 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 163,165 | 0 | 163,165 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 225,921 | 0 | 225,921 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 296,207 | 0 | 296,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 434,270 | 0 | 434,270 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 90,368 | 0 | 90,368 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 135,552 | 0 | 135,552 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 218,390 | 0 | 218,390 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 346,412 | 0 | 346,412 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,592,100 | 0 | 1,592,100 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1,235,250 | 0 | 1,235,250 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1,070,550 | 0 | 1,070,550 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 960,750 | 0 | 960,750 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 140,573 | 0 | 140,573 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 143,083 | 0 | 143,083 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 170,696 | 0 | 170,696 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 185,757 | 0 | 185,757 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 203,329 | 0 | 203,329 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 311,100 | 112,960 | 0 | 424,060 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 311,100 | 145,593 | 0 | 456,693 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 97,899 | 755,957 | 853,856 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 128,022 | 876,808 | 1,004,830 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 155,634 | 1,020,052 | 1,175,686 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 215,880 | 1,399,270 | 1,615,150 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 92,879 | 814,652 | 907,531 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120,491 | 921,980 | 1,042,471 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,104 | 1,087,695 | 1,235,799 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,839 | 1,588,065 | 1,793,904 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,348 | 837,993 | 923,341 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 112,960 | 1,017,620 | 1,130,580 |
| m3 |
| 0 |
| 361,473 |
| 0 |
| 361,473 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 544,720 | 0 | 544,720 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 198,308 | 0 | 198,308 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 273,615 | 0 | 273,615 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 396,616 | 0 | 396,616 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 597,435 | 0 | 597,435 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,532 | 0 | 130,532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 175,716 | 0 | 175,716 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 263,574 | 0 | 263,574 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 394,106 | 0 | 394,106 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,552 | 0 | 135,552 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 183,247 | 0 | 183,247 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 271,105 | 0 | 271,105 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399,127 | 0 | 399,127 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,614 | 0 | 150,614 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,349 | 0 | 208,349 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 283,656 | 0 | 283,656 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 414,188 | 0 | 414,188 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 163,165 | 0 | 163,165 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 225,921 | 0 | 225,921 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 296,207 | 0 | 296,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 434,270 | 0 | 434,270 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 90,368 | 0 | 90,368 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 135,552 | 0 | 135,552 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 218,390 | 0 | 218,390 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 346,412 | 0 | 346,412 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,592,100 | 0 | 1,592,100 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1,235,250 | 0 | 1,235,250 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1,070,550 | 0 | 1,070,550 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 960,750 | 0 | 960,750 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 140,573 | 0 | 140,573 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 143,083 | 0 | 143,083 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 170,696 | 0 | 170,696 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 185,757 | 0 | 185,757 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 203,329 | 0 | 203,329 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 311,100 | 112,960 | 0 | 424,060 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 311,100 | 145,593 | 0 | 456,693 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 97,899 | 755,957 | 853,856 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 128,022 | 876,808 | 1,004,830 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 155,634 | 1,020,052 | 1,175,686 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 215,880 | 1,399,270 | 1,615,150 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 92,879 | 814,652 | 907,531 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120,491 | 921,980 | 1,042,471 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,104 | 1,087,695 | 1,235,799 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,839 | 1,588,065 | 1,793,904 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,348 | 837,993 | 923,341 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 112,960 | 1,017,620 | 1,130,580 |