Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,279,170 | 4,209,911 | 44,258,409 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,594,845 | 5,221,300 | 51,048,702 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 708,210 | 2,326,197 | 23,254,978 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,279,170 | 4,209,911 | 44,258,409 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,594,845 | 5,221,300 | 51,048,702 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 708,210 | 2,326,197 | 23,254,978 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I |
| 100m |
| 31,594,713 |
| 785,070 |
| 2,579,045 |
| 34,958,828 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 960,750 | 3,160,594 | 42,890,672 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,106,235 | 3,641,004 | 48,979,796 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 853,695 | 2,806,607 | 23,880,873 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 988,200 | 3,249,090 | 35,832,003 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,202,310 | 3,957,063 | 43,928,701 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,479,555 | 4,867,314 | 50,579,426 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 845,460 | 2,939,885 | 35,380,058 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 982,710 | 3,380,867 | 43,132,905 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,141,920 | 3,924,745 | 49,299,222 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,405,440 | 4,850,809 | 56,807,728 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 941,535 | 3,160,375 | 35,696,623 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,194,075 | 3,880,647 | 43,844,050 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,383,480 | 4,777,312 | 50,393,349 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,701,900 | 5,541,682 | 57,795,061 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 768,600 | 2,910,485 | 35,273,798 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 892,125 | 3,307,370 | 42,968,823 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,015,650 | 3,603,458 | 48,851,665 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,246,230 | 4,082,239 | 55,879,948 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 922,320 | 3,116,277 | 35,633,310 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,015,650 | 3,748,352 | 43,533,330 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,213,290 | 4,313,230 | 49,759,077 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,391,715 | 4,941,105 | 56,884,299 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 900,360 | 3,536,781 | 43,206,469 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,056,825 | 4,126,245 | 49,415,627 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,268,190 | 4,941,091 | 56,760,760 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,056,825 | 4,299,617 | 44,125,770 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,210,545 | 4,941,091 | 50,384,193 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,383,480 | 5,929,310 | 57,864,269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 702,720 | 3,415,422 | 42,887,470 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 881,145 | 3,970,211 | 49,083,913 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,078,785 | 4,871,743 | 56,502,007 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 919,575 | 4,143,582 | 43,832,485 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,076,040 | 4,854,406 | 50,163,003 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,298,385 | 5,825,287 | 57,675,151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 56,870,401 | 1,320,345 | 6,950,777 | 65,141,523 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 56,870,401 | 1,616,805 | 8,416,192 | 66,903,398 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 56,870,401 | 1,191,330 | 6,635,668 | 64,697,399 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 56,870,401 | 1,463,085 | 8,137,794 | 66,471,280 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 63,189,323 | 1,630,530 | 30,873,950 | 95,693,803 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 63,189,323 | 1,924,245 | 36,043,541 | 101,157,109 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 63,189,323 | 1,471,320 | 30,155,952 | 94,816,595 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 63,189,323 | 1,718,370 | 35,038,343 | 99,946,036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 38,960,310 | 1,262,700 | 22,803,082 | 63,026,092 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 44,450,451 | 1,586,610 | 25,329,820 | 71,366,881 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 50,800,501 | 1,707,390 | 28,665,115 | 81,173,006 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 38,960,310 | 1,108,980 | 20,266,235 | 60,335,525 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I |
| 100m |
| 31,594,713 |
| 785,070 |
| 2,579,045 |
| 34,958,828 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 960,750 | 3,160,594 | 42,890,672 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,106,235 | 3,641,004 | 48,979,796 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 853,695 | 2,806,607 | 23,880,873 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 988,200 | 3,249,090 | 35,832,003 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,202,310 | 3,957,063 | 43,928,701 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,479,555 | 4,867,314 | 50,579,426 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 845,460 | 2,939,885 | 35,380,058 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 982,710 | 3,380,867 | 43,132,905 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,141,920 | 3,924,745 | 49,299,222 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,405,440 | 4,850,809 | 56,807,728 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 941,535 | 3,160,375 | 35,696,623 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,194,075 | 3,880,647 | 43,844,050 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,383,480 | 4,777,312 | 50,393,349 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,701,900 | 5,541,682 | 57,795,061 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 768,600 | 2,910,485 | 35,273,798 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 892,125 | 3,307,370 | 42,968,823 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,015,650 | 3,603,458 | 48,851,665 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,246,230 | 4,082,239 | 55,879,948 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 922,320 | 3,116,277 | 35,633,310 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,015,650 | 3,748,352 | 43,533,330 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,213,290 | 4,313,230 | 49,759,077 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,391,715 | 4,941,105 | 56,884,299 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 900,360 | 3,536,781 | 43,206,469 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,056,825 | 4,126,245 | 49,415,627 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,268,190 | 4,941,091 | 56,760,760 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,056,825 | 4,299,617 | 44,125,770 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,210,545 | 4,941,091 | 50,384,193 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,383,480 | 5,929,310 | 57,864,269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 702,720 | 3,415,422 | 42,887,470 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 881,145 | 3,970,211 | 49,083,913 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 50,551,479 | 1,078,785 | 4,871,743 | 56,502,007 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 919,575 | 4,143,582 | 43,832,485 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 44,232,557 | 1,076,040 | 4,854,406 | 50,163,003 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 50,551,479 | 1,298,385 | 5,825,287 | 57,675,151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 56,870,401 | 1,320,345 | 6,950,777 | 65,141,523 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 56,870,401 | 1,616,805 | 8,416,192 | 66,903,398 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 56,870,401 | 1,191,330 | 6,635,668 | 64,697,399 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 56,870,401 | 1,463,085 | 8,137,794 | 66,471,280 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 63,189,323 | 1,630,530 | 30,873,950 | 95,693,803 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 63,189,323 | 1,924,245 | 36,043,541 | 101,157,109 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 63,189,323 | 1,471,320 | 30,155,952 | 94,816,595 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 63,189,323 | 1,718,370 | 35,038,343 | 99,946,036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 38,960,310 | 1,262,700 | 22,803,082 | 63,026,092 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 44,450,451 | 1,586,610 | 25,329,820 | 71,366,881 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 50,800,501 | 1,707,390 | 28,665,115 | 81,173,006 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 38,960,310 | 1,108,980 | 20,266,235 | 60,335,525 |