Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,012,849 | 559,402 | 114,318 | 1,686,569 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860,242 | 503,383 | 108,816 | 1,472,441 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917,939 | 503,383 | 108,816 | 1,530,138 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,012,849 | 559,402 | 114,318 | 1,686,569 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860,242 | 503,383 | 108,816 | 1,472,441 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917,939 | 503,383 | 108,816 | 1,530,138 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 |
| 977,746 |
| 503,383 |
| 108,816 |
| 1,589,945 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,050,147 | 503,383 | 108,816 | 1,662,346 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825,196 | 503,383 | 108,816 | 1,437,395 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,441 | 503,383 | 108,816 | 1,491,640 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936,396 | 503,383 | 108,816 | 1,548,595 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996,912 | 503,383 | 108,816 | 1,609,111 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849,597 | 453,045 | 108,816 | 1,411,458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,294 | 453,045 | 108,816 | 1,469,155 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967,102 | 453,045 | 108,816 | 1,528,963 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,039,502 | 453,045 | 108,816 | 1,601,363 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814,551 | 453,045 | 108,816 | 1,376,412 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868,796 | 453,045 | 108,816 | 1,430,657 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925,751 | 453,045 | 108,816 | 1,487,612 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986,267 | 453,045 | 108,816 | 1,548,128 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,153 | 463,230 | 108,816 | 1,462,199 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 947,850 | 463,230 | 108,816 | 1,519,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,007,658 | 463,230 | 108,816 | 1,579,704 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,080,059 | 463,230 | 108,816 | 1,652,105 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855,107 | 463,230 | 108,816 | 1,427,153 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 909,352 | 463,230 | 108,816 | 1,481,398 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 966,308 | 463,230 | 108,816 | 1,538,354 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,026,823 | 463,230 | 108,816 | 1,598,869 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849,607 | 419,356 | 108,816 | 1,377,779 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,304 | 419,356 | 108,816 | 1,435,476 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967,112 | 419,356 | 108,816 | 1,495,284 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,039,513 | 419,356 | 108,816 | 1,567,685 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814,561 | 419,356 | 108,816 | 1,342,733 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868,806 | 419,356 | 108,816 | 1,396,978 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925,762 | 419,356 | 108,816 | 1,453,934 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986,277 | 419,356 | 108,816 | 1,514,449 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841,638 | 377,244 | 100,561 | 1,319,443 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899,335 | 377,244 | 100,561 | 1,377,140 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959,143 | 377,244 | 100,561 | 1,436,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,031,544 | 377,244 | 100,561 | 1,509,349 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806,593 | 377,244 | 100,561 | 1,284,398 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860,838 | 377,244 | 100,561 | 1,338,643 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917,793 | 377,244 | 100,561 | 1,395,598 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978,308 | 377,244 | 100,561 | 1,456,113 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836,316 | 339,637 | 100,561 | 1,276,514 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894,013 | 339,637 | 100,561 | 1,334,211 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953,820 | 339,637 | 100,561 | 1,394,018 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,026,221 | 339,637 | 100,561 | 1,466,419 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801,270 | 339,637 | 100,561 | 1,241,468 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855,515 | 339,637 | 100,561 | 1,295,713 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912,470 | 339,637 | 100,561 | 1,352,668 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972,986 | 339,637 | 100,561 | 1,413,184 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,184 | 166,489 | 80,323 | 1,077,996 |
| 977,746 |
| 503,383 |
| 108,816 |
| 1,589,945 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,050,147 | 503,383 | 108,816 | 1,662,346 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825,196 | 503,383 | 108,816 | 1,437,395 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,441 | 503,383 | 108,816 | 1,491,640 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936,396 | 503,383 | 108,816 | 1,548,595 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996,912 | 503,383 | 108,816 | 1,609,111 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849,597 | 453,045 | 108,816 | 1,411,458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,294 | 453,045 | 108,816 | 1,469,155 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967,102 | 453,045 | 108,816 | 1,528,963 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,039,502 | 453,045 | 108,816 | 1,601,363 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814,551 | 453,045 | 108,816 | 1,376,412 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868,796 | 453,045 | 108,816 | 1,430,657 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925,751 | 453,045 | 108,816 | 1,487,612 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986,267 | 453,045 | 108,816 | 1,548,128 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,153 | 463,230 | 108,816 | 1,462,199 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 947,850 | 463,230 | 108,816 | 1,519,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,007,658 | 463,230 | 108,816 | 1,579,704 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,080,059 | 463,230 | 108,816 | 1,652,105 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855,107 | 463,230 | 108,816 | 1,427,153 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 909,352 | 463,230 | 108,816 | 1,481,398 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 966,308 | 463,230 | 108,816 | 1,538,354 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,026,823 | 463,230 | 108,816 | 1,598,869 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849,607 | 419,356 | 108,816 | 1,377,779 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,304 | 419,356 | 108,816 | 1,435,476 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967,112 | 419,356 | 108,816 | 1,495,284 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,039,513 | 419,356 | 108,816 | 1,567,685 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814,561 | 419,356 | 108,816 | 1,342,733 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868,806 | 419,356 | 108,816 | 1,396,978 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925,762 | 419,356 | 108,816 | 1,453,934 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986,277 | 419,356 | 108,816 | 1,514,449 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841,638 | 377,244 | 100,561 | 1,319,443 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899,335 | 377,244 | 100,561 | 1,377,140 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959,143 | 377,244 | 100,561 | 1,436,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,031,544 | 377,244 | 100,561 | 1,509,349 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806,593 | 377,244 | 100,561 | 1,284,398 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860,838 | 377,244 | 100,561 | 1,338,643 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917,793 | 377,244 | 100,561 | 1,395,598 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978,308 | 377,244 | 100,561 | 1,456,113 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836,316 | 339,637 | 100,561 | 1,276,514 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894,013 | 339,637 | 100,561 | 1,334,211 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953,820 | 339,637 | 100,561 | 1,394,018 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,026,221 | 339,637 | 100,561 | 1,466,419 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801,270 | 339,637 | 100,561 | 1,241,468 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855,515 | 339,637 | 100,561 | 1,295,713 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912,470 | 339,637 | 100,561 | 1,352,668 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972,986 | 339,637 | 100,561 | 1,413,184 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,184 | 166,489 | 80,323 | 1,077,996 |