Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,236 | 620,121 | 89,961 | 1,723,318 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,077,307 | 620,121 | 89,961 | 1,787,389 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,151,175 | 620,121 | 89,961 | 1,861,257 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,236 | 620,121 | 89,961 | 1,723,318 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,077,307 | 620,121 | 89,961 | 1,787,389 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,151,175 | 620,121 | 89,961 | 1,861,257 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 873,489 |
| 559,402 |
| 89,961 |
| 1,522,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 934,735 | 559,402 | 89,961 | 1,584,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 998,806 | 559,402 | 89,961 | 1,648,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,072,673 | 559,402 | 89,961 | 1,722,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 857,552 | 503,383 | 89,961 | 1,450,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 918,798 | 503,383 | 89,961 | 1,512,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982,868 | 503,383 | 89,961 | 1,576,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,056,736 | 503,383 | 89,961 | 1,650,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 846,907 | 453,045 | 89,961 | 1,389,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,153 | 453,045 | 89,961 | 1,451,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,224 | 453,045 | 89,961 | 1,515,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,091 | 453,045 | 89,961 | 1,589,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887,463 | 463,230 | 89,961 | 1,440,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948,709 | 463,230 | 89,961 | 1,501,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,012,780 | 463,230 | 89,961 | 1,565,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,086,647 | 463,230 | 89,961 | 1,639,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 846,917 | 419,356 | 89,961 | 1,356,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,163 | 419,356 | 89,961 | 1,417,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,234 | 419,356 | 89,961 | 1,481,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,101 | 419,356 | 89,961 | 1,555,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 838,949 | 377,244 | 89,961 | 1,306,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900,194 | 377,244 | 89,961 | 1,367,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 964,265 | 377,244 | 89,961 | 1,431,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,038,133 | 377,244 | 89,961 | 1,505,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833,626 | 339,637 | 89,961 | 1,263,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894,872 | 339,637 | 89,961 | 1,324,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 958,942 | 339,637 | 89,961 | 1,388,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,032,810 | 339,637 | 62,892 | 1,435,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 166,489 | 69,318 | 1,064,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 166,489 | 69,318 | 1,126,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 166,489 | 69,318 | 1,190,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 166,489 | 69,318 | 1,265,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 632,069 | 89,961 | 1,550,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 632,069 | 89,961 | 1,612,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 632,069 | 89,961 | 1,677,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 632,069 | 89,961 | 1,751,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 358,832 | 69,318 | 1,256,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 358,832 | 69,318 | 1,318,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 358,832 | 69,318 | 1,383,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 358,832 | 69,318 | 1,457,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,345 | 300,267 | 69,318 | 1,189,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,591 | 300,267 | 69,318 | 1,251,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,661 | 300,267 | 69,318 | 1,315,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,529 | 300,267 | 69,318 | 1,389,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,345 | 834,402 | 89,961 | 1,744,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,591 | 834,402 | 89,961 | 1,805,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,661 | 834,402 | 89,961 | 1,870,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 873,489 |
| 559,402 |
| 89,961 |
| 1,522,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 934,735 | 559,402 | 89,961 | 1,584,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 998,806 | 559,402 | 89,961 | 1,648,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,072,673 | 559,402 | 89,961 | 1,722,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 857,552 | 503,383 | 89,961 | 1,450,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 918,798 | 503,383 | 89,961 | 1,512,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982,868 | 503,383 | 89,961 | 1,576,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,056,736 | 503,383 | 89,961 | 1,650,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 846,907 | 453,045 | 89,961 | 1,389,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,153 | 453,045 | 89,961 | 1,451,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,224 | 453,045 | 89,961 | 1,515,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,091 | 453,045 | 89,961 | 1,589,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887,463 | 463,230 | 89,961 | 1,440,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948,709 | 463,230 | 89,961 | 1,501,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,012,780 | 463,230 | 89,961 | 1,565,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,086,647 | 463,230 | 89,961 | 1,639,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 846,917 | 419,356 | 89,961 | 1,356,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,163 | 419,356 | 89,961 | 1,417,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,234 | 419,356 | 89,961 | 1,481,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,101 | 419,356 | 89,961 | 1,555,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 838,949 | 377,244 | 89,961 | 1,306,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900,194 | 377,244 | 89,961 | 1,367,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 964,265 | 377,244 | 89,961 | 1,431,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,038,133 | 377,244 | 89,961 | 1,505,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833,626 | 339,637 | 89,961 | 1,263,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894,872 | 339,637 | 89,961 | 1,324,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 958,942 | 339,637 | 89,961 | 1,388,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,032,810 | 339,637 | 62,892 | 1,435,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 166,489 | 69,318 | 1,064,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 166,489 | 69,318 | 1,126,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 166,489 | 69,318 | 1,190,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 166,489 | 69,318 | 1,265,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 632,069 | 89,961 | 1,550,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 632,069 | 89,961 | 1,612,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 632,069 | 89,961 | 1,677,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 632,069 | 89,961 | 1,751,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,467 | 358,832 | 69,318 | 1,256,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890,319 | 358,832 | 69,318 | 1,318,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,024 | 358,832 | 69,318 | 1,383,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,029,623 | 358,832 | 69,318 | 1,457,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,345 | 300,267 | 69,318 | 1,189,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,591 | 300,267 | 69,318 | 1,251,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,661 | 300,267 | 69,318 | 1,315,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,529 | 300,267 | 69,318 | 1,389,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,345 | 834,402 | 89,961 | 1,744,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,591 | 834,402 | 89,961 | 1,805,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,661 | 834,402 | 89,961 | 1,870,024 |