Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,642,447 | 10,642,447 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,667,221 | 12,667,221 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,752,527 | 10,752,527 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,642,447 | 10,642,447 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,667,221 | 12,667,221 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,752,527 | 10,752,527 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 12,602,898 |
| 12,602,898 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,932,221 | 14,932,221 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,693,227 | 12,693,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,839,849 | 13,839,849 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 16,442,220 | 16,442,220 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,004,510 | 14,004,510 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,270 | 1,176,270 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,400,944 | 1,400,944 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,190,646 | 1,190,646 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 28,965,808 | 28,965,808 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 31,720,077 | 31,720,077 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 34,471,275 | 34,471,275 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 37,222,474 | 37,222,474 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 42,708,164 | 42,708,164 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,407,830 | 9,407,830 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,623,776 | 10,623,776 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,839,722 | 11,839,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 13,055,668 | 13,055,668 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 15,473,558 | 15,473,558 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,159,716 | 6,159,716 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,394,051 | 5,394,051 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,775,524 | 4,775,524 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,596,722 | 6,596,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,693,720 | 5,693,720 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,073,994 | 5,073,994 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,846,441 | 6,846,441 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,129,603 | 6,129,603 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,438,791 | 5,438,791 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,595,595 | 7,595,595 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,592,729 | 6,592,729 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,836,751 | 5,836,751 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 8,989,855 | 8,989,855 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7,764,164 | 7,764,164 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 6,897,979 | 6,897,979 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,396,287 | 11,396,287 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,730,157 | 13,730,157 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,531,905 | 15,531,905 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,198,288 | 17,198,288 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,864,671 | 18,864,671 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,563,222 | 12,563,222 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,897,092 | 14,897,092 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,698,840 | 16,698,840 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18,365,223 | 18,365,223 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,031,606 | 20,031,606 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,730,157 | 13,730,157 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,064,027 | 16,064,027 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,865,775 | 17,865,775 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 12,602,898 |
| 12,602,898 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,932,221 | 14,932,221 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,693,227 | 12,693,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,839,849 | 13,839,849 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 16,442,220 | 16,442,220 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,004,510 | 14,004,510 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,270 | 1,176,270 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,400,944 | 1,400,944 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,190,646 | 1,190,646 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 28,965,808 | 28,965,808 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 31,720,077 | 31,720,077 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 34,471,275 | 34,471,275 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 37,222,474 | 37,222,474 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 42,708,164 | 42,708,164 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,407,830 | 9,407,830 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,623,776 | 10,623,776 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,839,722 | 11,839,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 13,055,668 | 13,055,668 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 15,473,558 | 15,473,558 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,159,716 | 6,159,716 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,394,051 | 5,394,051 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,775,524 | 4,775,524 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,596,722 | 6,596,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,693,720 | 5,693,720 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,073,994 | 5,073,994 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,846,441 | 6,846,441 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,129,603 | 6,129,603 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,438,791 | 5,438,791 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,595,595 | 7,595,595 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,592,729 | 6,592,729 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,836,751 | 5,836,751 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 8,989,855 | 8,989,855 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7,764,164 | 7,764,164 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 6,897,979 | 6,897,979 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,396,287 | 11,396,287 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,730,157 | 13,730,157 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,531,905 | 15,531,905 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,198,288 | 17,198,288 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,864,671 | 18,864,671 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,563,222 | 12,563,222 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,897,092 | 14,897,092 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,698,840 | 16,698,840 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18,365,223 | 18,365,223 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,031,606 | 20,031,606 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,730,157 | 13,730,157 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,064,027 | 16,064,027 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,865,775 | 17,865,775 |