Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 479,219 | 3,132,030 | 13,443,216 | 17,054,465 | |
| Lắp dựng dầm cầu I dài 33m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . | 1 dầm | 0 | 746,268 | 3,145,317 | 3,891,585 | |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T dài 38,3m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . | 1 dầm | 0 | 867,967 | 3,665,921 | 4,533,888 | |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T dài 38,3m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 479,219 | 3,132,030 | 13,443,216 | 17,054,465 | |
| Lắp dựng dầm cầu I dài 33m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . | 1 dầm | 0 | 746,268 | 3,145,317 | 3,891,585 | |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T dài 38,3m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . | 1 dầm | 0 | 867,967 | 3,665,921 | 4,533,888 | |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T dài 38,3m bằng phương pháp đấu cẩu trên cạn . |
| 1 dầm |
| 112,000 |
| 1,795,636 |
| 0 |
| 1,907,636 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 143,673 | 2,962,111 | 0 | 3,105,784 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 165,523 | 3,258,322 | 0 | 3,423,845 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 192,387 | 3,584,384 | 0 | 3,776,771 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 260,409 | 3,650,974 | 0 | 3,911,383 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 300,841 | 4,247,989 | 0 | 4,548,830 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 349,159 | 4,913,889 | 0 | 5,263,048 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 0 | 42,271 | 63,343 | 105,614 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 88,980 | 141,691 | 230,671 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | cấu kiện | 0 | 112,018 | 216,961 | 328,979 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 0 | 50,725 | 58,644 | 109,369 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 107,791 | 440,536 | 548,327 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | cấu kiện | 0 | 135,267 | 539,644 | 674,911 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 215,582 | 160,482 | 376,064 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=15 tấn | cấu kiện | 0 | 243,058 | 350,433 | 593,491 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | cấu kiện | 0 | 300,124 | 301,794 | 601,918 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 287,548 | 278,616 | 566,164 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 342,083 | 577,433 | 919,516 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | cấu kiện | 0 | 421,406 | 599,437 | 1,020,843 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | Thùng | 2,301,012 | 6,197,150 | 21,975,320 | 30,473,482 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | Thùng | 2,319,012 | 8,676,010 | 30,148,968 | 41,143,990 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | Thùng | 2,319,012 | 9,915,440 | 31,821,872 | 44,056,324 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | 1 rùa | 0 | 1,393,435 | 6,278,941 | 7,672,376 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 21,136 | 42,731 | 63,867 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 31,703 | 75,073 | 106,776 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 63,407 | 85,461 | 148,868 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 73,974 | 125,122 | 199,096 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 42,271 | 187,677 | 229,948 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 95,110 | 257,689 | 352,799 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 63,407 | 206,444 | 269,851 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 141,608 | 309,227 | 450,835 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 90,883 | 300,283 | 391,166 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 105,678 | 412,302 | 517,980 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 109,905 | 243,980 | 353,885 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 126,813 | 334,995 | 461,808 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16,170 | 16,170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31,816 | 31,816 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 10,285,796 | 1,588,498 | 0 | 11,874,294 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 10,177,909 | 2,040,955 | 0 | 12,218,864 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 10,241,827 | 2,097,757 | 0 | 12,339,584 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 9,849,000 | 2,287,750 | 0 | 12,136,750 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 10,500,856 | 1,653,134 | 0 | 12,153,990 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 10,440,636 | 1,768,697 | 0 | 12,209,333 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 10,056,436 | 1,911,681 | 0 | 11,968,117 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 10,074,096 | 2,082,087 | 0 | 12,156,183 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 10,215,156 | 2,103,633 | 0 | 12,318,789 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 10,155,364 | 2,260,328 | 0 | 12,415,692 |
| 1 dầm |
| 112,000 |
| 1,795,636 |
| 0 |
| 1,907,636 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 143,673 | 2,962,111 | 0 | 3,105,784 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 165,523 | 3,258,322 | 0 | 3,423,845 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 192,387 | 3,584,384 | 0 | 3,776,771 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 260,409 | 3,650,974 | 0 | 3,911,383 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 300,841 | 4,247,989 | 0 | 4,548,830 |
| Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 349,159 | 4,913,889 | 0 | 5,263,048 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 0 | 42,271 | 63,343 | 105,614 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 88,980 | 141,691 | 230,671 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | cấu kiện | 0 | 112,018 | 216,961 | 328,979 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 0 | 50,725 | 58,644 | 109,369 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 107,791 | 440,536 | 548,327 |
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | cấu kiện | 0 | 135,267 | 539,644 | 674,911 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 215,582 | 160,482 | 376,064 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=15 tấn | cấu kiện | 0 | 243,058 | 350,433 | 593,491 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | cấu kiện | 0 | 300,124 | 301,794 | 601,918 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 287,548 | 278,616 | 566,164 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | cấu kiện | 0 | 342,083 | 577,433 | 919,516 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | cấu kiện | 0 | 421,406 | 599,437 | 1,020,843 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | Thùng | 2,301,012 | 6,197,150 | 21,975,320 | 30,473,482 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | Thùng | 2,319,012 | 8,676,010 | 30,148,968 | 41,143,990 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | Thùng | 2,319,012 | 9,915,440 | 31,821,872 | 44,056,324 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | 1 rùa | 0 | 1,393,435 | 6,278,941 | 7,672,376 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 21,136 | 42,731 | 63,867 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 31,703 | 75,073 | 106,776 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 63,407 | 85,461 | 148,868 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 73,974 | 125,122 | 199,096 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 42,271 | 187,677 | 229,948 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 95,110 | 257,689 | 352,799 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 63,407 | 206,444 | 269,851 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 141,608 | 309,227 | 450,835 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 90,883 | 300,283 | 391,166 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 105,678 | 412,302 | 517,980 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 109,905 | 243,980 | 353,885 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 126,813 | 334,995 | 461,808 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16,170 | 16,170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31,816 | 31,816 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 10,285,796 | 1,588,498 | 0 | 11,874,294 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 10,177,909 | 2,040,955 | 0 | 12,218,864 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 10,241,827 | 2,097,757 | 0 | 12,339,584 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 9,849,000 | 2,287,750 | 0 | 12,136,750 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 10,500,856 | 1,653,134 | 0 | 12,153,990 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 10,440,636 | 1,768,697 | 0 | 12,209,333 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 10,056,436 | 1,911,681 | 0 | 11,968,117 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 10,074,096 | 2,082,087 | 0 | 12,156,183 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 10,215,156 | 2,103,633 | 0 | 12,318,789 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 10,155,364 | 2,260,328 | 0 | 12,415,692 |