Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,335,786 | 998,932 | 2,435,137 | 5,769,855 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,285,735 | 4,994,660 | 12,082,496 | 25,362,891 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,809,418 | 3,819,446 | 7,354,728 | 17,983,592 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,335,786 | 998,932 | 2,435,137 | 5,769,855 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,285,735 | 4,994,660 | 12,082,496 | 25,362,891 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,809,418 | 3,819,446 | 7,354,728 | 17,983,592 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 5,807,661 |
| 3,329,773 |
| 6,046,817 |
| 15,184,251 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,922,433 | 2,742,166 | 3,865,417 | 11,530,016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,889,801 | 1,554,808 | 5,572,363 | 11,016,972 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,330,684 | 1,431,411 | 5,018,129 | 9,780,224 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 3,000,393 | 1,308,013 | 3,882,004 | 8,190,410 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,762,238 | 1,198,718 | 2,282,681 | 6,243,637 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,875,388 | 1,480,770 | 5,689,752 | 11,045,910 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,331,912 | 1,363,248 | 4,877,608 | 9,572,768 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,880,027 | 1,245,727 | 3,416,599 | 7,542,353 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,524,837 | 1,198,718 | 2,563,193 | 6,286,748 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,955,796 | 4,744,927 | 11,478,487 | 24,179,210 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,523,007 | 3,628,473 | 6,985,831 | 17,137,311 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,556,819 | 3,163,284 | 5,744,813 | 14,464,916 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,696,161 | 2,605,058 | 3,670,753 | 10,971,972 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,719,438 | 1,425,339 | 5,293,965 | 10,438,742 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,180,500 | 1,312,126 | 4,768,047 | 9,260,673 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,864,479 | 1,199,110 | 3,689,988 | 7,753,577 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,635,956 | 1,153,864 | 2,169,591 | 5,959,411 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,710,975 | 1,357,372 | 5,526,939 | 10,595,286 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,186,963 | 1,249,644 | 4,732,174 | 9,168,781 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,748,609 | 1,141,916 | 3,314,385 | 7,204,910 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,406,737 | 1,098,825 | 2,483,607 | 5,989,169 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 3,913,382 | 2,943,911 | 21,583,844 | 28,441,137 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,364,577 | 2,696,920 | 19,272,792 | 25,334,289 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2,908,263 | 2,449,734 | 16,174,437 | 21,532,434 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,549,590 | 2,297,935 | 14,547,669 | 19,395,194 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 10,908,928 | 1,469,018 | 68,295,834 | 80,673,780 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 9,080,204 | 1,469,018 | 61,473,040 | 72,022,262 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 8,340,530 | 1,469,018 | 55,329,130 | 65,138,678 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 276,175 | 707,432 | 983,607 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 250,712 | 640,864 | 891,576 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 225,249 | 574,295 | 799,544 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 195,869 | 510,172 | 706,041 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,569,332 | 12,732,952 | 14,302,284 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 1,783,279 | 2,135,843 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 1,999,358 | 2,351,922 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,258,235 | 2,610,799 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,370,737 | 2,723,301 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,930,479 | 3,283,043 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,248,104 | 2,248,104 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,121,536 | 2,121,536 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,960 | 2,028,960 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,080,195 | 2,080,195 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,158,935 | 2,158,935 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,195,679 | 2,195,679 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,419,484 | 2,419,484 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,488,221 | 2,488,221 |
| 100m3 |
| 5,807,661 |
| 3,329,773 |
| 6,046,817 |
| 15,184,251 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,922,433 | 2,742,166 | 3,865,417 | 11,530,016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,889,801 | 1,554,808 | 5,572,363 | 11,016,972 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,330,684 | 1,431,411 | 5,018,129 | 9,780,224 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 3,000,393 | 1,308,013 | 3,882,004 | 8,190,410 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,762,238 | 1,198,718 | 2,282,681 | 6,243,637 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,875,388 | 1,480,770 | 5,689,752 | 11,045,910 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,331,912 | 1,363,248 | 4,877,608 | 9,572,768 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,880,027 | 1,245,727 | 3,416,599 | 7,542,353 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,524,837 | 1,198,718 | 2,563,193 | 6,286,748 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,955,796 | 4,744,927 | 11,478,487 | 24,179,210 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,523,007 | 3,628,473 | 6,985,831 | 17,137,311 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,556,819 | 3,163,284 | 5,744,813 | 14,464,916 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,696,161 | 2,605,058 | 3,670,753 | 10,971,972 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,719,438 | 1,425,339 | 5,293,965 | 10,438,742 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,180,500 | 1,312,126 | 4,768,047 | 9,260,673 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,864,479 | 1,199,110 | 3,689,988 | 7,753,577 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,635,956 | 1,153,864 | 2,169,591 | 5,959,411 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,710,975 | 1,357,372 | 5,526,939 | 10,595,286 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,186,963 | 1,249,644 | 4,732,174 | 9,168,781 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,748,609 | 1,141,916 | 3,314,385 | 7,204,910 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,406,737 | 1,098,825 | 2,483,607 | 5,989,169 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 3,913,382 | 2,943,911 | 21,583,844 | 28,441,137 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,364,577 | 2,696,920 | 19,272,792 | 25,334,289 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2,908,263 | 2,449,734 | 16,174,437 | 21,532,434 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,549,590 | 2,297,935 | 14,547,669 | 19,395,194 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 10,908,928 | 1,469,018 | 68,295,834 | 80,673,780 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 9,080,204 | 1,469,018 | 61,473,040 | 72,022,262 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 8,340,530 | 1,469,018 | 55,329,130 | 65,138,678 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 276,175 | 707,432 | 983,607 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 250,712 | 640,864 | 891,576 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 225,249 | 574,295 | 799,544 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 195,869 | 510,172 | 706,041 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,569,332 | 12,732,952 | 14,302,284 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 1,783,279 | 2,135,843 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 1,999,358 | 2,351,922 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,258,235 | 2,610,799 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,370,737 | 2,723,301 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 352,564 | 2,930,479 | 3,283,043 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,248,104 | 2,248,104 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,121,536 | 2,121,536 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,960 | 2,028,960 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,080,195 | 2,080,195 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,158,935 | 2,158,935 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,195,679 | 2,195,679 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,419,484 | 2,419,484 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,488,221 | 2,488,221 |