Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 4,204,470 | 4,204,470 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,803,053 | 2,803,053 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,416,267 | 1,632,005 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 4,204,470 | 4,204,470 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,803,053 | 2,803,053 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,416,267 | 1,632,005 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 |
| 0 |
| 215,738 |
| 1,612,381 |
| 1,828,119 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,853,898 | 2,069,636 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,934,527 | 2,150,265 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 9,762,778 | 9,978,516 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 215,738 | 8,780,486 | 8,996,224 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,456,137 | 1,456,137 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,710,056 | 1,710,056 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 5,686,351 | 5,686,351 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 5,117,716 | 5,117,716 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,633,073 | 1,633,073 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,587 | 1,917,587 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 5,972,744 | 5,972,744 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 5,375,054 | 5,375,054 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,833,919 | 1,833,919 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,954,942 | 1,954,942 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 6,694,952 | 6,694,952 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 6,026,702 | 6,026,702 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,108,888 | 2,108,888 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,245,486 | 2,245,486 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7,911,084 | 7,911,084 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 7,118,315 | 7,118,315 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1,030,533 | 1,030,533 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 892,384 | 892,384 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,610,741 | 2,610,741 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 2,349,251 | 2,349,251 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 829,687 | 829,687 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 718,057 | 718,057 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2,150,022 | 2,150,022 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,934,189 | 1,934,189 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 652,751 | 652,751 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 522,978 | 522,978 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,689,303 | 1,689,303 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,519,127 | 1,519,127 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 27,166,496 | 7,603,707 | 62,278,889 | 97,049,092 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 23,016,926 | 6,801,193 | 53,890,098 | 83,708,217 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 20,979,061 | 6,121,898 | 48,503,611 | 75,604,570 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 19,142,975 | 5,510,025 | 43,659,557 | 68,312,557 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,264,934 | 5,244,774 | 42,524,232 | 68,033,940 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,103,677 | 4,635,015 | 36,481,780 | 58,220,472 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15,559,334 | 4,171,725 | 32,836,125 | 52,567,184 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,168,726 | 3,754,510 | 29,556,297 | 47,479,533 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,962,373 | 4,375,260 | 35,245,537 | 57,583,170 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,902,313 | 3,911,336 | 28,875,102 | 47,688,751 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 13,536,524 | 3,520,540 | 25,986,330 | 43,043,394 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,301,584 | 3,168,423 | 23,412,926 | 38,882,933 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 15,659,639 | 3,505,957 | 27,979,456 | 47,145,052 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12,702,542 | 3,187,656 | 21,268,423 | 37,158,621 |
| 0 |
| 215,738 |
| 1,612,381 |
| 1,828,119 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,853,898 | 2,069,636 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 1,934,527 | 2,150,265 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 215,738 | 9,762,778 | 9,978,516 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 215,738 | 8,780,486 | 8,996,224 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,456,137 | 1,456,137 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,710,056 | 1,710,056 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 5,686,351 | 5,686,351 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 5,117,716 | 5,117,716 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,633,073 | 1,633,073 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,587 | 1,917,587 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 5,972,744 | 5,972,744 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 5,375,054 | 5,375,054 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,833,919 | 1,833,919 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,954,942 | 1,954,942 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 6,694,952 | 6,694,952 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 6,026,702 | 6,026,702 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,108,888 | 2,108,888 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,245,486 | 2,245,486 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7,911,084 | 7,911,084 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 7,118,315 | 7,118,315 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1,030,533 | 1,030,533 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 892,384 | 892,384 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,610,741 | 2,610,741 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 2,349,251 | 2,349,251 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 829,687 | 829,687 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 718,057 | 718,057 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2,150,022 | 2,150,022 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,934,189 | 1,934,189 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 652,751 | 652,751 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 522,978 | 522,978 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,689,303 | 1,689,303 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,519,127 | 1,519,127 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 27,166,496 | 7,603,707 | 62,278,889 | 97,049,092 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 23,016,926 | 6,801,193 | 53,890,098 | 83,708,217 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 20,979,061 | 6,121,898 | 48,503,611 | 75,604,570 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 19,142,975 | 5,510,025 | 43,659,557 | 68,312,557 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,264,934 | 5,244,774 | 42,524,232 | 68,033,940 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,103,677 | 4,635,015 | 36,481,780 | 58,220,472 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15,559,334 | 4,171,725 | 32,836,125 | 52,567,184 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,168,726 | 3,754,510 | 29,556,297 | 47,479,533 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,962,373 | 4,375,260 | 35,245,537 | 57,583,170 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,902,313 | 3,911,336 | 28,875,102 | 47,688,751 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 13,536,524 | 3,520,540 | 25,986,330 | 43,043,394 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,301,584 | 3,168,423 | 23,412,926 | 38,882,933 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 15,659,639 | 3,505,957 | 27,979,456 | 47,145,052 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12,702,542 | 3,187,656 | 21,268,423 | 37,158,621 |