Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,212 | 50,212 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,039 | 43,039 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,256 | 38,256 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,212 | 50,212 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,039 | 43,039 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,256 | 38,256 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 96,174 |
| 96,174 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,796 | 39,796 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,847 | 29,847 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26,531 | 26,531 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,214 | 23,214 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103,766 | 103,766 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,506 | 41,506 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,054 | 29,054 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,904 | 24,904 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,753 | 20,753 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 128,175 | 128,175 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 63,367 | 63,367 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,966 | 48,966 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,205 | 43,205 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,885 | 38,885 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 134,451 | 134,451 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 66,353 | 66,353 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,637 | 50,637 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,653 | 43,653 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 40,161 | 40,161 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 135,264 | 135,264 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 64,511 | 64,511 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 49,944 | 49,944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,701 | 43,701 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,539 | 39,539 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 141,071 | 141,071 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 66,949 | 66,949 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 52,603 | 52,603 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,430 | 45,430 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 40,647 | 40,647 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 99,490 | 99,490 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 46,429 | 46,429 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,480 | 36,480 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,847 | 29,847 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26,531 | 26,531 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 107,916 | 107,916 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,657 | 45,657 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,205 | 33,205 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,054 | 29,054 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,904 | 24,904 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 62,091 | 62,091 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,501 | 30,501 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,965 | 23,965 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,697 | 20,697 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,518 | 18,518 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 65,855 | 65,855 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 31,556 | 31,556 |
| 0 |
| 0 |
| 96,174 |
| 96,174 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,796 | 39,796 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,847 | 29,847 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26,531 | 26,531 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,214 | 23,214 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103,766 | 103,766 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,506 | 41,506 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,054 | 29,054 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,904 | 24,904 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,753 | 20,753 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 128,175 | 128,175 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 63,367 | 63,367 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,966 | 48,966 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,205 | 43,205 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,885 | 38,885 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 134,451 | 134,451 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 66,353 | 66,353 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,637 | 50,637 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,653 | 43,653 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 40,161 | 40,161 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 135,264 | 135,264 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 64,511 | 64,511 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 49,944 | 49,944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,701 | 43,701 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,539 | 39,539 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 141,071 | 141,071 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 66,949 | 66,949 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 52,603 | 52,603 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,430 | 45,430 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 40,647 | 40,647 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 99,490 | 99,490 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 46,429 | 46,429 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,480 | 36,480 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,847 | 29,847 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26,531 | 26,531 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 107,916 | 107,916 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,657 | 45,657 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,205 | 33,205 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,054 | 29,054 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,904 | 24,904 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 62,091 | 62,091 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,501 | 30,501 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,965 | 23,965 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,697 | 20,697 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,518 | 18,518 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 65,855 | 65,855 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 31,556 | 31,556 |