Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,630 | 0 | 23,630 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 19,842 | 0 | 19,842 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 13,348 | 0 | 13,348 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,630 | 0 | 23,630 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 19,842 | 0 | 19,842 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 13,348 | 0 | 13,348 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên |
| 100 cây |
| 0 |
| 58,985 |
| 0 |
| 58,985 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 39,323 | 0 | 39,323 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,535 | 0 | 35,535 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,630 | 0 | 23,630 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 3,067 | 21,829 | 24,896 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,165 | 14,553 | 16,718 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,513 | 0 | 15,513 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,874 | 0 | 15,874 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,693 | 0 | 15,693 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,874 | 0 | 15,874 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,529 | 0 | 13,529 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,529 | 0 | 13,529 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9,921 | 0 | 9,921 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 541 | 0 | 541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,234 | 0 | 16,234 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 11,003 | 0 | 11,003 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 541 | 0 | 541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 14,431 | 0 | 14,431 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 12,627 | 0 | 12,627 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 10,101 | 0 | 10,101 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 902 | 0 | 902 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,823 | 0 | 10,823 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 123,855 | 123,855 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 60,487 | 60,487 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,526 | 47,526 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,765 | 41,765 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,444 | 37,444 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 130,959 | 130,959 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 62,860 | 62,860 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,891 | 48,891 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,907 | 41,907 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,415 | 38,415 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 129,021 | 129,021 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 62,430 | 62,430 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,863 | 47,863 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,620 | 41,620 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,458 | 37,458 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 136,289 | 136,289 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 64,558 | 64,558 |
| 100 cây |
| 0 |
| 58,985 |
| 0 |
| 58,985 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 39,323 | 0 | 39,323 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,535 | 0 | 35,535 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,630 | 0 | 23,630 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 3,067 | 21,829 | 24,896 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,165 | 14,553 | 16,718 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,513 | 0 | 15,513 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,874 | 0 | 15,874 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,693 | 0 | 15,693 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,874 | 0 | 15,874 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,529 | 0 | 13,529 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,529 | 0 | 13,529 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9,921 | 0 | 9,921 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 541 | 0 | 541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,234 | 0 | 16,234 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,263 | 0 | 1,263 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 11,003 | 0 | 11,003 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 541 | 0 | 541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 14,431 | 0 | 14,431 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 12,627 | 0 | 12,627 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 10,101 | 0 | 10,101 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 902 | 0 | 902 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,823 | 0 | 10,823 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,082 | 0 | 1,082 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 123,855 | 123,855 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 60,487 | 60,487 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,526 | 47,526 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,765 | 41,765 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,444 | 37,444 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 130,959 | 130,959 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 62,860 | 62,860 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,891 | 48,891 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,907 | 41,907 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,415 | 38,415 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 129,021 | 129,021 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 62,430 | 62,430 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,863 | 47,863 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 41,620 | 41,620 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,458 | 37,458 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 136,289 | 136,289 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 64,558 | 64,558 |