Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,835 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,835 |
| 0 |
| 7,835 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21,546 | 0 | 21,546 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19,587 | 0 | 19,587 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 88,141 | 0 | 88,141 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19,587 | 0 | 19,587 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29,380 | 0 | 29,380 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117,521 | 0 | 117,521 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39,174 | 0 | 39,174 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 1,437,678 | 208,564 | 1,674,878 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,845,086 | 288,017 | 2,174,864 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 707,087 | 361,291 | 1,097,014 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,104,701 | 473,197 | 1,619,659 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 201,810 | 2,007,873 | 3,093,861 | 5,303,544 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 215,145 | 2,853,293 | 4,137,613 | 7,206,051 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 169,560 | 0 | 169,560 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 180,383 | 0 | 180,383 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 294,024 | 0 | 294,024 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 257,948 | 0 | 257,948 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,525 | 0 | 2,525 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,525 | 0 | 2,525 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,905 | 0 | 11,905 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,905 | 0 | 11,905 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 81,172 | 0 | 81,172 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 111,837 | 0 | 111,837 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 140,699 | 0 | 140,699 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 101,014 | 0 | 101,014 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,914 | 0 | 147,914 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,675 | 0 | 223,675 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 348,139 | 0 | 348,139 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 111,837 | 0 | 111,837 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 158,737 | 0 | 158,737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,302 | 0 | 236,302 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,766 | 0 | 360,766 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 171,364 | 0 | 171,364 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248,929 | 0 | 248,929 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 378,804 | 0 | 378,804 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,091 | 0 | 137,091 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,402 | 0 | 189,402 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 268,771 | 0 | 268,771 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402,254 | 0 | 402,254 |
| 0 |
| 7,835 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21,546 | 0 | 21,546 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19,587 | 0 | 19,587 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 88,141 | 0 | 88,141 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19,587 | 0 | 19,587 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29,380 | 0 | 29,380 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117,521 | 0 | 117,521 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39,174 | 0 | 39,174 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 1,437,678 | 208,564 | 1,674,878 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,845,086 | 288,017 | 2,174,864 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 707,087 | 361,291 | 1,097,014 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,104,701 | 473,197 | 1,619,659 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 201,810 | 2,007,873 | 3,093,861 | 5,303,544 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 215,145 | 2,853,293 | 4,137,613 | 7,206,051 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 169,560 | 0 | 169,560 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 180,383 | 0 | 180,383 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 294,024 | 0 | 294,024 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 257,948 | 0 | 257,948 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,525 | 0 | 2,525 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,525 | 0 | 2,525 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,905 | 0 | 11,905 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,905 | 0 | 11,905 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 81,172 | 0 | 81,172 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 111,837 | 0 | 111,837 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 140,699 | 0 | 140,699 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 101,014 | 0 | 101,014 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,914 | 0 | 147,914 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,675 | 0 | 223,675 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 348,139 | 0 | 348,139 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 111,837 | 0 | 111,837 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 158,737 | 0 | 158,737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,302 | 0 | 236,302 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,766 | 0 | 360,766 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 171,364 | 0 | 171,364 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248,929 | 0 | 248,929 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 378,804 | 0 | 378,804 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,091 | 0 | 137,091 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,402 | 0 | 189,402 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 268,771 | 0 | 268,771 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402,254 | 0 | 402,254 |