Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 82,976 | 0 | 82,976 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 113,641 | 0 | 113,641 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 174,972 | 0 | 174,972 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 82,976 | 0 | 82,976 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 113,641 | 0 | 113,641 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 174,972 | 0 | 174,972 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
| 263,359 |
| 0 |
| 263,359 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,192 | 0 | 90,192 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 183,991 | 0 | 183,991 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 274,182 | 0 | 274,182 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,407 | 0 | 97,407 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 131,680 | 0 | 131,680 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 288,613 | 0 | 288,613 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,230 | 0 | 108,230 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 144,306 | 0 | 144,306 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 209,244 | 0 | 209,244 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 306,651 | 0 | 306,651 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,091 | 0 | 137,091 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 214,656 | 0 | 214,656 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 342,728 | 0 | 342,728 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 559,187 | 0 | 559,187 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 285,005 | 0 | 285,005 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 422,096 | 0 | 422,096 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 649,379 | 0 | 649,379 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,192 | 0 | 90,192 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138,895 | 0 | 138,895 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 225,479 | 0 | 225,479 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,766 | 0 | 360,766 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 128,072 | 0 | 128,072 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,598 | 0 | 187,598 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 272,378 | 0 | 272,378 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 422,096 | 0 | 422,096 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,034 | 0 | 110,034 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,149 | 0 | 164,149 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 243,517 | 0 | 243,517 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 371,589 | 0 | 371,589 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 169,560 | 0 | 169,560 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 247,125 | 0 | 247,125 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375,197 | 0 | 375,197 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,876 | 0 | 129,876 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 180,383 | 0 | 180,383 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 259,752 | 0 | 259,752 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 391,431 | 0 | 391,431 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 142,503 | 0 | 142,503 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 331,905 | 0 | 331,905 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 429,312 | 0 | 429,312 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,799 | 0 | 93,799 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,268 | 0 | 126,268 |
| 263,359 |
| 0 |
| 263,359 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,192 | 0 | 90,192 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 183,991 | 0 | 183,991 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 274,182 | 0 | 274,182 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,407 | 0 | 97,407 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 131,680 | 0 | 131,680 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 288,613 | 0 | 288,613 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,230 | 0 | 108,230 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 144,306 | 0 | 144,306 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 209,244 | 0 | 209,244 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 306,651 | 0 | 306,651 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,091 | 0 | 137,091 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 214,656 | 0 | 214,656 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 342,728 | 0 | 342,728 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 559,187 | 0 | 559,187 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 285,005 | 0 | 285,005 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 422,096 | 0 | 422,096 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 649,379 | 0 | 649,379 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,192 | 0 | 90,192 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138,895 | 0 | 138,895 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 225,479 | 0 | 225,479 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,766 | 0 | 360,766 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 128,072 | 0 | 128,072 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,598 | 0 | 187,598 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 272,378 | 0 | 272,378 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 422,096 | 0 | 422,096 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,034 | 0 | 110,034 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,149 | 0 | 164,149 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 243,517 | 0 | 243,517 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 371,589 | 0 | 371,589 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,660 | 0 | 122,660 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 169,560 | 0 | 169,560 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 247,125 | 0 | 247,125 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375,197 | 0 | 375,197 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,876 | 0 | 129,876 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 180,383 | 0 | 180,383 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 259,752 | 0 | 259,752 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 391,431 | 0 | 391,431 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 142,503 | 0 | 142,503 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 196,617 | 0 | 196,617 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 331,905 | 0 | 331,905 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 429,312 | 0 | 429,312 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,799 | 0 | 93,799 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,268 | 0 | 126,268 |