Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 222,616,344 | 209,230,658 | 0 | 431,847,002 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 237,224,019 | 225,992,991 | 0 | 463,217,010 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 216,743,124 | 201,216,879 | 0 | 417,960,003 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 222,616,344 | 209,230,658 | 0 | 431,847,002 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 237,224,019 | 225,992,991 | 0 | 463,217,010 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 216,743,124 | 201,216,879 | 0 | 417,960,003 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m |
| 1000m |
| 237,224,019 |
| 220,505,043 |
| 0 |
| 457,729,062 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 216,743,124 | 195,705,975 | 0 | 412,449,099 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 294,535,149 | 256,027,415 | 0 | 550,562,564 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 294,535,149 | 251,021,666 | 0 | 545,556,815 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 263,824,359 | 265,051,532 | 0 | 528,875,891 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 248,568,459 | 248,289,199 | 0 | 496,857,658 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 7,324,910 | 0 | 7,324,910 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 4,385,761 | 0 | 4,385,761 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6,865,668 | 0 | 6,865,668 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 10,998,846 | 0 | 10,998,846 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,487,942 | 0 | 5,487,942 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 275,545 | 0 | 275,545 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 77,800 | 275,545 | 0 | 353,345 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 16,733,250 | 16,762,333 | 0 | 33,495,583 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 15,044,850 | 16,762,333 | 0 | 31,807,183 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 14,461,950 | 16,762,333 | 0 | 31,224,283 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 21,159,270 | 18,025,249 | 0 | 39,184,519 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 17,786,490 | 22,433,971 | 0 | 40,220,461 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 17,969,400 | 22,433,971 | 0 | 40,403,371 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 340,167 | 225,029 | 0 | 565,196 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 340,167 | 231,917 | 0 | 572,084 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 340,167 | 252,583 | 0 | 592,750 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 340,167 | 236,510 | 0 | 576,677 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 340,167 | 252,583 | 0 | 592,750 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 340,167 | 275,545 | 0 | 615,712 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 167,521 | 1,073,683 | 767,162 | 2,008,366 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 649,415 | 9,236,214 | 1,518,511 | 11,404,140 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 718,154 | 10,356,395 | 1,687,373 | 12,761,922 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 287,026 | 0 | 287,026 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 68,886 | 0 | 68,886 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 172,216 | 0 | 172,216 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 34,443 | 0 | 34,443 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 2,437 | 68,886 | 0 | 71,323 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 168,628 | 1,492,522 | 0 | 1,661,150 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 181,633 | 1,843,127 | 0 | 2,024,760 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 206,895 | 2,197,650 | 0 | 2,404,545 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 211,529 | 2,569,801 | 0 | 2,781,330 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 186,076 | 0 | 186,076 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3,888,932 | 0 | 3,888,932 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 4,254,576 | 0 | 4,254,576 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4,861,165 | 0 | 4,861,165 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 0 | 6,360,502 | 0 | 6,360,502 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 0 | 3,099,884 | 0 | 3,099,884 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 0 | 2,112,513 | 0 | 2,112,513 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3,260,618 | 0 | 3,260,618 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 207,569 | 8,886,333 | 0 | 9,093,902 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 734,877 | 20,895,511 | 0 | 21,630,388 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m |
| 1000m |
| 237,224,019 |
| 220,505,043 |
| 0 |
| 457,729,062 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 216,743,124 | 195,705,975 | 0 | 412,449,099 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 294,535,149 | 256,027,415 | 0 | 550,562,564 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 294,535,149 | 251,021,666 | 0 | 545,556,815 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 263,824,359 | 265,051,532 | 0 | 528,875,891 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 248,568,459 | 248,289,199 | 0 | 496,857,658 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 7,324,910 | 0 | 7,324,910 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 0 | 4,385,761 | 0 | 4,385,761 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6,865,668 | 0 | 6,865,668 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 10,998,846 | 0 | 10,998,846 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,487,942 | 0 | 5,487,942 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 275,545 | 0 | 275,545 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 77,800 | 275,545 | 0 | 353,345 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 16,733,250 | 16,762,333 | 0 | 33,495,583 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 15,044,850 | 16,762,333 | 0 | 31,807,183 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 14,461,950 | 16,762,333 | 0 | 31,224,283 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 21,159,270 | 18,025,249 | 0 | 39,184,519 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 17,786,490 | 22,433,971 | 0 | 40,220,461 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 17,969,400 | 22,433,971 | 0 | 40,403,371 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 340,167 | 225,029 | 0 | 565,196 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 340,167 | 231,917 | 0 | 572,084 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 340,167 | 252,583 | 0 | 592,750 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 340,167 | 236,510 | 0 | 576,677 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 340,167 | 252,583 | 0 | 592,750 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 340,167 | 275,545 | 0 | 615,712 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 167,521 | 1,073,683 | 767,162 | 2,008,366 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 649,415 | 9,236,214 | 1,518,511 | 11,404,140 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 718,154 | 10,356,395 | 1,687,373 | 12,761,922 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 287,026 | 0 | 287,026 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 68,886 | 0 | 68,886 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 172,216 | 0 | 172,216 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 34,443 | 0 | 34,443 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 2,437 | 68,886 | 0 | 71,323 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 168,628 | 1,492,522 | 0 | 1,661,150 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 181,633 | 1,843,127 | 0 | 2,024,760 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 206,895 | 2,197,650 | 0 | 2,404,545 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 211,529 | 2,569,801 | 0 | 2,781,330 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 186,076 | 0 | 186,076 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3,888,932 | 0 | 3,888,932 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 4,254,576 | 0 | 4,254,576 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4,861,165 | 0 | 4,861,165 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 0 | 6,360,502 | 0 | 6,360,502 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 0 | 3,099,884 | 0 | 3,099,884 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 0 | 2,112,513 | 0 | 2,112,513 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3,260,618 | 0 | 3,260,618 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 207,569 | 8,886,333 | 0 | 9,093,902 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 734,877 | 20,895,511 | 0 | 21,630,388 |