Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,682,376 | 7,682,376 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10,258,455 | 10,258,455 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9,341,542 | 9,341,542 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,682,376 | 7,682,376 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10,258,455 | 10,258,455 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9,341,542 | 9,341,542 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 8,887,455 |
| 8,887,455 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,430,072 | 1,430,072 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 951,010 | 951,010 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 942,065 | 942,065 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 38,073 | 32,330 | 0 | 70,403 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 157,440 | 315,220 | 0 | 472,660 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 73,261 | 92,949 | 0 | 166,210 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 138,465 | 181,858 | 0 | 320,323 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 186,784 | 244,497 | 0 | 431,281 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 48,714 | 58,599 | 0 | 107,313 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 163,611 | 145,486 | 0 | 309,097 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 170,190 | 151,548 | 0 | 321,738 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 181,775 | 163,672 | 0 | 345,447 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 271,705 | 197,262 | 65,396 | 534,363 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 281,414 | 189,675 | 72,484 | 543,573 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 370,663 | 225,713 | 87,804 | 684,180 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 54,090 | 74,764 | 0 | 128,854 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 53,425 | 46,475 | 0 | 99,900 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 41,948 | 58,599 | 0 | 100,547 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 30,114 | 36,372 | 0 | 66,486 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 59,255 | 69,034 | 18,815 | 147,104 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 490,680 | 470,177 | 18,815 | 979,672 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 379,233 | 464,579 | 18,815 | 862,627 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 242,291 | 276,828 | 19,599 | 538,718 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 312,640 | 290,972 | 19,599 | 623,211 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 170,388 | 252,580 | 19,599 | 442,567 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 99,155 | 187,920 | 19,599 | 306,674 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 44,783 | 14,103 | 11,234 | 70,120 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39,390 | 13,515 | 11,234 | 64,139 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55,825 | 17,965 | 0 | 73,790 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 386,309 | 12,259 | 0 | 398,568 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 158,949 | 13,738 | 0 | 172,687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 194,027,310 | 178,201,971 | 0 | 372,229,281 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 183,764,250 | 168,197,383 | 0 | 351,961,633 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 194,027,310 | 183,949,377 | 0 | 377,976,687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 183,764,250 | 173,937,908 | 0 | 357,702,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 88,833,960 | 163,421,269 | 0 | 252,255,229 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 85,746,600 | 152,904,630 | 0 | 238,651,230 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 99,133,200 | 162,939,056 | 0 | 262,072,256 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 95,479,020 | 151,664,671 | 0 | 247,143,691 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 99,458,820 | 161,928,732 | 0 | 261,387,552 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 95,858,910 | 148,679,598 | 0 | 244,538,508 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 110,171,115 | 169,184,750 | 0 | 279,355,865 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 105,576,255 | 158,415,534 | 0 | 263,991,789 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 15,715,989 | 118,392,582 | 0 | 134,108,571 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 16,497,879 | 103,122,793 | 0 | 119,620,672 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 16,497,879 | 118,094,077 | 0 | 134,591,956 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 8,887,455 |
| 8,887,455 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,430,072 | 1,430,072 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 951,010 | 951,010 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 942,065 | 942,065 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 38,073 | 32,330 | 0 | 70,403 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 157,440 | 315,220 | 0 | 472,660 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 73,261 | 92,949 | 0 | 166,210 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 138,465 | 181,858 | 0 | 320,323 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 186,784 | 244,497 | 0 | 431,281 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 48,714 | 58,599 | 0 | 107,313 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 163,611 | 145,486 | 0 | 309,097 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 170,190 | 151,548 | 0 | 321,738 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 181,775 | 163,672 | 0 | 345,447 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 271,705 | 197,262 | 65,396 | 534,363 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 281,414 | 189,675 | 72,484 | 543,573 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 370,663 | 225,713 | 87,804 | 684,180 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 54,090 | 74,764 | 0 | 128,854 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 53,425 | 46,475 | 0 | 99,900 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 41,948 | 58,599 | 0 | 100,547 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 30,114 | 36,372 | 0 | 66,486 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 59,255 | 69,034 | 18,815 | 147,104 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 490,680 | 470,177 | 18,815 | 979,672 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 379,233 | 464,579 | 18,815 | 862,627 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 242,291 | 276,828 | 19,599 | 538,718 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 312,640 | 290,972 | 19,599 | 623,211 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 170,388 | 252,580 | 19,599 | 442,567 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 99,155 | 187,920 | 19,599 | 306,674 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 44,783 | 14,103 | 11,234 | 70,120 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39,390 | 13,515 | 11,234 | 64,139 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55,825 | 17,965 | 0 | 73,790 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 386,309 | 12,259 | 0 | 398,568 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 158,949 | 13,738 | 0 | 172,687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 194,027,310 | 178,201,971 | 0 | 372,229,281 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 183,764,250 | 168,197,383 | 0 | 351,961,633 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 194,027,310 | 183,949,377 | 0 | 377,976,687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 183,764,250 | 173,937,908 | 0 | 357,702,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 88,833,960 | 163,421,269 | 0 | 252,255,229 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 85,746,600 | 152,904,630 | 0 | 238,651,230 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 99,133,200 | 162,939,056 | 0 | 262,072,256 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 95,479,020 | 151,664,671 | 0 | 247,143,691 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 99,458,820 | 161,928,732 | 0 | 261,387,552 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 95,858,910 | 148,679,598 | 0 | 244,538,508 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 110,171,115 | 169,184,750 | 0 | 279,355,865 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 105,576,255 | 158,415,534 | 0 | 263,991,789 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 15,715,989 | 118,392,582 | 0 | 134,108,571 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 16,497,879 | 103,122,793 | 0 | 119,620,672 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 16,497,879 | 118,094,077 | 0 | 134,591,956 |