Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 752,866 | 916,667 | 6,887 | 1,676,420 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 777,227 | 916,667 | 6,887 | 1,700,781 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,018,519 | 37,527 | 1,752,603 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 752,866 | 916,667 | 6,887 | 1,676,420 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 777,227 | 916,667 | 6,887 | 1,700,781 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,018,519 | 37,527 | 1,752,603 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 730,903 |
| 1,018,519 |
| 37,527 |
| 1,786,949 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,018,519 | 37,527 | 1,817,903 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,018,519 | 37,527 | 1,849,465 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,018,519 | 37,527 | 1,785,160 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,018,519 | 37,527 | 1,812,480 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,018,519 | 37,527 | 1,836,957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,120,371 | 97,521 | 1,914,449 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 730,903 | 1,120,371 | 97,521 | 1,948,795 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,120,371 | 97,521 | 1,979,749 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,120,371 | 97,521 | 2,011,311 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,120,371 | 97,521 | 1,947,006 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,120,371 | 97,521 | 1,974,326 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,120,371 | 97,521 | 1,998,803 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,171,297 | 131,323 | 1,999,177 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 730,903 | 1,171,297 | 131,323 | 2,033,523 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,171,297 | 131,323 | 2,064,477 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,171,297 | 131,323 | 2,096,039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,171,297 | 131,323 | 2,031,734 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,171,297 | 131,323 | 2,059,054 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,171,297 | 131,323 | 2,083,531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 746,857 | 916,667 | 6,887 | 1,670,411 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 777,520 | 916,667 | 6,887 | 1,701,074 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 808,784 | 916,667 | 6,887 | 1,732,338 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,018,519 | 37,527 | 1,806,460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,018,519 | 37,527 | 1,837,268 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,018,519 | 37,527 | 1,868,681 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,120,371 | 97,521 | 1,968,306 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,120,371 | 97,521 | 1,999,114 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,120,371 | 97,521 | 2,030,527 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,171,297 | 131,323 | 2,053,034 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,171,297 | 131,323 | 2,083,842 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,171,297 | 131,323 | 2,115,255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 425,150 | 299,680 | 5,510 | 730,340 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 440,857 | 299,680 | 5,510 | 746,047 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 455,013 | 299,680 | 5,510 | 760,203 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 469,446 | 299,680 | 5,510 | 774,636 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 440,039 | 299,680 | 5,510 | 745,229 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 452,533 | 299,680 | 5,510 | 757,723 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 463,726 | 299,680 | 5,510 | 768,916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 427,155 | 331,019 | 20,840 | 779,014 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 442,936 | 331,019 | 20,840 | 794,795 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 457,159 | 331,019 | 20,840 | 809,018 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 471,661 | 331,019 | 20,840 | 823,520 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 442,114 | 331,019 | 20,840 | 793,973 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 454,667 | 331,019 | 20,840 | 806,526 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 465,914 | 331,019 | 20,840 | 817,773 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 427,155 | 362,358 | 96,137 | 885,650 |
| m3 |
| 730,903 |
| 1,018,519 |
| 37,527 |
| 1,786,949 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,018,519 | 37,527 | 1,817,903 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,018,519 | 37,527 | 1,849,465 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,018,519 | 37,527 | 1,785,160 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,018,519 | 37,527 | 1,812,480 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,018,519 | 37,527 | 1,836,957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,120,371 | 97,521 | 1,914,449 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 730,903 | 1,120,371 | 97,521 | 1,948,795 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,120,371 | 97,521 | 1,979,749 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,120,371 | 97,521 | 2,011,311 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,120,371 | 97,521 | 1,947,006 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,120,371 | 97,521 | 1,974,326 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,120,371 | 97,521 | 1,998,803 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 696,557 | 1,171,297 | 131,323 | 1,999,177 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 730,903 | 1,171,297 | 131,323 | 2,033,523 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 761,857 | 1,171,297 | 131,323 | 2,064,477 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793,419 | 1,171,297 | 131,323 | 2,096,039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 729,114 | 1,171,297 | 131,323 | 2,031,734 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 756,434 | 1,171,297 | 131,323 | 2,059,054 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 780,911 | 1,171,297 | 131,323 | 2,083,531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 746,857 | 916,667 | 6,887 | 1,670,411 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 777,520 | 916,667 | 6,887 | 1,701,074 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 808,784 | 916,667 | 6,887 | 1,732,338 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,018,519 | 37,527 | 1,806,460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,018,519 | 37,527 | 1,837,268 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,018,519 | 37,527 | 1,868,681 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,120,371 | 97,521 | 1,968,306 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,120,371 | 97,521 | 1,999,114 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,120,371 | 97,521 | 2,030,527 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,414 | 1,171,297 | 131,323 | 2,053,034 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 781,222 | 1,171,297 | 131,323 | 2,083,842 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 812,635 | 1,171,297 | 131,323 | 2,115,255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 425,150 | 299,680 | 5,510 | 730,340 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 440,857 | 299,680 | 5,510 | 746,047 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 455,013 | 299,680 | 5,510 | 760,203 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 469,446 | 299,680 | 5,510 | 774,636 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 440,039 | 299,680 | 5,510 | 745,229 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 452,533 | 299,680 | 5,510 | 757,723 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 463,726 | 299,680 | 5,510 | 768,916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 427,155 | 331,019 | 20,840 | 779,014 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 442,936 | 331,019 | 20,840 | 794,795 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 457,159 | 331,019 | 20,840 | 809,018 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 471,661 | 331,019 | 20,840 | 823,520 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 442,114 | 331,019 | 20,840 | 793,973 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 454,667 | 331,019 | 20,840 | 806,526 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 465,914 | 331,019 | 20,840 | 817,773 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 427,155 | 362,358 | 96,137 | 885,650 |