Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 820,225 | 460,292 | 0 | 1,280,517 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 756,971 | 460,292 | 0 | 1,217,263 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 783,844 | 460,292 | 0 | 1,244,136 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 820,225 | 460,292 | 0 | 1,280,517 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 756,971 | 460,292 | 0 | 1,217,263 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 783,844 | 460,292 | 0 | 1,244,136 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 |
| 807,921 |
| 460,292 |
| 0 |
| 1,268,213 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 711,293 | 407,408 | 0 | 1,118,701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 746,461 | 407,408 | 0 | 1,153,869 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 778,156 | 407,408 | 0 | 1,185,564 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 810,473 | 407,408 | 0 | 1,217,881 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 744,629 | 407,408 | 0 | 1,152,037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 772,603 | 407,408 | 0 | 1,180,011 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 797,665 | 407,408 | 0 | 1,205,073 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 824,556 | 528,846 | 4,591 | 1,357,993 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,498 | 528,846 | 4,591 | 1,378,935 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864,373 | 528,846 | 4,591 | 1,397,810 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 883,618 | 528,846 | 4,591 | 1,417,055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 844,408 | 528,846 | 4,591 | 1,377,845 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 861,067 | 528,846 | 4,591 | 1,394,504 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 875,991 | 528,846 | 4,591 | 1,409,428 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 587,607 | 39,045 | 1,455,097 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 587,607 | 39,045 | 1,476,139 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 587,607 | 39,045 | 1,495,102 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 587,607 | 39,045 | 1,514,438 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 587,607 | 39,045 | 1,475,043 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 587,607 | 39,045 | 1,491,780 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 587,607 | 39,045 | 1,506,775 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 646,368 | 95,214 | 1,570,027 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 646,368 | 95,214 | 1,591,069 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 646,368 | 95,214 | 1,610,032 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 646,368 | 95,214 | 1,629,368 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 646,368 | 95,214 | 1,589,973 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 646,368 | 95,214 | 1,606,710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 646,368 | 95,214 | 1,621,705 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 675,748 | 129,016 | 1,633,209 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 675,748 | 129,016 | 1,654,251 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 675,748 | 129,016 | 1,673,214 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 675,748 | 129,016 | 1,692,550 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 675,748 | 129,016 | 1,653,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 675,748 | 129,016 | 1,669,892 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 675,748 | 129,016 | 1,684,887 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 725,617 | 470,086 | 7,576 | 1,203,279 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 759,327 | 470,086 | 7,576 | 1,236,989 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 789,709 | 470,086 | 7,576 | 1,267,371 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 820,687 | 470,086 | 7,576 | 1,298,349 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 757,572 | 470,086 | 7,576 | 1,235,234 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 784,387 | 470,086 | 7,576 | 1,262,049 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 808,410 | 470,086 | 7,576 | 1,286,072 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 732,527 | 509,259 | 38,219 | 1,280,005 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 766,559 | 509,259 | 38,219 | 1,314,037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 797,230 | 509,259 | 38,219 | 1,344,708 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 828,503 | 509,259 | 38,219 | 1,375,981 |
| 807,921 |
| 460,292 |
| 0 |
| 1,268,213 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 711,293 | 407,408 | 0 | 1,118,701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 746,461 | 407,408 | 0 | 1,153,869 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 778,156 | 407,408 | 0 | 1,185,564 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 810,473 | 407,408 | 0 | 1,217,881 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 744,629 | 407,408 | 0 | 1,152,037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 772,603 | 407,408 | 0 | 1,180,011 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 797,665 | 407,408 | 0 | 1,205,073 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 824,556 | 528,846 | 4,591 | 1,357,993 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,498 | 528,846 | 4,591 | 1,378,935 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864,373 | 528,846 | 4,591 | 1,397,810 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 883,618 | 528,846 | 4,591 | 1,417,055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 844,408 | 528,846 | 4,591 | 1,377,845 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 861,067 | 528,846 | 4,591 | 1,394,504 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 875,991 | 528,846 | 4,591 | 1,409,428 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 587,607 | 39,045 | 1,455,097 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 587,607 | 39,045 | 1,476,139 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 587,607 | 39,045 | 1,495,102 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 587,607 | 39,045 | 1,514,438 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 587,607 | 39,045 | 1,475,043 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 587,607 | 39,045 | 1,491,780 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 587,607 | 39,045 | 1,506,775 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 646,368 | 95,214 | 1,570,027 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 646,368 | 95,214 | 1,591,069 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 646,368 | 95,214 | 1,610,032 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 646,368 | 95,214 | 1,629,368 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 646,368 | 95,214 | 1,589,973 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 646,368 | 95,214 | 1,606,710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 646,368 | 95,214 | 1,621,705 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 828,445 | 675,748 | 129,016 | 1,633,209 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,487 | 675,748 | 129,016 | 1,654,251 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,450 | 675,748 | 129,016 | 1,673,214 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 887,786 | 675,748 | 129,016 | 1,692,550 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 848,391 | 675,748 | 129,016 | 1,653,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 865,128 | 675,748 | 129,016 | 1,669,892 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 880,123 | 675,748 | 129,016 | 1,684,887 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 725,617 | 470,086 | 7,576 | 1,203,279 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 759,327 | 470,086 | 7,576 | 1,236,989 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 789,709 | 470,086 | 7,576 | 1,267,371 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 820,687 | 470,086 | 7,576 | 1,298,349 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 757,572 | 470,086 | 7,576 | 1,235,234 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 784,387 | 470,086 | 7,576 | 1,262,049 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 808,410 | 470,086 | 7,576 | 1,286,072 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 732,527 | 509,259 | 38,219 | 1,280,005 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 766,559 | 509,259 | 38,219 | 1,314,037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 797,230 | 509,259 | 38,219 | 1,344,708 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 828,503 | 509,259 | 38,219 | 1,375,981 |