Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 158,732 | 0 | 158,732 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 237,262 | 0 | 237,262 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 274,021 | 0 | 274,021 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 158,732 | 0 | 158,732 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 237,262 | 0 | 237,262 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 274,021 | 0 | 274,021 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 202,174 |
| 0 |
| 202,174 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 304,097 | 0 | 304,097 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 352,551 | 0 | 352,551 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 434,424 | 0 | 434,424 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 548,042 | 0 | 548,042 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 232,250 | 0 | 232,250 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 330,830 | 0 | 330,830 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 380,956 | 0 | 380,956 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 462,828 | 0 | 462,828 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 578,118 | 0 | 578,118 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 253,971 | 0 | 253,971 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 359,235 | 0 | 359,235 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 416,044 | 0 | 416,044 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,531 | 39,784 | 52,315 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20,552 | 54,937 | 75,489 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 47,787 | 69,215 | 117,002 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 69,842 | 82,328 | 152,170 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 89,391 | 89,613 | 179,004 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,050 | 0 | 20,050 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40,101 | 0 | 40,101 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 81,872 | 0 | 81,872 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 155,390 | 0 | 155,390 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 339,185 | 0 | 339,185 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 812,038 | 0 | 812,038 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,533,850 | 0 | 1,533,850 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,392 | 0 | 23,392 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,113 | 0 | 45,113 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 91,897 | 0 | 91,897 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 168,757 | 0 | 168,757 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 474,524 | 0 | 474,524 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,015,883 | 0 | 1,015,883 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,670,860 | 0 | 1,670,860 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 33,417 | 0 | 33,417 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 61,822 | 0 | 61,822 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 116,960 | 0 | 116,960 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 225,566 | 0 | 225,566 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 541,359 | 0 | 541,359 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,015,883 | 0 | 1,015,883 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,826,250 | 0 | 1,826,250 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 88,556 | 0 | 88,556 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 125,315 | 0 | 125,315 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 175,440 | 0 | 175,440 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,116,134 | 0 | 1,116,134 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,008,374 | 0 | 2,008,374 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 244,945 | 0 | 244,945 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 275,790 | 0 | 275,790 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 303,006 | 0 | 303,006 |
| 100m2 |
| 0 |
| 202,174 |
| 0 |
| 202,174 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 304,097 | 0 | 304,097 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 352,551 | 0 | 352,551 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 434,424 | 0 | 434,424 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 548,042 | 0 | 548,042 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 232,250 | 0 | 232,250 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 330,830 | 0 | 330,830 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 380,956 | 0 | 380,956 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 462,828 | 0 | 462,828 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 578,118 | 0 | 578,118 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 253,971 | 0 | 253,971 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 359,235 | 0 | 359,235 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 416,044 | 0 | 416,044 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,531 | 39,784 | 52,315 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20,552 | 54,937 | 75,489 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 47,787 | 69,215 | 117,002 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 69,842 | 82,328 | 152,170 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 89,391 | 89,613 | 179,004 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,050 | 0 | 20,050 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40,101 | 0 | 40,101 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 81,872 | 0 | 81,872 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 155,390 | 0 | 155,390 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 339,185 | 0 | 339,185 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 812,038 | 0 | 812,038 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,533,850 | 0 | 1,533,850 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,392 | 0 | 23,392 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,113 | 0 | 45,113 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 91,897 | 0 | 91,897 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 168,757 | 0 | 168,757 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 474,524 | 0 | 474,524 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,015,883 | 0 | 1,015,883 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,670,860 | 0 | 1,670,860 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 33,417 | 0 | 33,417 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 61,822 | 0 | 61,822 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 116,960 | 0 | 116,960 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 225,566 | 0 | 225,566 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 541,359 | 0 | 541,359 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,015,883 | 0 | 1,015,883 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,826,250 | 0 | 1,826,250 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 88,556 | 0 | 88,556 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 125,315 | 0 | 125,315 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 175,440 | 0 | 175,440 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,116,134 | 0 | 1,116,134 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,008,374 | 0 | 2,008,374 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 244,945 | 0 | 244,945 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 275,790 | 0 | 275,790 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 303,006 | 0 | 303,006 |