Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 364,696 | 0 | 364,696 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 330,223 | 0 | 330,223 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 373,768 | 0 | 373,768 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 364,696 | 0 | 364,696 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 330,223 | 0 | 330,223 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 373,768 | 0 | 373,768 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 645,930 |
| 0 |
| 645,930 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 925,349 | 0 | 925,349 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 852,773 | 0 | 852,773 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 997,926 | 0 | 997,926 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,179,367 | 0 | 1,179,367 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,443 | 0 | 5,443 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,072 | 0 | 9,072 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,701 | 0 | 12,701 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,515 | 0 | 14,515 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10,886 | 0 | 10,886 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,330 | 0 | 16,330 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 270,347 | 0 | 270,347 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 293,934 | 0 | 293,934 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 346,552 | 0 | 346,552 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 408,242 | 0 | 408,242 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 638,672 | 0 | 638,672 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,515 | 0 | 14,515 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,418 | 0 | 17,418 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 337,480 | 0 | 337,480 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 834,629 | 0 | 834,629 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,388,024 | 0 | 1,388,024 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 26,318 | 108,865 | 318,128 | 453,311 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 90,721 | 212,168 | 302,889 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36,288 | 129,688 | 165,976 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 26,318 | 366,511 | 294,489 | 687,318 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 341,109 | 153,464 | 494,573 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 299,378 | 138,544 | 437,922 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,054 | 140,973 | 600,284 | 762,311 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 26,318 | 205,586 | 846,752 | 1,078,656 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 348,517 | 2,135,159 | 2,549,126 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 407,256 | 2,341,439 | 2,836,585 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 473,826 | 2,585,339 | 3,180,715 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 552,145 | 2,842,469 | 3,553,564 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 642,211 | 3,121,919 | 3,979,180 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,175 | 35,175 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,521 | 45,521 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,935 | 57,935 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 68,281 | 68,281 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 91,041 | 91,041 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 342,923 | 0 | 342,923 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 542,509 | 0 | 542,509 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,179,367 | 0 | 1,179,367 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,596,681 | 0 | 1,596,681 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10,886 | 0 | 10,886 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,330 | 0 | 16,330 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,443 | 0 | 5,443 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,258 | 0 | 7,258 |
| 645,930 |
| 0 |
| 645,930 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 925,349 | 0 | 925,349 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 852,773 | 0 | 852,773 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 997,926 | 0 | 997,926 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,179,367 | 0 | 1,179,367 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,443 | 0 | 5,443 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,072 | 0 | 9,072 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,701 | 0 | 12,701 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,515 | 0 | 14,515 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10,886 | 0 | 10,886 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,330 | 0 | 16,330 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 270,347 | 0 | 270,347 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 293,934 | 0 | 293,934 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 346,552 | 0 | 346,552 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 408,242 | 0 | 408,242 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 638,672 | 0 | 638,672 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,515 | 0 | 14,515 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,418 | 0 | 17,418 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 337,480 | 0 | 337,480 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 834,629 | 0 | 834,629 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,388,024 | 0 | 1,388,024 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 26,318 | 108,865 | 318,128 | 453,311 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 90,721 | 212,168 | 302,889 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36,288 | 129,688 | 165,976 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 26,318 | 366,511 | 294,489 | 687,318 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 341,109 | 153,464 | 494,573 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 299,378 | 138,544 | 437,922 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,054 | 140,973 | 600,284 | 762,311 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 26,318 | 205,586 | 846,752 | 1,078,656 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 348,517 | 2,135,159 | 2,549,126 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 407,256 | 2,341,439 | 2,836,585 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 473,826 | 2,585,339 | 3,180,715 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 552,145 | 2,842,469 | 3,553,564 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 642,211 | 3,121,919 | 3,979,180 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,175 | 35,175 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,521 | 45,521 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,935 | 57,935 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 68,281 | 68,281 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 91,041 | 91,041 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 342,923 | 0 | 342,923 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 542,509 | 0 | 542,509 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,179,367 | 0 | 1,179,367 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,596,681 | 0 | 1,596,681 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10,886 | 0 | 10,886 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,330 | 0 | 16,330 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,443 | 0 | 5,443 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,258 | 0 | 7,258 |