Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 764,839 | 574,442 | 111,182 | 1,450,463 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,110 | 574,442 | 111,182 | 1,518,734 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 884,048 | 574,442 | 111,182 | 1,569,672 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 764,839 | 574,442 | 111,182 | 1,450,463 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,110 | 574,442 | 111,182 | 1,518,734 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 884,048 | 574,442 | 111,182 | 1,569,672 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 715,939 |
| 518,195 |
| 111,182 |
| 1,345,316 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 794,953 | 518,195 | 111,182 | 1,424,330 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 848,861 | 518,195 | 111,182 | 1,478,238 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,326 | 518,195 | 111,182 | 1,323,703 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 762,597 | 518,195 | 111,182 | 1,391,974 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 813,535 | 518,195 | 111,182 | 1,442,912 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,654 | 466,303 | 105,709 | 1,273,666 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780,669 | 466,303 | 105,709 | 1,352,681 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834,576 | 466,303 | 105,709 | 1,406,588 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 680,041 | 466,303 | 105,709 | 1,252,053 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 748,313 | 466,303 | 105,709 | 1,320,325 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 799,250 | 466,303 | 105,709 | 1,371,262 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,111 | 419,673 | 105,709 | 1,217,493 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,125 | 419,673 | 105,709 | 1,296,507 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,033 | 419,673 | 105,709 | 1,350,415 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670,498 | 419,673 | 105,709 | 1,195,880 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738,770 | 419,673 | 105,709 | 1,264,152 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789,707 | 419,673 | 105,709 | 1,315,089 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 728,535 | 429,108 | 105,709 | 1,263,352 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,550 | 429,108 | 105,709 | 1,342,367 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 861,457 | 429,108 | 105,709 | 1,396,274 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 706,922 | 429,108 | 105,709 | 1,241,739 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 775,194 | 429,108 | 105,709 | 1,310,011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826,131 | 429,108 | 105,709 | 1,360,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,121 | 388,465 | 105,709 | 1,186,295 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,136 | 388,465 | 105,709 | 1,265,310 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,043 | 388,465 | 105,709 | 1,319,217 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670,508 | 388,465 | 105,709 | 1,164,682 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738,780 | 388,465 | 105,709 | 1,232,954 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789,717 | 388,465 | 105,709 | 1,283,891 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,979 | 349,455 | 97,500 | 1,131,934 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 763,993 | 349,455 | 97,500 | 1,210,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 817,901 | 349,455 | 97,500 | 1,264,856 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 663,366 | 349,455 | 97,500 | 1,110,321 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 731,637 | 349,455 | 97,500 | 1,178,592 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 782,575 | 349,455 | 97,500 | 1,229,530 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 680,207 | 314,619 | 97,500 | 1,092,326 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,222 | 314,619 | 97,500 | 1,171,341 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,129 | 314,619 | 97,500 | 1,225,248 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,594 | 314,619 | 97,500 | 1,070,713 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,866 | 314,619 | 97,500 | 1,138,985 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 777,803 | 314,619 | 97,500 | 1,189,922 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 154,225 | 78,643 | 836,853 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 154,225 | 78,643 | 907,788 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 154,225 | 78,643 | 987,585 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 154,225 | 78,643 | 1,042,026 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 585,510 | 98,475 | 1,287,970 |
| 715,939 |
| 518,195 |
| 111,182 |
| 1,345,316 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 794,953 | 518,195 | 111,182 | 1,424,330 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 848,861 | 518,195 | 111,182 | 1,478,238 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,326 | 518,195 | 111,182 | 1,323,703 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 762,597 | 518,195 | 111,182 | 1,391,974 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 813,535 | 518,195 | 111,182 | 1,442,912 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,654 | 466,303 | 105,709 | 1,273,666 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780,669 | 466,303 | 105,709 | 1,352,681 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834,576 | 466,303 | 105,709 | 1,406,588 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 680,041 | 466,303 | 105,709 | 1,252,053 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 748,313 | 466,303 | 105,709 | 1,320,325 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 799,250 | 466,303 | 105,709 | 1,371,262 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,111 | 419,673 | 105,709 | 1,217,493 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,125 | 419,673 | 105,709 | 1,296,507 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,033 | 419,673 | 105,709 | 1,350,415 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670,498 | 419,673 | 105,709 | 1,195,880 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738,770 | 419,673 | 105,709 | 1,264,152 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789,707 | 419,673 | 105,709 | 1,315,089 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 728,535 | 429,108 | 105,709 | 1,263,352 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,550 | 429,108 | 105,709 | 1,342,367 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 861,457 | 429,108 | 105,709 | 1,396,274 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 706,922 | 429,108 | 105,709 | 1,241,739 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 775,194 | 429,108 | 105,709 | 1,310,011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 826,131 | 429,108 | 105,709 | 1,360,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,121 | 388,465 | 105,709 | 1,186,295 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,136 | 388,465 | 105,709 | 1,265,310 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,043 | 388,465 | 105,709 | 1,319,217 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670,508 | 388,465 | 105,709 | 1,164,682 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738,780 | 388,465 | 105,709 | 1,232,954 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789,717 | 388,465 | 105,709 | 1,283,891 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,979 | 349,455 | 97,500 | 1,131,934 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 763,993 | 349,455 | 97,500 | 1,210,948 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 817,901 | 349,455 | 97,500 | 1,264,856 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 663,366 | 349,455 | 97,500 | 1,110,321 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 731,637 | 349,455 | 97,500 | 1,178,592 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 782,575 | 349,455 | 97,500 | 1,229,530 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 680,207 | 314,619 | 97,500 | 1,092,326 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,222 | 314,619 | 97,500 | 1,171,341 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,129 | 314,619 | 97,500 | 1,225,248 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,594 | 314,619 | 97,500 | 1,070,713 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,866 | 314,619 | 97,500 | 1,138,985 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 777,803 | 314,619 | 97,500 | 1,189,922 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 154,225 | 78,643 | 836,853 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 154,225 | 78,643 | 907,788 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 154,225 | 78,643 | 987,585 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 154,225 | 78,643 | 1,042,026 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 585,510 | 98,475 | 1,287,970 |