Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 722,386 | 1,117,995 | 43,808 | 1,884,189 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 773,072 | 1,117,995 | 43,808 | 1,934,875 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 2,585,534 | 83,599 | 17,643,405 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 722,386 | 1,117,995 | 43,808 | 1,884,189 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 773,072 | 1,117,995 | 43,808 | 1,934,875 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 2,585,534 | 83,599 | 17,643,405 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 14,831,759 |
| 1,418,869 |
| 415,094 |
| 16,665,722 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 14,831,759 | 1,358,993 | 369,361 | 16,560,113 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 3,877,394 | 100,319 | 18,951,985 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 14,830,356 | 2,384,135 | 720,589 | 17,935,080 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14,974,272 | 3,102,641 | 83,599 | 18,160,512 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 4,656,029 | 83,599 | 19,713,900 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14,915,975 | 2,676,531 | 770,378 | 18,362,884 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14,915,975 | 2,331,930 | 712,352 | 17,960,257 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 14,625,014 | 1,550,704 | 420,380 | 16,596,098 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 14,870,902 | 863,460 | 524,690 | 16,259,052 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 14,793,897 | 1,550,704 | 405,922 | 16,750,523 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 14,810,109 | 863,460 | 446,399 | 16,119,968 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,205,840 | 5,956,384 | 7,279,557 | 39,441,781 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26,205,840 | 5,105,472 | 2,503,744 | 33,815,056 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24,569,566 | 5,105,472 | 1,176,560 | 30,851,598 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26,183,400 | 7,232,752 | 9,271,164 | 42,687,316 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26,152,800 | 3,722,740 | 742,478 | 30,618,018 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 30,478 | 53,182 | 0 | 83,660 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | tấn | 24,548,462 | 3,452,274 | 1,059,544 | 29,060,280 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14,974,272 | 2,768,555 | 83,599 | 17,826,426 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,373,048 | 411,099 | 17,618,012 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,046,068 | 377,659 | 17,257,592 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14,974,272 | 3,030,922 | 83,599 | 18,088,793 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,116,555 | 438,760 | 17,389,180 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14,833,865 | 1,781,744 | 405,320 | 17,020,929 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14,857,433 | 3,087,703 | 83,599 | 18,028,735 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14,830,707 | 2,388,711 | 420,319 | 17,639,737 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 14,842,286 | 1,995,161 | 423,760 | 17,261,207 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 190,382 | 146,003 | 12,880 | 349,265 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 244,123 | 149,746 | 15,080 | 408,949 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 286,784 | 153,490 | 15,080 | 455,354 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 242,171 | 209,645 | 10,656 | 462,472 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 294,405 | 215,260 | 10,656 | 520,321 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 336,203 | 224,620 | 10,656 | 571,479 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 228,157 | 262,056 | 10,936 | 501,149 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 289,083 | 273,287 | 10,936 | 573,306 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 289,081 | 277,031 | 10,936 | 577,048 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 344,097 | 144,889 | 18,232 | 507,218 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 351,897 | 152,721 | 22,345 | 526,963 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 367,497 | 164,469 | 30,159 | 562,125 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 383,097 | 170,343 | 37,699 | 591,139 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 357,829 | 211,460 | 10,922 | 580,211 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 365,197 | 219,292 | 12,878 | 597,367 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 380,604 | 236,913 | 15,675 | 633,192 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 396,010 | 248,661 | 19,169 | 663,840 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 357,829 | 242,787 | 10,936 | 611,552 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 365,197 | 274,114 | 16,667 | 655,978 |
| tấn |
| 14,831,759 |
| 1,418,869 |
| 415,094 |
| 16,665,722 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 14,831,759 | 1,358,993 | 369,361 | 16,560,113 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 3,877,394 | 100,319 | 18,951,985 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 14,830,356 | 2,384,135 | 720,589 | 17,935,080 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14,974,272 | 3,102,641 | 83,599 | 18,160,512 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14,974,272 | 4,656,029 | 83,599 | 19,713,900 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14,915,975 | 2,676,531 | 770,378 | 18,362,884 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14,915,975 | 2,331,930 | 712,352 | 17,960,257 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 14,625,014 | 1,550,704 | 420,380 | 16,596,098 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 14,870,902 | 863,460 | 524,690 | 16,259,052 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 14,793,897 | 1,550,704 | 405,922 | 16,750,523 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 14,810,109 | 863,460 | 446,399 | 16,119,968 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,205,840 | 5,956,384 | 7,279,557 | 39,441,781 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26,205,840 | 5,105,472 | 2,503,744 | 33,815,056 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24,569,566 | 5,105,472 | 1,176,560 | 30,851,598 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26,183,400 | 7,232,752 | 9,271,164 | 42,687,316 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26,152,800 | 3,722,740 | 742,478 | 30,618,018 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 30,478 | 53,182 | 0 | 83,660 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | tấn | 24,548,462 | 3,452,274 | 1,059,544 | 29,060,280 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14,974,272 | 2,768,555 | 83,599 | 17,826,426 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,373,048 | 411,099 | 17,618,012 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,046,068 | 377,659 | 17,257,592 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14,974,272 | 3,030,922 | 83,599 | 18,088,793 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14,833,865 | 2,116,555 | 438,760 | 17,389,180 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14,833,865 | 1,781,744 | 405,320 | 17,020,929 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14,857,433 | 3,087,703 | 83,599 | 18,028,735 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14,830,707 | 2,388,711 | 420,319 | 17,639,737 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 14,842,286 | 1,995,161 | 423,760 | 17,261,207 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 190,382 | 146,003 | 12,880 | 349,265 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 244,123 | 149,746 | 15,080 | 408,949 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 286,784 | 153,490 | 15,080 | 455,354 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 242,171 | 209,645 | 10,656 | 462,472 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 294,405 | 215,260 | 10,656 | 520,321 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 336,203 | 224,620 | 10,656 | 571,479 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 228,157 | 262,056 | 10,936 | 501,149 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 289,083 | 273,287 | 10,936 | 573,306 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 289,081 | 277,031 | 10,936 | 577,048 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 344,097 | 144,889 | 18,232 | 507,218 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 351,897 | 152,721 | 22,345 | 526,963 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 367,497 | 164,469 | 30,159 | 562,125 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 383,097 | 170,343 | 37,699 | 591,139 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 357,829 | 211,460 | 10,922 | 580,211 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 365,197 | 219,292 | 12,878 | 597,367 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 380,604 | 236,913 | 15,675 | 633,192 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 396,010 | 248,661 | 19,169 | 663,840 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 357,829 | 242,787 | 10,936 | 611,552 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 365,197 | 274,114 | 16,667 | 655,978 |