Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 0 | 5,670,213 | 44,950,100 | 50,620,313 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 0 | 5,159,819 | 41,354,092 | 46,513,911 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 0 | 4,661,219 | 38,024,455 | 42,685,674 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 0 | 5,670,213 | 44,950,100 | 50,620,313 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 0 | 5,159,819 | 41,354,092 | 46,513,911 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 0 | 4,661,219 | 38,024,455 | 42,685,674 | |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV |
| 100m |
| 0 |
| 4,212,334 |
| 34,961,189 |
| 39,173,523 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 0 | 230,430 | 702,813 | 933,243 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 1,056 | 500,777 | 1,015,174 | 1,517,007 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,105,600 | 5,831,514 | 1,949,506 | 22,886,620 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,105,600 | 6,388,537 | 5,105,110 | 26,599,247 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 6,740,533 | 7,225,480 | 29,222,669 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,256,656 | 6,740,533 | 2,758,706 | 24,755,895 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 10,206,056 | 3,186,532 | 28,649,244 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 11,735,604 | 3,540,477 | 30,532,737 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 2,407,822 | 22,135,802 | 8,752,509 | 33,296,133 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 2,814,985 | 23,950,212 | 9,312,471 | 36,077,668 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 60,032 | 136,081 | 21,729 | 217,842 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 95,907 | 136,081 | 21,729 | 253,717 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 689,476 | 1,992,270 | 2,681,746 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 762,052 | 2,601,306 | 3,363,358 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 889,061 | 3,816,601 | 4,705,662 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,034,214 | 5,031,897 | 6,066,111 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,231,077 | 6,853,451 | 8,084,528 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,207,040 | 6,207,040 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,712,485 | 4,712,485 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 60,877 | 217,729 | 183,430 | 462,036 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 60,877 | 217,729 | 25,593 | 304,199 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 60,877 | 217,729 | 26,204 | 304,810 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 96,752 | 217,729 | 183,430 | 497,911 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 96,752 | 217,729 | 25,593 | 340,074 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 96,752 | 217,729 | 26,204 | 340,685 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 42,350 | 154,117 | 18,862 | 215,329 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20,440 | 111,410 | 0 | 131,850 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 3,436,393 | 4,180,418 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 4,404,230 | 5,226,573 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 6,358,879 | 7,318,279 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 8,304,040 | 9,420,077 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 11,226,525 | 12,555,001 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 2,942,987 | 3,687,012 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 3,749,517 | 4,571,860 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 5,362,577 | 6,321,977 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 6,985,126 | 8,101,163 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 9,414,205 | 10,742,681 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 4,430,558 | 5,174,583 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 5,734,010 | 6,556,353 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 8,347,209 | 9,306,609 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 10,955,871 | 12,071,908 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 14,870,762 | 16,199,238 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 911,039 | 2,068,830 | 2,979,869 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 1,006,979 | 2,758,440 | 3,765,419 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 1,174,776 | 4,133,123 | 5,307,899 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,366,656 | 5,516,880 | 6,883,536 |
| 100m |
| 0 |
| 4,212,334 |
| 34,961,189 |
| 39,173,523 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 0 | 230,430 | 702,813 | 933,243 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 1,056 | 500,777 | 1,015,174 | 1,517,007 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,105,600 | 5,831,514 | 1,949,506 | 22,886,620 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,105,600 | 6,388,537 | 5,105,110 | 26,599,247 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 6,740,533 | 7,225,480 | 29,222,669 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,256,656 | 6,740,533 | 2,758,706 | 24,755,895 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 10,206,056 | 3,186,532 | 28,649,244 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,256,656 | 11,735,604 | 3,540,477 | 30,532,737 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 2,407,822 | 22,135,802 | 8,752,509 | 33,296,133 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 2,814,985 | 23,950,212 | 9,312,471 | 36,077,668 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 60,032 | 136,081 | 21,729 | 217,842 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 95,907 | 136,081 | 21,729 | 253,717 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 689,476 | 1,992,270 | 2,681,746 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 762,052 | 2,601,306 | 3,363,358 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 889,061 | 3,816,601 | 4,705,662 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,034,214 | 5,031,897 | 6,066,111 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,231,077 | 6,853,451 | 8,084,528 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,207,040 | 6,207,040 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,712,485 | 4,712,485 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 60,877 | 217,729 | 183,430 | 462,036 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 60,877 | 217,729 | 25,593 | 304,199 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 60,877 | 217,729 | 26,204 | 304,810 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 96,752 | 217,729 | 183,430 | 497,911 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 96,752 | 217,729 | 25,593 | 340,074 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 96,752 | 217,729 | 26,204 | 340,685 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 42,350 | 154,117 | 18,862 | 215,329 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20,440 | 111,410 | 0 | 131,850 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 3,436,393 | 4,180,418 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 4,404,230 | 5,226,573 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 6,358,879 | 7,318,279 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 8,304,040 | 9,420,077 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 11,226,525 | 12,555,001 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 2,942,987 | 3,687,012 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 3,749,517 | 4,571,860 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 5,362,577 | 6,321,977 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 6,985,126 | 8,101,163 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 9,414,205 | 10,742,681 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 744,025 | 4,430,558 | 5,174,583 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 822,343 | 5,734,010 | 6,556,353 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 959,400 | 8,347,209 | 9,306,609 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,116,037 | 10,955,871 | 12,071,908 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 0 | 1,328,476 | 14,870,762 | 16,199,238 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 0 | 911,039 | 2,068,830 | 2,979,869 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 0 | 1,006,979 | 2,758,440 | 3,765,419 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 0 | 1,174,776 | 4,133,123 | 5,307,899 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 0 | 1,366,656 | 5,516,880 | 6,883,536 |