Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 0 | 6,786,023 | 0 | 6,786,023 | |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 0 | 4,063,105 | 0 | 4,063,105 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6,360,567 | 0 | 6,360,567 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 0 | 6,786,023 | 0 | 6,786,023 | |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 0 | 4,063,105 | 0 | 4,063,105 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 6,360,567 | 0 | 6,360,567 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều |
| 1km có phòng xô |
| 0 |
| 10,189,672 |
| 0 |
| 10,189,672 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,084,199 | 0 | 5,084,199 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 255,274 | 0 | 255,274 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 0 | 255,274 | 0 | 255,274 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 0 | 16,699,148 | 0 | 16,699,148 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 0 | 20,783,525 | 0 | 20,783,525 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 0 | 20,783,525 | 0 | 20,783,525 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 172,500 | 208,473 | 0 | 380,973 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 172,500 | 214,855 | 0 | 387,355 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 172,500 | 234,001 | 0 | 406,501 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 172,500 | 219,110 | 0 | 391,610 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 172,500 | 234,001 | 0 | 406,501 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 172,500 | 255,274 | 0 | 427,774 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 0 | 994,644 | 720,019 | 1,714,663 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 569,821 | 8,556,285 | 1,410,436 | 10,536,542 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 629,735 | 9,594,004 | 1,567,280 | 11,791,019 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 265,910 | 0 | 265,910 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 63,818 | 0 | 63,818 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 159,546 | 0 | 159,546 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 31,909 | 0 | 31,909 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 0 | 63,818 | 0 | 63,818 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 0 | 1,382,580 | 0 | 1,382,580 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 0 | 1,707,360 | 0 | 1,707,360 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 0 | 2,035,768 | 0 | 2,035,768 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 0 | 2,380,506 | 0 | 2,380,506 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 172,369 | 0 | 172,369 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3,602,646 | 0 | 3,602,646 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 3,941,373 | 0 | 3,941,373 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4,503,308 | 0 | 4,503,308 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 0 | 5,892,566 | 0 | 5,892,566 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 0 | 2,871,828 | 0 | 2,871,828 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 0 | 1,957,098 | 0 | 1,957,098 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3,020,738 | 0 | 3,020,738 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 0 | 8,232,574 | 0 | 8,232,574 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 0 | 19,358,248 | 0 | 19,358,248 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 0 | 17,564,951 | 0 | 17,564,951 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1,744,370 | 0 | 1,744,370 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 1,946,461 | 0 | 1,946,461 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 | 1,701,824 | 0 | 1,701,824 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1,744,370 | 0 | 1,744,370 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 214,855 | 0 | 214,855 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 293,565 | 0 | 293,565 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 0 | 1,276,368 | 0 | 1,276,368 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 7,530,572 | 0 | 7,530,572 |
| 1km có phòng xô |
| 0 |
| 10,189,672 |
| 0 |
| 10,189,672 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,084,199 | 0 | 5,084,199 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 255,274 | 0 | 255,274 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 0 | 255,274 | 0 | 255,274 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 0 | 15,529,144 | 0 | 15,529,144 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 0 | 16,699,148 | 0 | 16,699,148 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 0 | 20,783,525 | 0 | 20,783,525 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 0 | 20,783,525 | 0 | 20,783,525 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 172,500 | 208,473 | 0 | 380,973 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 172,500 | 214,855 | 0 | 387,355 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 172,500 | 234,001 | 0 | 406,501 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 172,500 | 219,110 | 0 | 391,610 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 172,500 | 234,001 | 0 | 406,501 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 172,500 | 255,274 | 0 | 427,774 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 0 | 994,644 | 720,019 | 1,714,663 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 569,821 | 8,556,285 | 1,410,436 | 10,536,542 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 629,735 | 9,594,004 | 1,567,280 | 11,791,019 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 265,910 | 0 | 265,910 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 63,818 | 0 | 63,818 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 159,546 | 0 | 159,546 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 31,909 | 0 | 31,909 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 0 | 63,818 | 0 | 63,818 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 0 | 1,382,580 | 0 | 1,382,580 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 0 | 1,707,360 | 0 | 1,707,360 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 0 | 2,035,768 | 0 | 2,035,768 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 0 | 2,380,506 | 0 | 2,380,506 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 172,369 | 0 | 172,369 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3,602,646 | 0 | 3,602,646 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 3,941,373 | 0 | 3,941,373 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4,503,308 | 0 | 4,503,308 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 0 | 5,892,566 | 0 | 5,892,566 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 0 | 2,871,828 | 0 | 2,871,828 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 0 | 1,957,098 | 0 | 1,957,098 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 3,020,738 | 0 | 3,020,738 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 0 | 8,232,574 | 0 | 8,232,574 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 0 | 19,358,248 | 0 | 19,358,248 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 0 | 17,564,951 | 0 | 17,564,951 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1,744,370 | 0 | 1,744,370 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 1,946,461 | 0 | 1,946,461 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 | 1,701,824 | 0 | 1,701,824 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1,744,370 | 0 | 1,744,370 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 214,855 | 0 | 214,855 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 293,565 | 0 | 293,565 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 0 | 1,276,368 | 0 | 1,276,368 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 7,530,572 | 0 | 7,530,572 |