Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514,492 | 502,592 | 0 | 1,017,084 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 408,242 | 0 | 803,792 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 408,242 | 0 | 841,655 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514,492 | 502,592 | 0 | 1,017,084 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 408,242 | 0 | 803,792 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 408,242 | 0 | 841,655 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 474,186 |
| 408,242 |
| 0 |
| 882,428 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 425,217 | 460,860 | 0 | 886,077 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 465,919 | 460,860 | 0 | 926,779 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 509,750 | 460,860 | 0 | 970,610 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 448,159 | 0 | 843,709 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 448,159 | 0 | 881,572 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 448,159 | 0 | 922,345 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429,172 | 912,648 | 0 | 1,341,820 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470,253 | 912,648 | 0 | 1,382,901 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514,492 | 912,648 | 0 | 1,427,140 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 421,261 | 722,135 | 0 | 1,143,396 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 461,585 | 722,135 | 0 | 1,183,720 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 505,008 | 722,135 | 0 | 1,227,143 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 425,217 | 1,239,242 | 0 | 1,664,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 465,919 | 1,239,242 | 0 | 1,705,161 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 509,750 | 1,239,242 | 0 | 1,748,992 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 413,350 | 431,830 | 0 | 845,180 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 452,917 | 431,830 | 0 | 884,747 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 495,525 | 431,830 | 0 | 927,355 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427,194 | 736,650 | 0 | 1,163,844 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468,086 | 736,650 | 0 | 1,204,736 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 512,121 | 736,650 | 0 | 1,248,771 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 420,662 | 636,858 | 0 | 1,057,520 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 460,607 | 636,858 | 0 | 1,097,465 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503,623 | 636,858 | 0 | 1,140,481 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 432,624 | 752,980 | 0 | 1,185,604 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473,705 | 752,980 | 0 | 1,226,685 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 517,944 | 752,980 | 0 | 1,270,924 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 398,732 | 636,858 | 10,730 | 1,046,320 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 436,595 | 636,858 | 10,730 | 1,084,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,368 | 636,858 | 10,730 | 1,124,956 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 432,624 | 749,351 | 10,730 | 1,192,705 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473,705 | 749,351 | 10,730 | 1,233,786 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 517,944 | 749,351 | 10,730 | 1,278,025 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 377,397 | 0 | 772,947 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 377,397 | 0 | 810,810 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 377,397 | 0 | 851,583 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 397,356 | 0 | 792,906 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 397,356 | 0 | 830,769 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 397,356 | 0 | 871,542 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 408,700 | 439,087 | 0 | 847,787 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 447,510 | 439,087 | 0 | 886,597 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 489,302 | 439,087 | 0 | 928,389 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 200,059 | 217,729 | 0 | 417,788 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 200,059 | 254,017 | 0 | 454,076 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 208,937 | 359,253 | 0 | 568,190 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 231,340 | 281,234 | 0 | 512,574 |
| m3 |
| 474,186 |
| 408,242 |
| 0 |
| 882,428 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 425,217 | 460,860 | 0 | 886,077 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 465,919 | 460,860 | 0 | 926,779 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 509,750 | 460,860 | 0 | 970,610 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 448,159 | 0 | 843,709 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 448,159 | 0 | 881,572 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 448,159 | 0 | 922,345 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429,172 | 912,648 | 0 | 1,341,820 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470,253 | 912,648 | 0 | 1,382,901 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514,492 | 912,648 | 0 | 1,427,140 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 421,261 | 722,135 | 0 | 1,143,396 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 461,585 | 722,135 | 0 | 1,183,720 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 505,008 | 722,135 | 0 | 1,227,143 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 425,217 | 1,239,242 | 0 | 1,664,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 465,919 | 1,239,242 | 0 | 1,705,161 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 509,750 | 1,239,242 | 0 | 1,748,992 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 413,350 | 431,830 | 0 | 845,180 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 452,917 | 431,830 | 0 | 884,747 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 495,525 | 431,830 | 0 | 927,355 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427,194 | 736,650 | 0 | 1,163,844 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468,086 | 736,650 | 0 | 1,204,736 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 512,121 | 736,650 | 0 | 1,248,771 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 420,662 | 636,858 | 0 | 1,057,520 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 460,607 | 636,858 | 0 | 1,097,465 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503,623 | 636,858 | 0 | 1,140,481 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 432,624 | 752,980 | 0 | 1,185,604 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473,705 | 752,980 | 0 | 1,226,685 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 517,944 | 752,980 | 0 | 1,270,924 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 398,732 | 636,858 | 10,730 | 1,046,320 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 436,595 | 636,858 | 10,730 | 1,084,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,368 | 636,858 | 10,730 | 1,124,956 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 432,624 | 749,351 | 10,730 | 1,192,705 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473,705 | 749,351 | 10,730 | 1,233,786 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 517,944 | 749,351 | 10,730 | 1,278,025 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 377,397 | 0 | 772,947 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 377,397 | 0 | 810,810 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 377,397 | 0 | 851,583 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 395,550 | 397,356 | 0 | 792,906 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 433,413 | 397,356 | 0 | 830,769 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,186 | 397,356 | 0 | 871,542 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 408,700 | 439,087 | 0 | 847,787 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 447,510 | 439,087 | 0 | 886,597 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 489,302 | 439,087 | 0 | 928,389 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 200,059 | 217,729 | 0 | 417,788 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 200,059 | 254,017 | 0 | 454,076 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 208,937 | 359,253 | 0 | 568,190 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 231,340 | 281,234 | 0 | 512,574 |