Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 889,788 | 360,702 | 106,686 | 1,357,176 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 770,446 | 360,702 | 106,686 | 1,237,834 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,503 | 360,702 | 106,686 | 1,326,891 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,590 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 889,788 | 360,702 | 106,686 | 1,357,176 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 770,446 | 360,702 | 106,686 | 1,237,834 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,503 | 360,702 | 106,686 | 1,326,891 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,590 |
| 360,702 |
| 106,686 |
| 1,369,978 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 802,766 | 263,377 | 435,232 | 1,501,375 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 707,753 | 263,377 | 435,232 | 1,406,362 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 920,681 | 263,377 | 435,232 | 1,619,290 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 786,511 | 263,377 | 435,232 | 1,485,120 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,001,262 | 263,377 | 435,232 | 1,699,871 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 868,427 | 263,377 | 435,232 | 1,567,036 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 967,553 | 263,377 | 435,232 | 1,666,162 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,015,512 | 263,377 | 435,232 | 1,714,121 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 809,108 | 222,020 | 298,894 | 1,330,022 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 714,094 | 222,020 | 298,894 | 1,235,008 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 927,022 | 222,020 | 298,894 | 1,447,936 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 792,852 | 222,020 | 298,894 | 1,313,766 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,007,604 | 222,020 | 298,894 | 1,528,518 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 874,768 | 222,020 | 298,894 | 1,395,682 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 973,894 | 222,020 | 298,894 | 1,494,808 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,021,853 | 222,020 | 298,894 | 1,542,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 805,170 | 315,617 | 819,695 | 1,940,482 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 709,872 | 315,617 | 819,695 | 1,845,184 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 923,437 | 315,617 | 819,695 | 2,058,749 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 788,866 | 315,617 | 819,695 | 1,924,178 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,004,260 | 315,617 | 819,695 | 2,139,572 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 871,027 | 315,617 | 819,695 | 2,006,339 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 970,450 | 315,617 | 819,695 | 2,105,762 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,018,552 | 315,617 | 819,695 | 2,153,864 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 811,530 | 267,730 | 473,460 | 1,552,720 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 716,232 | 267,730 | 473,460 | 1,457,422 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 929,797 | 267,730 | 473,460 | 1,670,987 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 795,226 | 267,730 | 473,460 | 1,536,416 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,010,621 | 267,730 | 473,460 | 1,751,811 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 877,387 | 267,730 | 473,460 | 1,618,577 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 976,810 | 267,730 | 473,460 | 1,718,000 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1,024,913 | 267,730 | 473,460 | 1,766,103 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 809,713 | 228,550 | 291,262 | 1,329,525 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 714,415 | 228,550 | 291,262 | 1,234,227 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 927,980 | 228,550 | 291,262 | 1,447,792 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 793,409 | 228,550 | 291,262 | 1,313,221 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,008,803 | 228,550 | 291,262 | 1,528,615 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 875,570 | 228,550 | 291,262 | 1,395,382 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 350 | m3 | 974,993 | 228,550 | 291,262 | 1,494,805 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 400 | m3 | 1,023,095 | 228,550 | 291,262 | 1,542,907 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,590 | 910,141 | 229,507 | 2,053,238 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,228 | 910,141 | 229,507 | 1,967,876 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,019,526 | 910,141 | 229,507 | 2,159,174 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 898,986 | 910,141 | 229,507 | 2,038,634 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,091,923 | 910,141 | 229,507 | 2,231,571 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,581 | 910,141 | 229,507 | 2,112,229 |
| 360,702 |
| 106,686 |
| 1,369,978 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 802,766 | 263,377 | 435,232 | 1,501,375 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 707,753 | 263,377 | 435,232 | 1,406,362 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 920,681 | 263,377 | 435,232 | 1,619,290 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 786,511 | 263,377 | 435,232 | 1,485,120 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,001,262 | 263,377 | 435,232 | 1,699,871 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 868,427 | 263,377 | 435,232 | 1,567,036 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 967,553 | 263,377 | 435,232 | 1,666,162 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,015,512 | 263,377 | 435,232 | 1,714,121 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 809,108 | 222,020 | 298,894 | 1,330,022 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 714,094 | 222,020 | 298,894 | 1,235,008 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 927,022 | 222,020 | 298,894 | 1,447,936 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 792,852 | 222,020 | 298,894 | 1,313,766 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,007,604 | 222,020 | 298,894 | 1,528,518 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 874,768 | 222,020 | 298,894 | 1,395,682 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 973,894 | 222,020 | 298,894 | 1,494,808 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,021,853 | 222,020 | 298,894 | 1,542,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 805,170 | 315,617 | 819,695 | 1,940,482 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 709,872 | 315,617 | 819,695 | 1,845,184 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 923,437 | 315,617 | 819,695 | 2,058,749 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 788,866 | 315,617 | 819,695 | 1,924,178 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,004,260 | 315,617 | 819,695 | 2,139,572 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 871,027 | 315,617 | 819,695 | 2,006,339 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 970,450 | 315,617 | 819,695 | 2,105,762 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1,018,552 | 315,617 | 819,695 | 2,153,864 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 811,530 | 267,730 | 473,460 | 1,552,720 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 716,232 | 267,730 | 473,460 | 1,457,422 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 929,797 | 267,730 | 473,460 | 1,670,987 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 795,226 | 267,730 | 473,460 | 1,536,416 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,010,621 | 267,730 | 473,460 | 1,751,811 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 877,387 | 267,730 | 473,460 | 1,618,577 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 976,810 | 267,730 | 473,460 | 1,718,000 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1,024,913 | 267,730 | 473,460 | 1,766,103 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 809,713 | 228,550 | 291,262 | 1,329,525 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 714,415 | 228,550 | 291,262 | 1,234,227 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 927,980 | 228,550 | 291,262 | 1,447,792 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 793,409 | 228,550 | 291,262 | 1,313,221 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,008,803 | 228,550 | 291,262 | 1,528,615 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 875,570 | 228,550 | 291,262 | 1,395,382 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 350 | m3 | 974,993 | 228,550 | 291,262 | 1,494,805 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 400 | m3 | 1,023,095 | 228,550 | 291,262 | 1,542,907 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,590 | 910,141 | 229,507 | 2,053,238 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 828,228 | 910,141 | 229,507 | 1,967,876 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,019,526 | 910,141 | 229,507 | 2,159,174 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 898,986 | 910,141 | 229,507 | 2,038,634 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,091,923 | 910,141 | 229,507 | 2,231,571 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 972,581 | 910,141 | 229,507 | 2,112,229 |