Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 328,765 | 70,582 | 1,260,695 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 429,066 | 49,314 | 1,067,747 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 429,066 | 49,314 | 1,006,053 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 328,765 | 70,582 | 1,260,695 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 429,066 | 49,314 | 1,067,747 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 429,066 | 49,314 | 1,006,053 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 676,070 |
| 429,066 |
| 49,314 |
| 1,154,450 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 429,066 | 49,314 | 1,075,487 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 429,066 | 49,314 | 1,244,042 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 429,066 | 49,314 | 1,142,114 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 429,066 | 49,314 | 1,327,637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 429,066 | 49,314 | 1,210,402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 429,066 | 49,314 | 1,283,746 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 429,066 | 49,314 | 1,339,728 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 638,956 | 49,314 | 1,277,637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 638,956 | 49,314 | 1,215,943 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 638,956 | 49,314 | 1,364,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 638,956 | 49,314 | 1,285,377 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 638,956 | 49,314 | 1,453,932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 638,956 | 49,314 | 1,352,004 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 638,956 | 49,314 | 1,537,527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 638,956 | 49,314 | 1,420,292 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 638,956 | 49,314 | 1,493,636 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 638,956 | 49,314 | 1,549,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 439,714 | 25,922 | 1,055,003 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 439,714 | 25,922 | 993,309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 439,714 | 25,922 | 1,141,706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 439,714 | 25,922 | 1,062,743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 439,714 | 25,922 | 1,231,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 439,714 | 25,922 | 1,129,370 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 439,714 | 25,922 | 1,314,893 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 439,714 | 25,922 | 1,197,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 439,714 | 25,922 | 1,271,002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 439,714 | 25,922 | 1,326,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 850,342 | 25,922 | 1,465,631 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 850,342 | 25,922 | 1,403,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 850,342 | 25,922 | 1,552,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 850,342 | 25,922 | 1,473,371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 850,342 | 25,922 | 1,641,926 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 850,342 | 25,922 | 1,539,998 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 850,342 | 25,922 | 1,725,521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 850,342 | 25,922 | 1,608,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 850,342 | 25,922 | 1,681,630 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 850,342 | 25,922 | 1,737,612 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 533,816 | 25,922 | 1,149,105 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 533,816 | 25,922 | 1,087,411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 533,816 | 25,922 | 1,235,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 533,816 | 25,922 | 1,156,845 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 533,816 | 25,922 | 1,325,400 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 533,816 | 25,922 | 1,223,472 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 533,816 | 25,922 | 1,408,995 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 533,816 | 25,922 | 1,291,760 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 533,816 | 25,922 | 1,365,104 |
| m3 |
| 676,070 |
| 429,066 |
| 49,314 |
| 1,154,450 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 429,066 | 49,314 | 1,075,487 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 429,066 | 49,314 | 1,244,042 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 429,066 | 49,314 | 1,142,114 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 429,066 | 49,314 | 1,327,637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 429,066 | 49,314 | 1,210,402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 429,066 | 49,314 | 1,283,746 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 429,066 | 49,314 | 1,339,728 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 638,956 | 49,314 | 1,277,637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 638,956 | 49,314 | 1,215,943 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 638,956 | 49,314 | 1,364,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 638,956 | 49,314 | 1,285,377 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 638,956 | 49,314 | 1,453,932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 638,956 | 49,314 | 1,352,004 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 638,956 | 49,314 | 1,537,527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 638,956 | 49,314 | 1,420,292 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 638,956 | 49,314 | 1,493,636 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 638,956 | 49,314 | 1,549,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 439,714 | 25,922 | 1,055,003 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 439,714 | 25,922 | 993,309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 439,714 | 25,922 | 1,141,706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 439,714 | 25,922 | 1,062,743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 439,714 | 25,922 | 1,231,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 439,714 | 25,922 | 1,129,370 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 439,714 | 25,922 | 1,314,893 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 439,714 | 25,922 | 1,197,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 439,714 | 25,922 | 1,271,002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 439,714 | 25,922 | 1,326,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 850,342 | 25,922 | 1,465,631 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 850,342 | 25,922 | 1,403,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 850,342 | 25,922 | 1,552,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 850,342 | 25,922 | 1,473,371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 850,342 | 25,922 | 1,641,926 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 850,342 | 25,922 | 1,539,998 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 850,342 | 25,922 | 1,725,521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 850,342 | 25,922 | 1,608,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 850,342 | 25,922 | 1,681,630 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 850,342 | 25,922 | 1,737,612 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 533,816 | 25,922 | 1,149,105 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 533,816 | 25,922 | 1,087,411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 533,816 | 25,922 | 1,235,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 533,816 | 25,922 | 1,156,845 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 533,816 | 25,922 | 1,325,400 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 533,816 | 25,922 | 1,223,472 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 533,816 | 25,922 | 1,408,995 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 533,816 | 25,922 | 1,291,760 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 533,816 | 25,922 | 1,365,104 |