Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 462,500 | 29,810 | 1,353,658 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 841,638 | 150,937 | 1,581,942 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 841,638 | 150,937 | 1,520,248 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 462,500 | 29,810 | 1,353,658 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 841,638 | 150,937 | 1,581,942 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 841,638 | 150,937 | 1,520,248 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 676,070 |
| 841,638 |
| 150,937 |
| 1,668,645 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 841,638 | 150,937 | 1,589,682 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 841,638 | 150,937 | 1,758,237 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 841,638 | 150,937 | 1,656,309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 841,638 | 150,937 | 1,841,832 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 841,638 | 150,937 | 1,724,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 841,638 | 150,937 | 1,797,941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 841,638 | 150,937 | 1,853,923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 961,872 | 150,937 | 1,702,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 961,872 | 150,937 | 1,640,482 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 961,872 | 150,937 | 1,788,879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 961,872 | 150,937 | 1,709,916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 961,872 | 150,937 | 1,878,471 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 961,872 | 150,937 | 1,776,543 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 961,872 | 150,937 | 1,962,066 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 961,872 | 150,937 | 1,844,831 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 961,872 | 150,937 | 1,918,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 961,872 | 150,937 | 1,974,157 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 1,021,989 | 173,317 | 1,784,673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 1,021,989 | 173,317 | 1,722,979 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 1,021,989 | 173,317 | 1,871,376 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 1,021,989 | 173,317 | 1,792,413 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 1,021,989 | 173,317 | 1,960,968 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 1,021,989 | 173,317 | 1,859,040 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 1,021,989 | 173,317 | 2,044,563 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 1,021,989 | 173,317 | 1,927,328 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 1,021,989 | 173,317 | 2,000,672 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 1,021,989 | 173,317 | 2,056,654 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 641,248 | 70,582 | 1,301,197 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 641,248 | 70,582 | 1,239,503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 641,248 | 70,582 | 1,387,900 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 641,248 | 70,582 | 1,308,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 641,248 | 70,582 | 1,477,492 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 641,248 | 70,582 | 1,375,564 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 641,248 | 70,582 | 1,561,087 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 641,248 | 70,582 | 1,443,852 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 641,248 | 70,582 | 1,517,196 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 641,248 | 70,582 | 1,573,178 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 713,388 | 70,582 | 1,373,337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 713,388 | 70,582 | 1,311,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 713,388 | 70,582 | 1,460,040 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 713,388 | 70,582 | 1,381,077 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 713,388 | 70,582 | 1,549,632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 713,388 | 70,582 | 1,447,704 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 713,388 | 70,582 | 1,633,227 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 713,388 | 70,582 | 1,515,992 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 713,388 | 70,582 | 1,589,336 |
| m3 |
| 676,070 |
| 841,638 |
| 150,937 |
| 1,668,645 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 841,638 | 150,937 | 1,589,682 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 841,638 | 150,937 | 1,758,237 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 841,638 | 150,937 | 1,656,309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 841,638 | 150,937 | 1,841,832 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 841,638 | 150,937 | 1,724,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 841,638 | 150,937 | 1,797,941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 841,638 | 150,937 | 1,853,923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 961,872 | 150,937 | 1,702,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 961,872 | 150,937 | 1,640,482 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 961,872 | 150,937 | 1,788,879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 961,872 | 150,937 | 1,709,916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 961,872 | 150,937 | 1,878,471 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 961,872 | 150,937 | 1,776,543 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 961,872 | 150,937 | 1,962,066 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 961,872 | 150,937 | 1,844,831 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 961,872 | 150,937 | 1,918,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 961,872 | 150,937 | 1,974,157 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 1,021,989 | 173,317 | 1,784,673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 1,021,989 | 173,317 | 1,722,979 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 1,021,989 | 173,317 | 1,871,376 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 1,021,989 | 173,317 | 1,792,413 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 1,021,989 | 173,317 | 1,960,968 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 1,021,989 | 173,317 | 1,859,040 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 1,021,989 | 173,317 | 2,044,563 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 1,021,989 | 173,317 | 1,927,328 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 1,021,989 | 173,317 | 2,000,672 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 1,021,989 | 173,317 | 2,056,654 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 641,248 | 70,582 | 1,301,197 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 641,248 | 70,582 | 1,239,503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 641,248 | 70,582 | 1,387,900 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 641,248 | 70,582 | 1,308,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 641,248 | 70,582 | 1,477,492 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 641,248 | 70,582 | 1,375,564 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 641,248 | 70,582 | 1,561,087 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 641,248 | 70,582 | 1,443,852 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 641,248 | 70,582 | 1,517,196 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 861,348 | 641,248 | 70,582 | 1,573,178 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589,367 | 713,388 | 70,582 | 1,373,337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 527,673 | 713,388 | 70,582 | 1,311,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,070 | 713,388 | 70,582 | 1,460,040 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,107 | 713,388 | 70,582 | 1,381,077 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 765,662 | 713,388 | 70,582 | 1,549,632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,734 | 713,388 | 70,582 | 1,447,704 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 849,257 | 713,388 | 70,582 | 1,633,227 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 732,022 | 713,388 | 70,582 | 1,515,992 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805,366 | 713,388 | 70,582 | 1,589,336 |