Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 100,195 | 501,733 | 601,928 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 104,203 | 289,607 | 393,810 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 120,234 | 407,658 | 527,892 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 100,195 | 501,733 | 601,928 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 104,203 | 289,607 | 393,810 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 120,234 | 407,658 | 527,892 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 16,635 |
| 16,635 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 32,674 | 32,674 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 5,403,216 | 1,506,376 | 0 | 6,909,592 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,302,196 | 1,935,442 | 0 | 7,237,638 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,361,216 | 1,989,308 | 0 | 7,350,524 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 5,043,016 | 2,169,478 | 0 | 7,212,494 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 5,656,284 | 1,567,671 | 0 | 7,223,955 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 5,603,636 | 1,677,259 | 0 | 7,280,895 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 5,268,192 | 1,812,852 | 0 | 7,081,044 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,285,615 | 1,974,448 | 0 | 7,260,063 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,430,250 | 1,994,880 | 0 | 7,425,130 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 5,453,056 | 2,143,474 | 0 | 7,596,530 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,526,838 | 1,883,434 | 0 | 7,410,272 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6,246,240 | 1,916,868 | 0 | 8,163,108 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 5,330,618 | 2,024,599 | 0 | 7,355,217 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,388,252 | 1,799,850 | 0 | 7,188,102 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,324,198 | 1,868,575 | 0 | 7,192,773 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 5,726,106 | 2,227,059 | 0 | 7,953,165 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 5,163,230 | 1,879,719 | 0 | 7,042,949 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 5,345,416 | 1,850,000 | 0 | 7,195,416 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 5,638,686 | 2,128,615 | 0 | 7,767,301 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 5,585,616 | 2,080,322 | 0 | 7,665,938 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 5,366,016 | 1,762,701 | 0 | 7,128,717 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,652,716 | 2,113,755 | 0 | 7,766,471 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,585,616 | 2,113,755 | 0 | 7,699,371 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,478,866 | 2,067,320 | 0 | 7,546,186 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 18,475,061 | 6,710,895 | 0 | 25,185,956 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 4,441,901 | 737,400 | 0 | 5,179,301 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 4,441,901 | 789,408 | 0 | 5,231,309 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 4,437,298 | 718,825 | 0 | 5,156,123 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 4,837,067 | 393,775 | 161,642 | 5,392,484 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 4,840,972 | 432,781 | 194,800 | 5,468,553 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 4,840,972 | 475,502 | 248,681 | 5,565,155 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 4,856,499 | 2,176,908 | 0 | 7,033,407 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 4,745,668 | 702,109 | 0 | 5,447,777 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 5,412,748 | 962,149 | 0 | 6,374,897 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 4,698,850 | 1,716,265 | 0 | 6,415,115 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,335 | 27,861 | 0 | 33,196 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 9,477 | 41,792 | 0 | 51,269 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 46,436 | 0 | 46,436 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 5,449 | 74,297 | 0 | 79,746 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 17,570,916 | 6,526,903 | 2,299,094 | 26,396,913 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,490,389 | 5,689,873 | 1,986,231 | 25,166,493 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,422,778 | 4,959,653 | 1,745,241 | 24,127,672 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 17,677,048 | 7,894,078 | 3,701,519 | 29,272,645 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17,406,642 | 6,623,595 | 2,715,214 | 26,745,451 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,324,308 | 6,021,788 | 1,947,896 | 25,293,992 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 16,635 |
| 16,635 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 32,674 | 32,674 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 5,403,216 | 1,506,376 | 0 | 6,909,592 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,302,196 | 1,935,442 | 0 | 7,237,638 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,361,216 | 1,989,308 | 0 | 7,350,524 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 5,043,016 | 2,169,478 | 0 | 7,212,494 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 5,656,284 | 1,567,671 | 0 | 7,223,955 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 5,603,636 | 1,677,259 | 0 | 7,280,895 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 5,268,192 | 1,812,852 | 0 | 7,081,044 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,285,615 | 1,974,448 | 0 | 7,260,063 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,430,250 | 1,994,880 | 0 | 7,425,130 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 5,453,056 | 2,143,474 | 0 | 7,596,530 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,526,838 | 1,883,434 | 0 | 7,410,272 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6,246,240 | 1,916,868 | 0 | 8,163,108 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 5,330,618 | 2,024,599 | 0 | 7,355,217 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 5,388,252 | 1,799,850 | 0 | 7,188,102 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 5,324,198 | 1,868,575 | 0 | 7,192,773 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 5,726,106 | 2,227,059 | 0 | 7,953,165 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 5,163,230 | 1,879,719 | 0 | 7,042,949 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 5,345,416 | 1,850,000 | 0 | 7,195,416 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 5,638,686 | 2,128,615 | 0 | 7,767,301 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 5,585,616 | 2,080,322 | 0 | 7,665,938 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 5,366,016 | 1,762,701 | 0 | 7,128,717 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,652,716 | 2,113,755 | 0 | 7,766,471 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,585,616 | 2,113,755 | 0 | 7,699,371 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 5,478,866 | 2,067,320 | 0 | 7,546,186 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 18,475,061 | 6,710,895 | 0 | 25,185,956 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 4,441,901 | 737,400 | 0 | 5,179,301 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 4,441,901 | 789,408 | 0 | 5,231,309 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 4,437,298 | 718,825 | 0 | 5,156,123 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 4,837,067 | 393,775 | 161,642 | 5,392,484 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 4,840,972 | 432,781 | 194,800 | 5,468,553 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 4,840,972 | 475,502 | 248,681 | 5,565,155 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 4,856,499 | 2,176,908 | 0 | 7,033,407 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 4,745,668 | 702,109 | 0 | 5,447,777 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 5,412,748 | 962,149 | 0 | 6,374,897 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 4,698,850 | 1,716,265 | 0 | 6,415,115 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,335 | 27,861 | 0 | 33,196 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 9,477 | 41,792 | 0 | 51,269 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 46,436 | 0 | 46,436 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 5,449 | 74,297 | 0 | 79,746 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 17,570,916 | 6,526,903 | 2,299,094 | 26,396,913 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,490,389 | 5,689,873 | 1,986,231 | 25,166,493 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,422,778 | 4,959,653 | 1,745,241 | 24,127,672 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 17,677,048 | 7,894,078 | 3,701,519 | 29,272,645 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17,406,642 | 6,623,595 | 2,715,214 | 26,745,451 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,324,308 | 6,021,788 | 1,947,896 | 25,293,992 |